Hachiko Framework — Cơ Chế Phân Quyền & Quy Chế Vận Hành 09/2026
HACHIKO NETWORK · CƠ CHẾ ĐIỀU HÀNH, PHÂN QUYỀN & ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC 09/2026 HACHIKO NETWORK · 業務分掌・権限委譲および能力評価規程(2026年9月度)

Quy Chế Phân Quyền Quản Lý, Sơ Đồ Nhiệm Vụ & Chuẩn Đánh Giá Định Kỳ 組織図・各部門業務分掌および月次能力評価規程

Văn bản quy định chi tiết phân công nhiệm vụ, quyền hạn quản lý, chỉ tiêu KPI, quy chuẩn đánh giá năng lực 1 tháng/lần và quy trình xử lý cải thiện từ tháng 09/2026. 2026年9月1日より適用される各部門の業務分掌、現場管理権限、月間重点KPI、月次能力評価基準(受入能力・実行能力)および改善面談プロセスの公式定義書。

🎯

Mục Tiêu Doanh Số & Chỉ Tiêu KPI Trọng Tâm (Bắt đầu từ 09/2026) 2026年9月度 重点事業目標(月間KPI)

Định mức bắt buộc 全社コミットメント
Khối BTC (Bán Lẻ) BTC事業部(個人向け) 3,000 pt
3,000 Điểm / tháng 3,000 ポイント / 月

• Tương đương 3,000 khách SIM duy trì gói cước HOẶC đạt ≥ 60 hợp đồng Wi-Fi cố định kích hoạt mới mỗi tháng. SIM継続利用 3,000回線 または 固定光回線開通 60件/月以上の達成。

Khối BTB (Pháp Nhân) BTB事業部(法人向け) 10 Đối tác
10 Pháp Nhân tích cực アクティブ 10社 / 月

10 đối tác pháp nhân duy trì nhập hàng hoặc gửi hợp đồng Wi-Fi cố định đều đặn, đạt trung bình 1,000 điểm / đối tác / tháng. アクティブ稼働法人 10社(月間発注または光回線取次平均 1,000pt/社/月 を維持)。

Khối Affiliate / KOC Affiliate・紹介事業 50 CTV
50 Đối Tác hoạt động 稼働パートナー 50名 / 月

• Phát triển và duy trì 50 đối tác Tiếp thị liên kết (Affiliate/KOL/Cộng tác viên) có phát sinh số liệu truyền thông và đơn hàng thực tế. 紹介パートナー・KOL・KOC 50名のアクティブ稼働および定期発信体制の確立。

👔
EXECUTIVE MANAGEMENT MATRIX

1. Chi Tiết Phân Công Quản Lý: Bác Yamane & Trợ Lý Quang 1. 統括管理要職の分掌および責任定義(山根マネージャー&Quang代表補佐)

Vị Trí & Nhân Sự 役職・担当者 Nhiệm Vụ Cụ Thể & Quyền Hạn Hợp Đồng 具体的職務内容および契約上の権限 Tần Suất & Thời Gian 実施頻度・時間軸 Mục Tiêu & Kết Quả Cần Đạt (Deliverables) 目標および達成すべき成果物
Bác YAMANE 山根 マネージャー
Quản Lý Văn Phòng Nhật Bản & Đại Diện Đối Ngoại (Người Nhật) 日本オフィス統括マネージャー 兼 日本人対外窓口

Quản lý & Hỗ trợ nhân sự hiện trường: Trực tiếp giám sát môi trường làm việc tại VP Nhật Bản, bắt buộc nhân sự tuân thủ quy định pháp luật nói chung, quy định ngành nghề viễn thông và quy chế công ty nói riêng. Nhân viên phải tuyệt đối làm theo chỉ đạo hiện trường.

現場管理およびスタッフ支援: 日本オフィスの作業環境を直接監督し、電気通信事業法・各種法令・社内規程の厳格な遵守を指導します。現場スタッフは指示に従う義務を負います。

Khai thác sản phẩm tuyến trên (Upstream Products): Chủ động tìm hiểu nhu cầu của các đối tác sẵn có cùng với nhân sự công ty hiện có để tìm kiếm sản phẩm mới phù hợp (không bắt buộc phải tự đi tìm đối tác mới, tập trung khai thác sâu nguồn lực sẵn có).

仕入先・上流商品の開拓: 社内スタッフと連携し、既存取引先の要望や市場ニーズをヒアリングした上で新たな取扱商品を採掘・選定します(新規開拓に限定せず、既存リソースの最大化に注力)。

Đại diện đối ngoại: Đại diện cho công ty với tư cách người Nhật trong quan hệ đối tác, tạo sự tin tưởng và chuyên nghiệp.

対外折衝窓口: 日本人マネージャーとして対外的なアライアンス交渉および信頼関係構築を統括します。

• Kênh trao đổi bắt buộc: Trường hợp có bất kỳ điểm nào chưa rõ về công việc hiện trường của nhân viên, bắt buộc phải liên lạc trực tiếp với Trợ lý Quang để làm rõ, nghiêm cấm tuyệt đối tình trạng không nắm rõ công việc hiện trường.

• 必須連絡ライン: 現場業務に不明点がある場合は、必ずQuang代表補佐に直接確認を行い、現場状況の把握漏れを厳禁とします。

Hàng ngày: Giám sát hiện trường văn phòng, ký duyệt phiếu xuất kho Nouhinsho.

日次: 現場環境の監督および納品書の発行承認。

Hàng tuần: Đánh giá tuân thủ quy chế nội bộ, làm việc với Trợ lý Quang.

週次: コンプライアンス状況の確認およびQuang代表補佐との進捗連携。

Hàng tháng: Thăm hỏi, đối soát nhu cầu sản phẩm với 100% đối tác sẵn có.

月次: 既存取引先へのニーズヒアリングおよび商品提案の実施。

Kết quả 1: 100% nhân sự hiện trường tuân thủ pháp luật và quy chế, 0 trường hợp vi phạm quy định ngành viễn thông.

成果物1: 現場スタッフの法令遵守率100%および違法行為の根絶。

Kết quả 2: Danh mục sản phẩm mới được khai thác bổ sung đáp ứng đúng nhu cầu đối tác hiện tại.

成果物2: 取引先ニーズに基づく新規取扱商品の獲得および導入。

Kết quả 3: Biên bản làm việc/Báo cáo nhu cầu đối tác được cập nhật trên ClickUp hàng tháng.

成果物3: 取引先別ニーズヒアリング報告書(月次ClickUp登録)。

Chu Đức QUANG Quang 代表補佐
Trợ Lý Giám Đốc · Quản Lý Hiệu Suất & Cầu Nối Hiện Trường 代表補佐 兼 業務パフォーマンス統括・現場ブリッジ

Quản lý hiệu suất & Quy chế (Tư cách người Việt): Quản lý hiệu suất tác vụ trên hệ thống ClickUp, giám sát tiến độ KPI và duy trì kỷ luật nội bộ đối với đội ngũ nhân sự.

パフォーマンスおよび規程管理: ClickUpを用いた業務進捗・KPIの監視およびベトナム人スタッフの社内規程遵守の徹底。

Cầu nối hiện trường cho Bác Yamane: Giải thích, làm rõ mọi quy trình nghiệp vụ thực tế để Bác Yamane nắm chắc công việc hiện trường của từng nhân viên; hỗ trợ Bác Yamane chỉ đạo để đội ngũ làm việc đạt hiệu quả cao nhất.

現場ブリッジ業務: 山根マネージャーが現場業務を正確に把握できるよう実務プロセスを共有・解説し、円滑な現場指揮をサポートします。

Đánh giá & Xử lý nhân sự: Phối hợp cùng Bác Yamane nhắc nhở, phê bình, đề xuất luân chuyển công tác hoặc chuyển nhân sự không đạt năng lực vào “Phòng đàm phán cải thiện”.

人事評価・是正措置: 山根マネージャーと連携し、指導・注意・配置転換および能力不足者に対する改善面談(交渉)の実施。

Hàng ngày: Kiểm tra Task tác vụ trên ClickUp lúc 09:00 và 18:00, giải đáp thắc mắc nghiệp vụ cho Bác Yamane.

日次: 朝夕(9時・18時)のClickUpタスク確認および山根マネージャーとの連携。

Hàng tuần: Tổng hợp báo cáo hiệu suất KPI, họp cầu nối Quản lý.

週次: 業務パフォーマンスレポートの集計および代表への報告。

Kết quả 1: 100% Task công việc được giao trên ClickUp có Deadline và trạng thái rõ ràng.

成果物1: 全社タスクの期限・状態の可視化率100%。

Kết quả 2: Bác Yamane nắm vững 100% tình hình nghiệp vụ hiện trường thông qua sự trao đổi và hỗ trợ từ Quang.

成果物2: 山根マネージャーへの現場実務の透明性・把握率100%。

Kết quả 3: Báo cáo hiệu suất nhân sự gửi Giám đốc vào chiều thứ 7 hàng tuần.

成果物3: 人事・業務パフォーマンス週次報告書(毎週土曜提出)。

📑
DEPARTMENTAL EXECUTION MATRIX

2. Quy Định Nhiệm Vụ, Thời Gian, Mục Tiêu & Kết Quả Cần Đạt Từng Phòng Ban 2. 部門別 業務要件・実施期限・目標・成果物(Deliverables)規程

Phòng Ban / Vị Trí 部門・担当者 Nhiệm Vụ Cụ Thể & Quy Chuẩn Bắt Buộc 具体的内容・遵守基準 Thời Gian & Tần Suất 実施期限・頻度 Mục Tiêu & Kết Quả Cần Đạt (Deliverables) 目標・成果物(Deliverables)
Khối Bán Hàng & Marketing 営業・マーケティング統括
Trưởng nhóm: Chị HOÀI リーダー: Chị Hoài

Quản lý Bán hàng (Sales Lead): Giữ vai trò Trưởng nhóm kinh doanh, trực tiếp phân chia chỉ tiêu (KPIs), quản lý tiến độ và hiệu suất của toàn đội ngũ bán hàng. Xây dựng quy trình bán hàng, xử lý khiếu nại và hỗ trợ chốt các hợp đồng trọng điểm.

営業統括(セールスリーダー): 営業チームリーダーとしてKPIを配分し、チーム全体の成約進捗・パフォーマンスを管理。重要案件のクロージング支援および顧客クレーム対応を統括。

Tư vấn bán hàng chuyên sâu: Trực tiếp tham gia luồng tư vấn các ca phức tạp hoặc tệp khách hàng chiến lược; đào tạo kỹ năng tư vấn và kịch bản bán hàng (sales script) cho nhân sự trong nhóm.

専門セールスコンサルティング: 重要顧客・難易度の高い案件への直接対応およびチーム内営業スクリプト・面談スキルの指導育成。

Quản trị Tiếp thị (Marketing Lead): Hoạch định và kiểm soát các chiến dịch marketing tạo nguồn khách hàng tiềm năng (leads); tối ưu hóa luồng chuyển đổi từ Marketing sang Sales.

マーケティング管理: リード獲得に向けたマーケティング施策の立案・進捗管理およびマーケティングから営業への転換率の最大化。

Kiêm nhiệm Quản lý Kho & Đóng gói: Đảm bảo 100% phiếu xuất kho (Nouhinsho) có chữ ký xác nhận của Bác Yamane; đóng gói đầy đủ Thư cảm ơn + Hướng dẫn sử dụng + QR hỗ trợ theo quy chuẩn.

物流・梱包管理兼任: 山根マネージャー署名済み納品書の全件発行・保管および感謝状・説明書・QR同梱の厳格な出荷管理。

Hàng ngày: Điều phối luồng Leads, duyệt lịch đóng gói/giao hàng trước 15:00.

日次: リード配分、営業進捗確認および15時前の出荷監督。

Hàng tuần: Nộp Báo cáo Tổng kết tuần cũ & Kế hoạch tuần mới trước 17:00 chiều Thứ 6; kiểm kê tồn kho thực tế.

週次: 金曜17時までに前週実績総括&次週計画書を提出、実在庫棚卸。

Mục tiêu: Đạt chỉ tiêu doanh số nhóm; tỷ lệ chuyển đổi Leads ≥ 25%; tỷ lệ đóng gói gửi hàng chính xác 100%.

目標: チーム売上目標達成、リード成約率25%以上、出荷正確率100%。

Kết quả cần đạt: Bản kế hoạch hành động Sales/Marketing hàng tuần; Báo cáo đối soát chuyển đổi Leads; 100% hồ sơ xuất kho có Nouhinsho hợp lệ.

成果物: 週次営業行動計画書、成約転換率分析レポート、全件署名済み納品書控え。

Phòng Thủ Tục 開通・手続き課
SIM: Quỳnh | Wi-Fi: Khoa SIM担当: Quỳnh | 光回線: Khoa

Quy trình 3 bước chuẩn: Tiếp nhận đơn ➔ Xử lý hồ sơ/Entry ➔ Chăm sóc hỗ trợ khách hàng sau mở mạng (Bao gồm hỗ trợ đăng ký, sau đăng ký và giải quyết toàn bộ các vấn đề kỹ thuật liên quan thuộc về thủ tục).

標準3ステップ業務: 申込受付 ➔ 書類審査・エントリー ➔ アフターサポートおよび開通後対応(申込前後の案内および手続きに関連する全般的な技術サポートを含む)。

Tuân thủ pháp luật tuyệt đối: 100% đơn BTC qua App eKYC. Tuyệt đối KHÔNG làm hộ khách hàng khi chưa có Giấy ủy quyền (委任状 – Ininjou). Tuân thủ 100% quy định nhà mạng và pháp luật viễn thông Nhật Bản.

コンプライアンスの徹底: 委任状がない状態での代理申請を固く禁止します。電気通信事業法および通信キャリアの規程を100%遵守します。

Giám sát: Quang giám sát trực tiếp Quỳnh; Bác Yamane giám sát chung đảm bảo không rủi ro pháp lý.

監督体制: Quang代表補佐が実務指導を行い、山根マネージャーが法的なリスク管理・監督を行います。

Thời gian xử lý: Liên tục xác nhận và Entry ngay lập tức (xử lý sớm nhất có thể). Trường hợp nghỉ lễ liên tục hoặc có vướng mắc khách quan từ nhà mạng thì tuyệt đối không được quá 03 ngày làm việc.

処理期限: 申込発生後即時確認・最速エントリーを実施。連休や通信キャリア側の客観的な遅延要因がある場合でも、最大3営業日以内に処理を完了すること。

Báo cáo trạng thái: Cập nhật trạng thái đợt 1 lúc 12:00, đợt 2 lúc 18:00 hàng ngày.

定時報告: 毎日12:00および18:00の2回、進捗更新。

Mục tiêu: Làm thủ tục nhanh chóng, hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ, tận tâm, tỷ lệ xử lý đơn hợp lệ đạt 100%, 0 lỗi vi phạm pháp lý.

目標: 最速の手続き完了、親身かつ万全な技術サポートの提供、申込適正率100%、法的違反0件。

Kết quả cần đạt: Hồ sơ đầy đủ xác thực eKYC/Giấy ủy quyền lưu trữ trên CRM; Nhật ký hỗ trợ kỹ thuật và chăm sóc khách hàng cập nhật đầy đủ trên ClickUp.

成果物: 本人確認書類・委任状のアーカイブおよびClickUp上の技術サポート・対応履歴記録。

Đội Ngũ Kinh Doanh 営業担当チーム
Sales B2C, B2B & Affiliate B2C・B2B・紹介担当

Lập kế hoạch làm việc cụ thể: Bắt buộc lập phương án kế hoạch chi tiết theo tuần/tháng (định hướng tiếp cận, tệp khách hàng, ngân sách, kịch bản chốt đơn), làm việc dưới sự chỉ đạo của Trưởng nhóm Chị Hoài, nghiêm cấm làm việc sơ sài, cảm tính.

具体的な営業計画の策定: 抽象的な営業アプローチを禁止し、ターゲット層・数値目標・行動計画を明記した営業計画書を作成し実行します。

Quy trình B2B an toàn: Toàn bộ hợp đồng đối tác pháp nhân B2B do Sales mang về bắt buộc phải qua Ban Quản Lý (Bác Yamane & Quang) kiểm duyệt tư cách trước khi ký kết.

法人契約の事前審議: 新規法人契約は全て山根マネージャーおよびQuang代表補佐の事前審査を必須とします。

• Tuân thủ nghĩa vụ bảo mật thông tin (NDA) và hợp đồng lao động.

• 秘密保持契約(NDA)および労働契約上の義務の厳守。

Nộp Báo cáo & Kế hoạch tuần: Trước 17:00 chiều Thứ 6 hàng tuần. (Vừa là Báo cáo nghiệm thu kết quả đạt được của tuần vừa rồi, vừa là Bản kế hoạch hành động chi tiết cho tuần mới).

週次報告・計画提出: 毎週金曜日17:00までに提出。(前週の達成実績総括・検収と次週の具体的行動計画を兼ねる)

Báo cáo kết quả: Cập nhật chuyển đổi đơn hàng hàng ngày trên ClickUp.

成果報告: 毎日の成約実績をClickUpに登録。

Mục tiêu: Hoàn thành định mức KPI cá nhân cam kết (BTC: 3,000pt | BTB: 10 pháp nhân | Affiliate: 50 CTV).

目標: 個別コミットメント目標の完全達成(BTC / BTB / 紹介)。

Kết quả cần đạt: Bản kế hoạch kép (Nghiệm thu tuần cũ + Kế hoạch tuần mới) bằng văn bản/ClickUp; Hồ sơ B2B đã qua thẩm định của Ban Quản Lý.

成果物: 前週実績総括兼次週行動計画書および事前審査を通過した法人契約ファイル。

⚖️
MONTHLY PERFORMANCE EVALUATION SYSTEM

3. Quy Chuẩn Đánh Giá Năng Lực Định Kỳ (1 Tháng / Lần) & Bàn Đàm Phán Cải Thiện 3. 月次能力評価基準(受入能力・実行能力)および改善面談・再配置規程

Áp dụng từ Quản lý đến Nhân viên 全役職・全スタッフ適用

Chu kỳ xét duyệt: Đúng 01 tháng / 01 lần, áp dụng bình đẳng cho toàn bộ cán bộ công nhân viên, bao gồm cả cấp Quản lý hiện trường (Bác Yamane) và Trợ lý (Quang).

評価サイクル: 月1回定期実施。現場統括(山根マネージャー)および代表補佐(Quang)を含む全役職・全スタッフに平等に適用されます。

Điều kiện chuẩn: Mỗi cán bộ bắt buộc phải đáp ứng đồng thời 2 yếu tố cốt lõi: (1) Khả năng Tiếp nhận(2) Khả năng Thực thi. Nếu không đủ 2 yếu tố này sẽ phải bước vào Bàn đàm phán cải thiện (Thời hạn đúng 01 tháng) trực tiếp với Lãnh đạo.

合否判定基準: 「(1) 受入能力」および「(2) 実行能力」の2大要素を両方満たす必要があります。未達者は代表との個別改善面談(1ヶ月間の改善猶予期間)の対象となります。

📥 1. KHẢ NĂNG TIẾP NHẬN (INPUT CAPACITY) 1. 受入能力(インプット・処理・報連相) Trọng số: 50%

• Ghi nhận nội dung (Capture): Không bỏ sót đầu việc; ghi chép chính xác 100% chỉ đạo của cấp trên và phản hồi của khách hàng/đối tác. Luôn xác nhận lại (Confirm) để tránh hiểu sai làm sai.

• 指示・情報の正確な記録: 指示の聞き漏らしゼロ、指示内容の100%正確な理解と復唱確認(Confirm)の徹底。

• Liên lạc thông suốt (Hou-Ren-So): Chủ động cập nhật tiến độ trước khi bị nhắc nhở; phản hồi tin nhắn/email công việc đúng hạn cam kết; báo ngay khi có điểm nghẽn.

• 迅速な報連相: 催促される前の自発的進捗共有、連絡への即時レスポンス、問題発生時の即時エスカレーション。

• Chế độ Báo cáo (Reporting): Báo cáo định kỳ đúng hạn, trung thực, có số liệu minh chứng cụ thể trên ClickUp, không viết báo cáo cảm tính.

• 定時報告規程の遵守: ClickUp上での期限内・定時報告、定量的数値に基づく客観的データ提出。

• Phân tích kết quả (Analysis): Hiểu được ý nghĩa sau các con số/kết quả; tự nhận định nguyên nhân gốc rễ vì sao làm tốt hoặc chưa đạt.

• 結果分析力: 数値の背景にある課題や成功要因の論理的な自己分析能力。

2. KHẢ NĂNG THỰC THI (EXECUTION CAPACITY) 2. 実行能力(問題解決・推進・改善) Trọng số: 50%
★ Định nghĩa chuẩn về “Không làm được”: Không hẳn là chưa đạt kết quả là kém, nhưng khi không làm được mà không tìm phương án giải quyết, buông xuôi hoặc liên tục nhiều tháng không cải thiện thì bị coi là KHÔNG CÓ KHẢ NĂNG THỰC THI. ★ 「実行力不足」の定義: 一時的な未達自体が能力不足なのではなく、「未達に対して解決案を模索せず放置する姿勢」や「何ヶ月も連続して改善が見られない状態」を実行能力欠如と定義します。

• Quy trình phân tích bắt buộc khi việc chưa xong:
1. Tại sao không làm được (Root Cause): Nghẽn ở khâu nào? Kỹ năng, công cụ hay phối hợp?
2. Phương án cải thiện (Action Plan): Dự kiến giải quyết ra sao? Cần nguồn lực gì?
3. Cam kết mốc hoàn thành (Deadline): Khi nào dứt điểm?

• 未達時の必須3段階分析:
1. 原因分析: なぜ達成できなかったのか(スキル・ツール・連携のどこにボトルネックがあるか)。
2. 具体的改善策: どうリカバリーするか(必要なサポート・代替案の提示)。
3. 完了期限の再コミット: いつまでに完了させるか。

• Tập trung vào giải pháp: Không đổ lỗi hoàn cảnh; bám sát mục tiêu đến cùng; tối ưu hóa để lần sau làm nhanh hơn và chuẩn xác hơn.

• ソリューション志向: 言い訳を排除し、目標達成までやり切る完遂力および業務効率の継続的改善。

🚨 QUY TRÌNH XỬ LÝ TẠI BÀN ĐÀM PHÁN CẢI THIỆN (PERFORMANCE IMPROVEMENT TALK): 個別改善交渉面談および再配置・契約終了プロセス:

1. Đưa vào diện thử thách 01 tháng: Cán bộ/Nhân sự không đạt tiêu chuẩn Tiếp nhận hoặc Thực thi sẽ nhận Biên bản đánh giá và bước vào kỳ thử thách cải thiện đúng 30 ngày dưới sự kèm cặp của Lãnh đạo.
2. Điều chuyển hoặc cho thôi việc: Hết thời hạn 01 tháng, nếu nhân sự vẫn không đưa ra được phương án cải thiện, tiếp tục thụ động hoặc không đạt kết quả tiến bộ rõ rệt, tổ chức sẽ tiến hành luân chuyển vị trí công tác hoặc chấm dứt hợp đồng lao động theo đúng quy định pháp luật.
1. 1ヶ月間の改善猶予期間: 受入能力または実行能力が基準未達のスタッフは、代表および統括管理職との1対1面談を行い、30日間の具体的改善目標を設定します。
2. 配置転換または契約解除: 1ヶ月経過後も改善策の提示がなく、受動的な態度や能力向上が見られない場合は、他部署への配置転換または雇用契約の終了手続を厳格に執行します。

📌
REPORTING FORMULA & SYSTEM CALENDAR

4. Quy Chuẩn Báo Cáo Sự Việc Bắt Buộc & Đặt Lịch Hẹn Hệ Thống Web 4. 報告標準フォーマット(問題発生時)およびWeb予約システム運用

📝 QUY CHUẨN BÁO CÁO SỰ VIỆC (MẪU BẮT BUỘC) 事案発生時の必須報告フォーマット(5W1H+提案)

Khi phát sinh bất kỳ sự việc, sự cố hoặc đề xuất nghiệp vụ nào, toàn thể nhân sự bắt buộc phải báo cáo theo đúng 5 thành tố cấu thành sau đây trên ClickUp: 業務上の問題・トラブル・改善提案が発生した場合、全スタッフは以下の5つの構成要素を満たした上でClickUpに報告しなければなりません:

1. AI (Who): Nhân sự phụ trách / Đối tác / Khách hàng liên quan.

1. 誰が(Who): 担当者・顧客・関係取引先名。

2. KHU VỰC / KHI NÀO (When/Where): Thời gian, mốc phát sinh sự việc.

2. いつ・どこで(When/Where): 発生日時・対象部署。

3. CÁI GÌ (What): Nội dung chi tiết diễn biến sự việc/vấn đề.

3. 何を(What): トラブル・課題の具体的な事実内容。

4. KẾT QUẢ / HIỆN TRẠNG (Result): Thực trạng hiện tại ra sao.

4. 結果・現状(Result): 現在の進捗状況および被害・影響範囲。

5. PHƯƠNG ÁN & ĐỀ XUẤT (Solution & Proposal): Quan điểm cá nhân, ít nhất 01 phương án xử lý đề xuất cụ thể.

5. 対策・改善提案(Solution): 自身の所見および具体的な解決案(最低1案以上)。

🌐 QUY ĐỊNH ĐẶT LỊCH HẸN & KỶ LUẬT SỐ CLICKUP Web予約一元化規程 & ClickUp完全同期

Tuyệt đối không trao đổi miệng về lịch hẹn: Toàn bộ lịch họp nội bộ, lịch làm việc với đối tác hoặc tiếp khách của Ban Quản Lý bắt buộc phải được đăng ký công khai qua Hệ thống Đặt lịch trên Website chính thức của công ty.

Web予約システムの一元化: 口頭での口約束やスケジュール共有を厳禁とし、社内会議および対外打合せは全て自社Webシステム経由で予約登録を行わなければなりません。

Kỷ luật báo cáo số: Giám đốc có mặt hay không có mặt tại văn phòng, toàn bộ tiến độ xử lý bắt buộc phải cập nhật lên ClickUp đúng Deadline. ClickUp là thước đo duy nhất để đánh giá hiệu suất hàng tháng.

デジタルエビデンスの徹底: 代表の在席・不在にかかわらず、全ての進捗は期日通りにClickUpに記録されなければならず、月次評価の唯一の根拠データとなります。

⚡ Làm việc có kế hoạch, nói chuyện bằng số liệu, xử lý bằng giải pháp. Không làm cảm tính, không đối phó! ⚡ 計画的な行動、定量的数値による対話、具体的ソリューションによる解決。感覚的な業務やその場しのぎを根絶します。
© 2026 Hachiko Network — Văn bản quản trị nội bộ. Áp dụng chính thức từ 01/09/2026. © 2026 Hachiko Network — 社内業務規程・管理文書。2026年9月1日より施行。