HACHIKO 就業規則 – Quy Chế Lao Động
HACHIKO国際サービス発展株式会社

就 業 規 則

QUY CHẾ LAO ĐỘNG

EMPLOYMENT REGULATIONS

コンプライアンス・労務管理・情報セキュリティ 総則編
Tổng tắc về Tuân thủ, Quản lý lao động & Bảo mật thông tin
General Rules on Compliance, Labor Management & Information Security
制定:2023年4月28日 | 最新改定(公式施行):2026年10月9日 Ban hành: Ngày 28 tháng 4 năm 2023 | Cập nhật áp dụng chính thức: Ngày 09 tháng 10 năm 2026 Enacted: April 28, 2023 | Officially Revised & Enacted: October 9, 2026

📋 目次

📋 Mục lục

📋 Table of Contents

  1. 総則(適用範囲・目的・法令遵守)
  2. 勤務時間・休憩・休日・時間外労働・休暇・休業
  3. 給与・賞与・諸手当・昇給基準および人事評価(運用および見直し原則)
  4. 服務規律・職場行動規範および配置・役割の見直し
  5. インターネット販売・SNS利用規定
  6. 個人情報保護・情報セキュリティおよび全社システム利用規約の遵守・秘密保持
  7. 退職・業務改善計画(PIP)・合意退職協議および解雇
  8. 懲戒・適正手続規定(減給の制裁制限・弁明の機会)
  9. ハラスメント防止
  10. 安全衛生(定期健康診断・安全衛生指導)・附則
  1. Tổng tắc (Phạm vi áp dụng, Mục đích & Tuân thủ pháp luật)
  2. Giờ làm việc, Giờ nghỉ giải lao linh hoạt, Ngày nghỉ, Tăng ca & Nghỉ thai sản
  3. Tiền lương, Thưởng, Phụ cấp, Tiêu chuẩn Nâng lương & Đánh giá nhân sự định kỳ
  4. Kỷ luật lao động, Quy tắc ứng xử & Xem xét tính phù hợp của vị trí
  5. Quy định Bán hàng Online & Sử dụng MXH
  6. Bảo vệ thông tin cá nhân, An toàn dữ liệu & Tuân thủ quy định hệ thống Website/CRM/Mobile
  7. Thôi việc, Kế hoạch cải thiện (PIP), Họp bàn thỏa thuận thôi việc & Chấm dứt HĐLĐ
  8. Hình thức kỷ luật, Quy trình bậc thang, Quyền giải trình & Giới hạn trừ lương
  9. Phòng chống quấy rối nơi công sở
  10. An toàn vệ sinh lao động (Khám sức khỏe định kỳ & Chỉ đạo an toàn) & Điều khoản thi hành
  1. General Provisions (Scope, Purpose & Statutory Compliance)
  2. Working Hours, Flexible Rest Breaks, Holidays, Overtime & Leave
  3. Salaries, Bonuses, Allowances, Pay Progression & Periodic Appraisal
  4. Discipline, Code of Conduct & Role Review
  5. Online Sales & Social Media Regulations
  6. Personal Data Protection, Information Security, Website/CRM/Mobile Terms & Confidentiality
  7. Resignation, Improvement Plan (PIP), Mutual Agreement & Termination
  8. Disciplinary Actions, Due Process, Right to Explain & Wage Limits
  9. Harassment Prevention
  10. Health & Safety (Periodic Medical Checkups & Guidance) & Supplementary Provisions
第1章 総則 Chương 1: Tổng tắc Chapter 1: General Provisions
第1条(目的)Điều 1: Mục đíchArticle 1 (Purpose)

本規則は、HACHIKO国際サービス発展株式会社(以下「会社」)の従業員が守るべき労働条件・服務規律・労務管理・コンプライアンスに関する基本事項を定め、健全かつ公正な職場環境を実現することを目的とする。

Quy tắc này quy định các điều kiện lao động, kỷ luật, quản lý lao động và tuân thủ pháp luật mà nhân sự của công ty HACHIKO cùng hướng tới và tuân thủ, nhằm xây dựng môi trường làm việc lành mạnh, minh bạch và công bằng.

These regulations define the fundamental matters regarding working conditions, service discipline, labor management, and compliance to be observed by employees of HACHIKO International Service Development Co., Ltd. to realize a sound and fair work environment.

第2条(適用範囲)Điều 2: Phạm vi áp dụngArticle 2 (Scope of Application)

本規則は、会社に雇用される全従業員(正社員・契約社員・パートタイム・業務委託等を問わず)に適用する。

Quy chế áp dụng cho toàn bộ nhân sự bao gồm nhân viên chính thức, hợp đồng, bán thời gian và các cộng tác viên ký hợp đồng làm việc với công ty.

These regulations apply to all employees employed by the Company, regardless of status (including regular, contract, part-time, and outsourced personnel).

第3条(法令の遵守)Điều 3: Tuân thủ pháp luậtArticle 3 (Compliance with Laws)

会社および従業員は、日本の労働基準法・労働契約法・個人情報保護法・不正競争防止法・特定電子メール法その他関連法令を誠実に遵守しなければならない。

Nhân sự và tập thể công ty có trách nhiệm tuân thủ nghiêm túc Luật Tiêu chuẩn Lao động, Luật Hợp đồng Lao động, Luật Bảo vệ thông tin cá nhân, Luật Chống cạnh tranh không lành mạnh và các luật định liên quan của Nhật Bản.

Employees and the Company must faithfully comply with the Japanese Labor Standards Act, Labor Contract Act, Personal Information Protection Act, Unfair Competition Prevention Act, and all other related laws.

第2章 勤務時間・休憩・休日・時間外労働・休暇・休業 Chương 2: Giờ làm việc, giờ nghỉ giải lao, ngày nghỉ, tăng ca và thai sản Chapter 2: Working Hours, Rest Breaks, Holidays, Overtime & Leave
第4条(所定労働時間および休憩時間) Điều 4: Giờ làm việc quy định & Khung giờ nghỉ giải lao linh hoạt Article 4 (Prescribed Working Hours & Flexible Rest Breaks)
🇯🇵 日本オフィス
始業:10:00 / 終業:19:00
休憩:60分(原則 14:00〜15:00、または業務に支障のない任意の1時間)
実労働時間:8時間/日
勤務日:月曜日〜金曜日
🇯🇵 Văn phòng Nhật Bản
Bắt đầu: 10:00 / Kết thúc: 19:00
Nghỉ giải lao: 60 phút (Từ 14:00〜15:00, hoặc linh hoạt 1 tiếng trong ca mà không ảnh hưởng công việc)
Thời gian thực tế: 8 giờ/ngày
Ngày làm việc: Thứ 2 〜 Thứ 6
🇯🇵 Japan Office
Start: 10:00 / End: 19:00
Rest Break: 60 minutes (14:00–15:00, or a flexible 1-hour slot without disrupting operations)
Net Working Hours: 8 hours/day
Working Days: Monday to Friday

【休憩時間の運用ルール】:
1.休憩時間は原則として14:00〜15:00(60分間)とする。ただし、顧客対応、申請手続きその他業務上の都合や進行状況に応じて、業務の円滑な遂行に支障をきたさない範囲内において、所定労働時間内の任意の時間帯に60分の休憩を柔軟に取得・変更することができる。
2.休憩時間を分割して取得する場合、または所定の14:00〜15:00以外の時間帯に取得する場合は、事前にグループチャット等で共有し、社内体制に空白が生じないよう相互に調整しなければならない。
3.労働基準法第34条に基づき、休憩時間を始業時刻直後または終業時刻直前に取得して遅刻・早退に充当することは厳格に禁止する。

【Quy tắc thực tế về giờ nghỉ giải lao】:
1. Giờ nghỉ trưa/giải lao về nguyên tắc được xếp vào khung giờ 14:00 đến 15:00 (trọn vẹn 60 phút). Tuy nhiên, căn cứ theo tiến độ hỗ trợ khách hàng, xử lý hồ sơ đối tác hoặc tính chất tác nghiệp, nhân sự có thể linh hoạt chọn nghỉ 1 tiếng vào một khung giờ bất kỳ trong ca làm việc, miễn là không gây gián đoạn hay ảnh hưởng đến tiến độ công việc chung.
2. Khi cần thay đổi khung giờ nghỉ khác với mốc 14:00〜15:00, nhân sự thông báo trước trên nhóm chat nội bộ và chủ động phối hợp với đồng nghiệp để luôn đảm bảo có người hỗ trợ tiếp nhận thông tin đối tác/khách hàng.
3. Tuân thủ Điều 34 Luật Tiêu chuẩn Lao động Nhật Bản: Giờ nghỉ phải nằm trong ca làm việc; nghiêm cấm hành vi dồn giờ nghỉ vào đầu giờ (10:00) hoặc cuối giờ (18:00) để đi muộn hoặc về sớm.

【Rest Break Operating Guidelines】:
1. Rest breaks are standardly taken from 14:00 to 15:00 (60 minutes). However, depending on client engagements and workflow, employees may flexibly schedule a 1-hour break during working hours, provided it does not disrupt company operations.
2. If taking the break outside 14:00–15:00, notify management via group chat in advance and coordinate coverage.
3. Pursuant to Article 34 of the Labor Standards Act, taking breaks at the beginning or end of shifts to justify late arrival or early departure is strictly forbidden.

第5条(休日)Điều 5: Ngày nghỉArticle 5 (Holidays)
  • 完全週休2日制(土曜日・日曜日)
  • 国民の祝日(日本の祝日カレンダーに準拠する)
  • 年末年始休暇(12月31日〜1月3日)
  • Nghỉ hàng tuần: 2 ngày/tuần (Thứ Bảy và Chủ Nhật).
  • Ngày lễ quốc gia: Theo lịch ngày lễ chính thức của Nhật Bản.
  • Nghỉ Tết Dương lịch: Từ ngày 31 tháng 12 đến hết ngày 3 tháng 1.
  • Five-day workweek system (Saturdays and Sundays).
  • National Holidays (In accordance with the Japanese national holiday calendar).
  • Year-end and New Year holidays (December 31 to January 3).
第5条の2(外出・離席時の勤怠管理および業務外出の詳細報告ルール) Điều 5b: Quy tắc chấm công khi ra ngoài & Nghĩa vụ báo cáo chi tiết khi ra ngoài vì công việc Article 5b (Attendance Rules & Detailed Reporting for Business Errands)

勤務時間中にオフィスを離れる場合は、その目的に応じて以下のルールに従い、Freee人事労務のシステム上で正確に打刻・記録すること。なお、出勤前の事前打刻や第三者による代理打刻は厳格に禁止する。

Trong giờ làm việc, khi cần rời khỏi văn phòng vì bất kỳ lý do nào, nhân sự thực hiện đúng quy trình chấm công trên hệ thống Freee人事労務 theo từng trường hợp sau. Nghiêm cấm hành vi chấm công trước khi đến nơi hoặc nhờ người khác chấm công hộ.

During working hours, when leaving the office for any reason, employees must accurately record attendance on the Freee HR system according to the following rules. Pre-clocking or proxy clocking by third parties is strictly prohibited.

① 業務上の外出(客先訪問・銀行手続き・官公庁調査・営業活動その他業務目的)

① Ra ngoài vì lý do công việc (thăm khách hàng, giao dịch ngân hàng, làm việc với cơ quan hành chính, phát triển thị trường, v.v.)

① Going Out for Business Purposes (client meetings, banking, government offices, field operations)

  • 通常の労働時間として扱う(給与の発生あり)。
  • Freeeの「休憩」ボタンは押さない。
  • 【事前報告および打刻備考欄への詳細記入義務】:外出前に必ずグループチャットで報告し、退勤時にはFreeeの「備考」欄に以下の4項目を具体的かつ明確に記録すること。
    [1] 外出理由・目的(例:法人契約の手続きおよび機器納品)
    [2] 訪問先の名称・機関・場所(例:〇〇株式会社 本社/池袋〇〇銀行)
    [3] 時間帯・所要時間(例:14:00出発〜16:30帰社)
    [4] 具体的な業務内容・結果(例:代表者様とWi-Fi 5回線の導入協議完了)
  • 予定より帰社が遅れる場合やスケジュールに変更が生じた場合は、速やかにグループチャットへ状況を連絡すること。
  • Tính là thời gian lao động bình thường (được tính lương đầy đủ).
  • Không nhấn nút「休憩(Nghỉ giải lao)」trên Freee.
  • 【Nghĩa vụ báo cáo trước và ghi chú chi tiết khi chấm công】:Trước khi rời văn phòng phải gửi thông báo trên nhóm chat nội bộ, và khi chấm công ra về cuối ngày trên Freee, bắt buộc điền rõ ràng 4 thông tin sau vào ô「備考(Ghi chú)」:
    [1] Lý do / Mục đích công việc (Ví dụ: Ký kết hợp đồng viễn thông pháp nhân và bàn giao thiết bị)
    [2] Đơn vị, đối tác, cơ quan hành chính & Địa điểm cụ thể (Ví dụ: Công ty Cổ phần ABC – Trụ sở Shinjuku / Ngân hàng Mitsui Chi nhánh Ikebukuro)
    [3] Khung giờ thực tế & Giờ dự kiến về (Ví dụ: Rời văn phòng lúc 14:00, quay lại lúc 16:30)
    [4] Nội dung công việc cụ thể & Kết quả (Ví dụ: Trao đổi chốt phương án 5 line Wi-Fi và nhận chứng từ đối tác)
  • Trường hợp công việc kéo dài hơn dự kiến hoặc phát sinh thay đổi địa điểm, nhân sự có trách nhiệm nhắn tin cập nhật ngay trên nhóm chat để cấp quản lý nắm rõ.
  • Treated as regular working hours (statutory wages apply).
  • Do NOT press “休憩 (Break)” on Freee.
  • 【Mandatory Detailed Advance Notice & Clock-Out Notes】:Report in group chat prior to departure, and record the following 4 specific items in Freee “備考 (Notes)” upon clock-out:
    [1] Purpose of errand; [2] Name of company, government office, or destination; [3] Departure & return times; [4] Specific task details and results.
  • If the schedule is delayed or altered, notify the group chat promptly.

② 私用による中抜け(私的な一時離席)

② Rời văn phòng vì lý do cá nhân (vắng mặt tạm thời vì việc riêng)

② Leaving Temporarily for Personal Reasons

  • この間の時間は無給として扱う。
  • オフィスを出る際に必ず Freee の「休憩開始」ボタンを押し、戻った際に「休憩終了」を押すこと。
  • 外出前にグループチャットへ私用外出の旨と戻り予定時刻を連絡すること。
  • Khoảng thời gian này không được tính lương.
  • Khi rời văn phòng, bắt buộc nhấn 「休憩開始(Bắt đầu nghỉ)」 trên Freee và nhấn 「休憩終了(Kết thúc nghỉ)」 khi quay lại.
  • Thông báo trước trên nhóm chat nội bộ về việc ra ngoài việc riêng và giờ dự kiến quay lại.
  • This period is treated as unpaid time.
  • Press “休憩開始 (Break Start)” when leaving and “休憩終了 (Break End)” upon returning.
  • Notify group chat of personal errand and estimated return time in advance.
第5条の3(時間外労働・休日労働および36協定) Điều 5c: Quy định làm thêm giờ, làm việc ngày nghỉ & Thỏa ước 36 Article 5c (Overtime, Holiday Work & Article 36 Agreement)

業務上の必要がある場合、労働基準法第36条に基づく労使協定(36協定)の範囲内において、従業員に時間外労働または休日労働を命じることがある。

Khi có yêu cầu phát sinh trong công việc, công ty có thể trao đổi và yêu cầu nhân sự làm thêm giờ hoặc làm việc vào ngày nghỉ theo khuôn khổ Thỏa ước lao động 36 (36協定) đã được thống nhất.

When operationally necessary, overtime or holiday work may be requested within the scope of the Article 36 Labor-Management Agreement.

  • 時間外労働の割増率:法定労働時間(1日8時間・週40時間)を超える労働に対して25%(月60時間超は50%)。
  • 深夜労働の割増率:午後10時から午前5時までの労働に対して25%。
  • 法定休日労働の割増率:法定休日の労働に対して35%。
  • Phụ cấp tăng ca: +25% cho thời gian vượt quá 8h/ngày hoặc 40h/tuần (vượt quá 60h/tháng là +50%).
  • Phụ cấp làm đêm: +25% cho khung giờ từ 22:00 đến 05:00 sáng hôm sau.
  • Phụ cấp làm ngày nghỉ luật định: +35%.
  • Overtime Premium: 25% for hours exceeding statutory limits (50% for exceeding 60 hrs/month).
  • Late-night Premium: 25% for work between 22:00 and 05:00.
  • Statutory Holiday Premium: 35%.
第6条(年次有給休暇)Điều 6: Nghỉ phép có lương hàng nămArticle 6 (Annual Paid Leave)

労働基準法第39条に基づき、勤続年数に応じて以下の通り有給休暇を付与する。

Dựa trên Điều 39 Luật Tiêu chuẩn Lao động Nhật Bản, số ngày phép có lương được cấp theo thâm niên làm việc như sau:

Pursuant to Article 39 of the Labor Standards Act, annual paid leave shall be granted according to length of continuous service as follows:

勤続年数付与日数
Thâm niên làm việcSố ngày phép được cấp
Length of Continuous ServicePaid Leave Days Granted
6ヶ月10日
1年6ヶ月11日
2年6ヶ月12日
3年6ヶ月14日
4年6ヶ月16日
5年6ヶ月18日
6年6ヶ月以上20日
6 tháng10 ngày
1 năm 6 tháng11 ngày
2 năm 6 tháng12 ngày
3 năm 6 tháng14 ngày
4 năm 6 tháng16 ngày
5 năm 6 tháng18 ngày
Từ 6 năm 6 tháng trở lên20 ngày
6 Months10 Days
1 Year 6 Months11 Days
2 Years 6 Months12 Days
3 Years 6 Months14 Days
4 Years 6 Months16 Days
5 Years 6 Months18 Days
6 Years 6 Months or more20 Days
有給休暇を取得する場合は、原則として前日までに申請すること。やむを得ない事由がある場合は、当日の午前8時までに連絡をしなければならない。
Phép có lương phải đăng ký trước tối thiểu 1 ngày. Trường hợp bất khả kháng đột xuất, cần thông báo trước 8 giờ sáng của ngày xin nghỉ.
Paid leave must be requested by the previous day. In case of unavoidable emergencies, notify management by 8:00 AM on the day.
第6条の2(産前産後休業・育児および介護休業等)Điều 6b: Chế độ nghỉ thai sản, chăm sóc con & gia đìnhArticle 6b (Maternity, Childcare & Family Care Leave)
  • 産前産後休業:産前6週間(多胎妊娠は14週間)および産後8週間の休業を付与する。
  • 育児・介護休業:育児・介護休業法に基づき、要件を満たす従業員は育児休業および介護休業を取得することができる。
  • Nghỉ sinh sản: Nghỉ trước sinh 6 tuần (mang thai đôi trở lên là 14 tuần) và nghỉ sau sinh 8 tuần theo luật định.
  • Nghỉ chăm sóc con nhỏ & người thân: Nhân sự đáp ứng điều kiện theo Luật Chăm sóc trẻ em & Người thân được quyền đăng ký nghỉ chăm sóc con hoặc gia đình.
  • Maternity Leave: 6 weeks prior to childbirth (14 weeks for multiple pregnancies) and 8 weeks following childbirth.
  • Childcare & Family Care Leave: Eligible employees may request childcare and family care leave pursuant to applicable laws.
第3章 給与・賞与・諸手当・昇給基準および人事評価 Chương 3: Lương, thưởng, phụ cấp, tiêu chuẩn nâng lương & đánh giá nhân sự Chapter 3: Salaries, Bonuses, Allowances, Pay Progression & Evaluation
第7条(賃金の支払い)Điều 7: Kỳ tính và thanh toán lươngArticle 7 (Payment of Wages)
  • 賃金計算締め日:毎月1日から当月末日までとする。
  • 賃金支払日:翌月25日(支払日が土日祝日に当たる場合は、その前営業日に支払う)。
  • 支払方法:従業員が指定する銀行口座への振込送金により支払う。
  • Kỳ tính lương: Từ ngày 01 đến ngày cuối cùng của mỗi tháng.
  • Ngày chi trả lương: Ngày 25 của tháng kế tiếp (nếu trùng ngày nghỉ cuối tuần hoặc ngày lễ thì thanh toán vào ngày làm việc liền trước).
  • Phương thức thanh toán: Chuyển khoản qua tài khoản ngân hàng do nhân sự chỉ định.
  • Calculation Period: 1st day to the last day of each month.
  • Payment Date: 25th of the following month (if it falls on a weekend/holiday, payment is made on the preceding business day).
  • Payment Method: Wire transfer to the designated bank account.
第8条(賞与および業績評価インセンティブ) Điều 8: Thưởng hiệu suất và phụ cấp đánh giá hiệu quả (Incentive) Article 8 (Bonuses & Performance Incentive)

1.賞与は、会社の業績および第9条の3に定める人事評価結果(ランクA〜D)を総合的に勘案して支給することがある。支給額および支給時期は別途決定する。
2.(業績評価インセンティブの支給要件)スタッフの日々の前向きな業務貢献、高い成果および規律遵守を正当に評価し報いるため、月次業績評価インセンティブ(月額10,000円)を支給することがある。本インセンティブは、所定労働日の勤怠規律(無遅刻・無早退等)を維持し、かつ第9条の3に定める月次人事評価において「Aランク(総合評価85点以上)」を達成したスタッフに限り支給する。
月次人事評価がBランク、CランクまたはDランクとなった月については本インセンティブの支給対象外となるが、管理職との定期面談(1on1)を通じて課題を共有し、次期における改善とAランク獲得に向けたスキルアップを積極的に支援する。

1. Tiền thưởng hiệu suất được xem xét chi trả dựa trên kết quả kinh doanh chung và kết quả xếp loại đánh giá hàng tháng (theo các bậc A đến D tại Điều 9c). Mức thưởng và thời điểm chi trả do ban điều hành công bố cụ thể.
2. (Tiêu chuẩn hưởng phụ cấp đánh giá hiệu quả / Incentive): Nhằm khích lệ tinh thần trách nhiệm, ghi nhận nỗ lực cống hiến và thành tích vượt trội, công ty áp dụng khoản Phụ cấp đánh giá hiệu quả (Incentive: 10.000 JPY/tháng). Khoản phụ cấp này được chi trả cho nhân sự hoàn thành trọn vẹn ngày công (không đi muộn, không về sớm) và đồng thời đạt Xếp loại A (tổng điểm từ 85 điểm trở lên) trong kỳ đánh giá tháng.
Trường hợp xếp Loại B, Loại C hoặc Loại D thì không thuộc diện nhận khoản incentive của tháng đó; nhân sự sẽ cùng cấp quản lý họp trao đổi 1:1 để nắm bắt điểm cần hoàn thiện và cùng hướng tới việc đạt lại Loại A ở các kỳ tiếp theo.

1. Performance bonuses may be considered based on overall Company performance and appraisal results (Ranks A–D).
2. (Performance Incentive Criteria): To recognize outstanding dedication and adherence to operational discipline, a monthly Performance Incentive (¥10,000/month) may be granted. This incentive is awarded to employees who maintain full attendance discipline without tardiness/early departure and achieve Rank A (score 85+) in the monthly evaluation.
Months in which an employee receives Rank B, C, or D will not qualify for this incentive; managers will conduct supportive 1-on-1 feedback sessions to assist improvement toward Rank A in subsequent cycles.

第9条(通勤交通費)Điều 9: Phụ cấp đi lạiArticle 9 (Commuting Expenses)

1.オフィス常駐勤務者:業務上必要な通勤交通費を実費支給する(上限:月額10,000円)。
2.在宅勤務(テレワーク)またはフレックスタイム制等の柔軟な勤務形態を選択・登録した従業員:実出勤日数が限定的であることに鑑み、通勤交通費の支給上限額を前項の50%(月額上限5,000円)として実費精算または支給する。

1. Nhân sự làm việc cố định tại văn phòng: Được hỗ trợ chi phí đi lại thực tế phục vụ công việc (định mức tối đa: 10.000 JPY/tháng).
2. Nhân sự đăng ký làm việc linh hoạt (Flex) hoặc làm việc từ xa (Tại trạch – 在宅): Do số ngày di chuyển thực tế đến văn phòng ít hơn, mức hỗ trợ chi phí đi lại được áp dụng ở mức 50% định mức (tối đa 5.000 JPY/tháng) theo chi phí phát sinh thực tế.

1. Full-time Office Staff: Actual commuting expenses are covered up to ¥10,000/month.
2. Remote (Telework) or Flex Staff: Considering the limited number of physical commuting days, commuting allowances are capped at 50% of the standard quota (up to ¥5,000/month) based on actual incurred expenses.

第9条の2(昇給の基準および査定原則)Điều 9b: Tiêu chuẩn và nguyên tắc xét nâng lươngArticle 9b (Pay Progression Criteria & Assessment Principles)

1.昇給は、原則として年1回[毎年4月]に、会社の業績および従業員の勤務成績・業務遂行能力を総合的に勘案して行うことがある。ただし、自動的または定期的な昇給を保証するものではない。
2.昇給の可否および改定額は、次条に定める人事評価制度に基づく総合評価実績(ランクA〜D)に基づき、客観的かつ総合的に審査して決定する。
3.会社の業績推移、著しい経済情勢の変動、または直近の評価においてCランクもしくはDランクに該当する場合は、昇給を行わないことがある。
4.改定の決定は、社内査定会議および代表取締役の承認を経て正式に本人へ書面または電磁的方法により通知する。

1. Việc xét nâng lương về nguyên tắc có thể được thực hiện mỗi năm 1 lần vào tháng [4], dựa trên việc xem xét tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh và thành tích công tác / năng lực thực thi của nhân sự. Quy định này không đảm bảo việc tăng lương tự động hoặc định kỳ theo thâm niên.
2. Việc xét nâng lương và mức điều chỉnh cụ thể được họp bàn đánh giá khách quan dựa trên kết quả đánh giá định kỳ (theo các bậc A đến D tại Điều 9c).
3. Trường hợp tình hình kinh doanh gặp khó khăn, bối cảnh kinh tế có biến động lớn, hoặc kết quả đánh giá của nhân sự ở mức Loại C hoặc Loại D, ban điều hành có thể chưa thực hiện việc nâng lương trong kỳ đó.
4. Quyết định điều chỉnh được ban hành sau khi thông qua họp bàn đánh giá và có sự phê duyệt chính thức từ Đại diện pháp luật.

1. Salary increases may be considered once annually [in April], taking into account Company performance and individual job performance. Automatic or time-based periodic increases are not guaranteed.
2. Decisions are made objectively based on comprehensive evaluation results (Ranks A–D) under Article 9c.
3. In cases of adverse business performance, economic downturns, or if the individual received Rank C or D, salary increases may be withheld.
4. Decisions are communicated in writing following evaluation reviews and approval by the CEO.

第9条の3(人事評価制度の施行・運用および改定原則)Điều 9c: Chế độ đánh giá hiệu suất nhân sự định kỳ & Nguyên tắc rà soát điều chỉnhArticle 9c (Periodic Performance Appraisal & Review Principles)

1.従業員の業務能率向上、適正な処遇および人材育成を期するため、月次および定期の人事評価を実施する。
2.人事評価は、全従業員を対象として100点満点基準で行い、以下の要素を総合的に判定する。
① 業績・成果基準:KPI達成率、獲得ポイント実績、タスク完了率および納期遵守率。
② 業務規律基準:ClickUp・CRM等の社内システム運用規律、所定フォーマット報告、正確な勤怠打刻および具体的業務スケジュールの報告。
③ 職務適性・行動基準:責任性と当事者意識、5Sマナー、クレームおよび金銭的損失の防止、組織協調性。
3.評価結果は、A(85点以上)、B(75〜84.9点)、C(60〜74.9点)、D(60点未満)の4段階に区分し、業績インセンティブ、昇格審査、ならびに第11条の2および第19条の2に定める役割の見直し・業務改善計画(PIP)の客観的判断基準とする。
4.(施行および柔軟な見直しの原則)本評価制度は、本規則の最新改定施行日[令和8年10月9日]より正式に施行・適用する。ただし、事業環境の推移、現場の運用実態および従業員からの建設的な意見を踏まえ、より実効性と納得性の高い制度へと発展させるため、会社および管理職はいつでも必要に応じて柔軟に本制度の内容を検証し、協議の上で適宜修正・改定を行うことができるものとする。

1. Công ty định kỳ áp dụng chế độ đánh giá nhân sự hàng tháng nhằm nâng cao hiệu suất làm việc, bảo đảm chế độ đãi ngộ công bằng và phục vụ công tác phát triển nguồn nhân lực.
2. Đánh giá nhân sự được thực hiện theo thang điểm 100 dựa trên các nhóm tiêu chí khách quan:
① Chỉ tiêu thành tích: Tỷ lệ hoàn thành KPI, điểm Point thực đạt, tỷ lệ hoàn thành task và đúng hạn (Due date).
② Kỷ luật quy trình: Mức độ tuân thủ luồng ClickUp/CRM, báo cáo chuẩn form/nội dung, chấm công chuẩn xác và báo cáo lịch trình làm việc cụ thể.
③ Tác phong & Văn hóa: Tinh thần trách nhiệm với công việc (không né tránh, đùn đẩy), chuẩn mực 5S, kiểm soát sai sót/thiệt hại tài chính, kiểm soát khiếu nại và đoàn kết nội bộ.
3. Kết quả đánh giá chia thành 4 bậc: Loại A (≥85đ), Loại B (75〜84.9đ), Loại C (60〜74.9đ), Loại D (<60đ); làm căn cứ tính tỷ lệ thưởng/incentive, xem xét lộ trình phát triển, cũng như làm cơ sở để hai bên họp bàn đánh giá cải thiện (PIP) và xem xét lại tính phù hợp của vị trí công tác theo Điều 11b và Điều 19b.
4. (Hiệu lực áp dụng & Nguyên tắc linh hoạt sửa đổi bổ sung): Chế độ đánh giá nhân sự này chính thức có hiệu lực và áp dụng kể từ ngày cập nhật ban hành mới nhất ghi nhận tại bản quy chế này [Ngày 09 tháng 10 năm 2026]. Căn cứ trên tình hình vận hành thực tế, sự phát triển của công ty cũng như các ý kiến đóng góp mang tính xây dựng của tập thể, ban điều hành và cấp quản lý có thể xem xét, họp bàn rà soát định kỳ vào bất kỳ thời điểm nào để linh hoạt sửa đổi, bổ sung quy chế cho ngày một hoàn thiện và phù hợp nhất.

1. Monthly appraisals are conducted to improve work efficiency, ensure equitable treatment, and foster professional development.
2. Appraisals are conducted on a 100-point scale evaluating: (1) Output/KPI metrics; (2) Process compliance on ClickUp/CRM and specific scheduling reports; (3) Ownership, 5S manner, and risk control.
3. Results are classified into 4 tiers: A (85+), B (75–84.9), C (60–74.9), D (<60), serving as objective bases for incentive eligibility, pay reviews, and mutual role suitability evaluations under Articles 11b and 19b.
4. (Formal Enactment & Continuous Improvement Principles): This appraisal system is officially enacted and effective from the latest revision date [October 9, 2026]. In accordance with ongoing operational realities and constructive employee feedback, management may review, adjust, and refine these standards whenever necessary to maintain fairness and operational excellence.

第4章 服務規律・職場行動規範および配置・役割の見直し Chương 4: Kỷ luật lao động, quy tắc ứng xử & xem xét tính phù hợp của vị trí Chapter 4: Discipline, Code of Conduct & Role Review
第10条(基本的義務)Điều 10: Nghĩa vụ cơ bảnArticle 10 (Basic Obligations)
  • 会社の業務指示に従い、誠実に職務を遂行すること。
  • 会社の名誉・信用を損なうような言動を行わないこと。
  • 職場の秩序を維持し、風紀を乱さないこと。
  • 業務上知り得た一切の情報(秘密情報・個人情報)を適切に管理し、外部に漏洩しないこと。
  • Tuân thủ các hướng dẫn nghiệp vụ, thực hiện công việc với tinh thần trung thực, trách nhiệm và mẫn cán.
  • Gìn giữ uy tín, hình ảnh và danh dự chung của tổ chức.
  • Duy trì trật tự nơi làm việc, văn hóa ứng xử lịch thiệp và văn minh.
  • Bảo mật thông tin khách hàng, dữ liệu đối tác và bí mật kinh doanh theo quy định.
  • Follow operational guidelines and perform assigned tasks with integrity and diligence.
  • Refrain from any speech or behavior damaging the Company’s reputation.
  • Maintain workplace order, decency, and mutual respect.
  • Properly manage and safeguard all confidential and personal data from unauthorized disclosure.
第11条(禁止事項)Điều 11: Hành vi nghiêm cấmArticle 11 (Prohibited Actions)
  • 就業時間中における飲酒、酒気帯び、業務に支障を及ぼす薬物の使用。
  • 会社備品、Wi-Fi機器、テスト用SIMカード等の無断私的流用、転売および社外持ち出し。
  • 許可なく社外の人間をオフィスに入室させる行為。
  • SNS等において、会社の内部情報、顧客情報、社内チャット履歴を無断で公開・発信する行為。
  • 会社の事前の書面許可のない兼業・副業、または社内従業員への競業他社への転職勧誘行為。
  • パワーハラスメント、セクシャルハラスメント等のハラスメント行為全般。
  • Sử dụng đồ uống có cồn hoặc chất kích thích gây ảnh hưởng đến công việc trong giờ làm việc.
  • Tự ý sử dụng thiết bị, máy móc, SIM kiểm thử hoặc tài sản công vào mục đích riêng, chuyển nhượng hoặc mang ra ngoài trái phép.
  • Tự ý dẫn người ngoài vào khu vực văn phòng khi chưa có sự trao đổi trước.
  • Tự ý đăng tải thông tin nội bộ, đoạn chat trao đổi hoặc dữ liệu khách hàng lên mạng xã hội.
  • Tự ý làm thêm (kiêm nhiệm bên ngoài) khi chưa có sự thống nhất trước bằng văn bản, hoặc lôi kéo nhân sự sang các đơn vị cạnh tranh.
  • Các hành vi quấy rối dưới mọi hình thức nơi công sở.
  • Drinking alcohol or using impairing substances during working hours.
  • Unauthorized personal use, resale, or removal of company devices, Wi-Fi routers, or test SIMs.
  • Allowing unauthorized outsiders into the office without prior permission.
  • Posting internal notices, chat logs, or customer data on social media.
  • Dual employment without prior written agreement, or soliciting colleagues to join competitors.
  • All forms of workplace harassment.
これらの禁止事項に違反した場合、事実関係の調査の上、所定の規律見直しまたは懲戒処分の対象となる。
Các hành vi vi phạm điều cấm sẽ được xác minh làm rõ và tiến hành họp bàn xử lý theo đúng quy trình quy chế đã ban hành.
Violations of prohibited actions will trigger formal fact-finding and subsequent disciplinary proceedings.
第11条の2(配置転換および役割・適性の見直し)Điều 11b: Quyền điều động và xem xét tính phù hợp của vị trí công tácArticle 11b (Reassignment & Role Suitability Review)

1.業務上の必要性、組織運営の最適化、または従業員の勤務実績、適性、能力を総合的に勘案し、職務内容の変更、担当部署の異動、または勤務場所の調整(以下「配置転換・役割の見直し」という)を行うことがある。
2.従業員は、育児・介護等に関する法的な正当理由がある場合を除き、相互の協議を経て決定された役割の見直しおよび配置転換に誠実に協力するものとする。
3.役割の見直しに伴い、従前の役職手当の支給要件に変更が生じた場合、または新たな職掌・職位に見合った手当体系に変更される場合は、手当額を適正に改定・調整することがある。

1. Căn cứ trên nhu cầu hoạt động thực tế, việc tối ưu hóa tổ chức, hoặc căn cứ trên thành tích công tác, năng lực và tính phù hợp của nhân sự, hai bên sẽ tiến hành xem xét lại tính phù hợp của vị trí và bố trí lại nội dung công việc, điều chuyển bộ phận hoặc điều chỉnh địa điểm làm việc (sau đây gọi chung là “Xem xét lại tính phù hợp của vị trí và điều chuyển công tác”).
2. Nhân sự có trách nhiệm phối hợp thực hiện lệnh điều chuyển công tác sau khi hai bên đã trao đổi thống nhất, trừ trường hợp có lý do chính đáng được pháp luật bảo hộ (như hoàn cảnh chăm sóc con nhỏ, thai sản hoặc chăm sóc thân nhân ốm đau nặng).
3. Trường hợp điều chuyển công tác dẫn đến việc thay đổi vai trò hoặc không còn đảm nhiệm chức vụ cũ, mức phụ cấp vị trí sẽ được điều chỉnh tương ứng theo khung trách nhiệm của vị trí mới.

1. Based on operational needs, organizational optimization, and employee suitability, the Company may implement role reassignment, departmental transfers, or workplace adjustments after consultation.
2. Employees shall cooperate with reassignment decisions unless valid statutory exemptions apply (e.g., severe family caregiving duties).
3. If reassignment alters eligibility for specific positional allowances, allowances will be adjusted to reflect the new responsibilities.

第5章 インターネット販売・SNS利用規定 Chương 5: Quy định bán hàng online và mạng xã hội Chapter 5: Online Sales & Social Media Regulations
第12条(インターネット販売の基本原則)Điều 12: Nguyên tắc cốt lõi khi kinh doanh trực tuyếnArticle 12 (Principles of Online Sales)
  • 特定商取引法に基づく表記義務・明示義務を必ず履行すること。
  • 商品説明は事実に基づき正確に行い、誇大広告や誤解を招く表現を行わないこと。
  • 販売価格、手数料、キャンセルポリシーを明確に顧客に提示すること。
  • 顧客からの問い合わせには、営業日基準で迅速(原則24時間以内)に誠実な回答を行うこと。
  • 公式に定めたSOPおよびスクリプトに基づき、丁寧な案内を行うこと。
  • Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hiển thị thông tin theo Luật Giao dịch Thương mại Đặc định của Nhật Bản.
  • Thông tin mô tả sản phẩm dịch vụ phải dựa trên sự thật; nghiêm cấm quảng cáo thổi phồng hoặc sai lệch.
  • Cung cấp rõ ràng về giá bán, phí dịch vụ và chính sách hủy/đổi trả cho khách hàng.
  • Phản hồi thắc mắc của khách hàng kịp thời và chuẩn mực (trong vòng 24 giờ tính theo ngày làm việc).
  • Tuân thủ kịch bản tư vấn và tài liệu quy trình chuẩn (SOP) đã được ban hành.
  • Always fulfill disclosure obligations under the Act on Specified Commercial Transactions.
  • Ensure product descriptions are factual and free from misleading statements.
  • Clearly inform customers regarding prices, processing fees, and cancellation terms.
  • Respond promptly to client inquiries within 24 hours on business days.
  • Follow authorized scripts and standard operating procedures (SOP).
第13条(SNS・メッセージアプリの利用制限)Điều 13: Quy định sử dụng tài khoản mạng xã hộiArticle 13 (Use of SNS and Messaging Apps)
  • 業務用の公式アカウントと個人のプライベートアカウントを明確に分離すること。
  • 会社の名称、ロゴ、商品画像等を、事前の承認なく個人SNSに流用しないこと。
  • 顧客との決済や金銭のやり取りは、必ず会社が指定する公式口座および正規決済手段のみを使用すること。
  • 個人的な代理受領、キックバックの収受、非公式ルートでの金銭決済は厳禁とする。
  • ネガティブな顧客レビューへの対応は、独断で行わず責任者の指示を仰ぐこと。
  • 深夜時間帯(22:00〜翌朝8:00)の顧客対応は、緊急対応を除き翌営業日に対応すること。
  • Tách biệt rõ ràng giữa tài khoản phục vụ công việc và tài khoản cá nhân.
  • Không tự ý sử dụng thương hiệu, logo hoặc hình ảnh dịch vụ lên trang cá nhân khi chưa được trao đổi duyệt.
  • Mọi giao dịch thanh toán của khách hàng phải thực hiện qua tài khoản chính thức và kênh thanh toán đã được phê duyệt.
  • Nghiêm cấm hành vi tự ý nhận tiền mặt riêng, nhận hoa hồng ngoài luồng hoặc giao dịch qua kênh phi chính thức.
  • Khi tiếp nhận phản hồi chưa hài lòng từ khách, cần báo cáo cấp quản lý để cùng đưa ra hướng xử lý phù hợp.
  • Tin nhắn khách hàng trong khung giờ từ 22:00 đến 8:00 sáng hôm sau được sắp xếp xử lý vào đầu giờ làm việc tiếp theo, trừ trường hợp khẩn cấp.
  • Clearly separate business communication channels from personal accounts.
  • Do not utilize company branding or product imagery on personal media without prior clearance.
  • All payments must be processed strictly through authorized corporate payment channels.
  • Direct personal collection of cash or unofficial kickbacks is strictly forbidden.
  • Consult management before addressing sensitive customer feedback.
  • Communications between 22:00 and 08:00 should be handled the following business morning.
非公式ルートでの金銭授受や横領行為が確認された場合、厳格な法的措置および契約解除の対象となる。
Trường hợp phát hiện hành vi tư lợi tài chính hoặc thu tiền trái quy định, các bên sẽ tiến hành lập biên bản giải quyết và xử lý nghiêm khắc theo quy định pháp luật.
Unauthorized collection of client funds or embezzlement will lead to severe statutory sanctions and contract termination.
第14条(口コミ・レビュー管理)Điều 14: Quản lý phản hồi và đánh giáArticle 14 (Review Management)
  • 顧客に対して、不当な利益供与を条件としたレビューの操作を行ってはならない。
  • クレームや改善要望に対しては誠実に対処し、その経緯を適切に共有・記録すること。
  • 競合他社を不当に貶めるような虚偽情報の投稿は全面的に禁止する。
  • Không thực hiện hành vi thao túng đánh giá hoặc tạo review thiếu trung thực.
  • Tiếp nhận góp ý của khách hàng với tinh thần cầu thị, ghi nhận và báo cáo để không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ.
  • Nghiêm cấm việc đăng tải thông tin không đúng sự thật nhằm hạ thấp uy tín của các đơn vị khác.
  • Do not induce fraudulent reviews or manipulate customer rating systems.
  • Handle client complaints constructively, recording feedback to drive operational improvements.
  • Posting false claims disparaging competitors is strictly prohibited.
第6章 個人情報保護・情報セキュリティ・全社システム利用規約および秘密保持 Chương 6: Bảo vệ thông tin cá nhân, An toàn dữ liệu & Tuân thủ quy định hệ thống Website/CRM/Mobile Chapter 6: Personal Data, Information Security, System Terms & Confidentiality
第15条(個人情報保護・情報セキュリティおよび全社システム利用規約の遵守)Điều 15: Chính sách bảo vệ thông tin cá nhân, an toàn dữ liệu và tuân thủ quy định hệ thống Website/CRM/MobileArticle 15 (Personal Data Protection, Information Security & Unified System Terms Compliance)

会社は個人情報保護法および関連法規に基づき、顧客および関係者の個人情報を適正に取り扱う。全従業員は、会社の公式ウェブサイト、社内CRMシステムおよびモバイルアプリケーション(アプリ)の統合利用規約およびプライバシーポリシーを完全に理解し、これを誠実に遵守しなければならない。

Toàn thể nhân sự có trách nhiệm bảo vệ dữ liệu thông tin cá nhân và an toàn thông tin tuân thủ nghiêm ngặt theo Luật Bảo vệ thông tin cá nhân của Nhật Bản. Mỗi cá nhân có nghĩa vụ nắm rõ và thực thi đúng cam kết bảo mật được niêm yết tại Điều khoản dịch vụ và quy định hệ thống (Website, CRM & Mobile) của công ty.

All employees must safeguard personal data and information security in compliance with the Personal Information Protection Act, strictly abiding by the comprehensive terms under the Terms of Service and System Regulations (Website, CRM & Mobile).

【個人情報および全社システム運用の厳格な遵守事項】:

【Các quy định bắt buộc về bảo mật thông tin và vận hành hệ thống】:

【Mandatory Data Protection and System Usage Rules】:

  • 個人情報は、事前に定められた正当な業務目的の範囲内でのみ利用すること。
  • 顧客の氏名、住所、電話番号、身分証画像、決済情報を、私的に利用・複製・外部へ転送しないこと。
  • CRMおよびモバイルアプリへのアクセス権限は業務上必要な範囲内でのみ使用し、他人にアカウントを貸与・共有してはならない。
  • パスワードは適切に管理し、第三者と共有しないこと。
  • CRMや各種データベース内の顧客データを一括ダウンロード、画面キャプチャの社外送信、または無断エクスポートすることを厳禁とする。
  • 退職時には、保有するすべての業務データを引き継ぎ、個人端末内の業務データやアプリ情報を完全に消去すること。
  • 退職後であっても、業務上知り得た個人情報やシステム情報の利用・開示・漏洩を行ってはならない(無期限の義務)。
  • Chỉ khai thác thông tin cá nhân trong phạm vi phục vụ công việc chính đáng đã được phân công.
  • Nghiêm cấm tự ý sao chép, trích xuất, chụp màn hình gửi ra ngoài hoặc chuyển tiếp dữ liệu định danh, hình ảnh giấy tờ hay thông tin thanh toán của khách hàng ra ngoài hệ thống.
  • Quyền truy cập CRM và App Mobile chỉ được sử dụng cho nhiệm vụ được giao; nghiêm cấm việc chia sẻ tài khoản hoặc cho người khác mượn thiết bị truy cập.
  • Mật khẩu truy cập hệ thống phải được bảo quản cẩn thận, không tiết lộ cho bên thứ ba.
  • Nghiêm cấm việc tự ý tải dữ liệu hàng loạt hoặc xuất cơ sở dữ liệu khách hàng từ CRM/Hệ thống ra ngoài.
  • Khi kết thúc hợp đồng, nhân sự có trách nhiệm bàn giao trọn vẹn dữ liệu và xóa bỏ mọi thông tin công việc, ứng dụng nội bộ trên thiết bị cá nhân dưới sự xác nhận của quản lý.
  • Nghĩa vụ bảo mật dữ liệu khách hàng và hệ thống tiếp tục có hiệu lực ràng buộc lâu dài ngay cả sau khi thôi việc.
  • Personal data must only be used within the authorized scope of legitimate business tasks.
  • Do not personally copy, extract, capture, or transmit client identity, IDs, or financial data externally.
  • Access credentials to CRM and mobile apps are strictly personal; sharing accounts is forbidden.
  • Maintain secure passwords and do not disclose access credentials to third parties.
  • Unauthorized bulk exporting or extraction of client databases is strictly prohibited.
  • Upon contract conclusion, all operational records must be handed over and personal devices cleared.
  • The duty of confidentiality remains binding indefinitely following departure.
故意のデータ漏洩、顧客名簿の不正持ち出し、またはシステム規約違反が認められた場合、厳格な法的責任の追及および損害賠償請求の対象となる。
Hành vi cố ý làm rò rỉ dữ liệu, mang thông tin khách hàng ra ngoài trái phép hoặc vi phạm quy định hệ thống sẽ bị xử lý nghiêm minh theo quy định pháp lý hiện hành.
Deliberate data breaches or unauthorized data removal will result in immediate legal recourse and liability claims.
第16条(秘密保持義務)Điều 16: Nghĩa vụ bảo mật thông tin kinh doanhArticle 16 (Confidentiality Agreement)

従業員は、在職中および退職後2年間、以下の情報を第三者に開示・提供してはならない。

Trong suốt thời gian làm việc và trong thời hạn 02 năm kể từ ngày thôi việc, nhân sự cam kết không tiết lộ các thông tin nội bộ sau cho bên thứ ba:

During employment and for 2 years following departure, employees must not disclose the following information:

  • 顧客リスト、取引先情報、各種サービスの価格体系。
  • 社内SOP、マニュアル、独自の業務ノウハウ・プロセス。
  • 未公開の財務データ、将来の事業計画・戦略。
  • 仕入先や外部委託先との契約条件・情報。
  • Danh sách khách hàng, thông tin đối tác và cơ chế bảng giá dịch vụ.
  • Hệ thống tài liệu quy trình chuẩn (SOP), cẩm nang hướng dẫn và bí quyết vận hành.
  • Các số liệu tài chính nội bộ, định hướng và kế hoạch phát triển chưa công bố.
  • Thông tin hợp tác với các nhà mạng và đối tác liên kết.
  • Client databases, partner terms, and internal pricing structures.
  • Internal SOPs, operational handbooks, and proprietary processes.
  • Unpublished financial figures, roadmaps, and business strategies.
  • Supplier contracts and vendor relationship details.
第7章 退職・業務改善計画(PIP)・合意退職協議および解雇 Chương 7: Thôi việc, Kế hoạch cải thiện (PIP), Họp bàn thỏa thuận thôi việc & Chấm dứt HĐLĐ Chapter 7: Resignation, Improvement Plan (PIP), Mutual Agreement & Termination
第17条(退職手続)Điều 17: Thủ tục thôi việc tự nguyệnArticle 17 (Resignation Procedures)

1.従業員が自己の都合により退職しようとするときは、円滑な業務引継ぎのため、原則として退職希望日の30日前までに退職届を提出するものとする。
2.退職を予定する従業員は、退職日までに担当業務の引継ぎを完了し、会社から貸与されたすべての物品、健康保険証、業務データ等を返却しなければならない。

1. Nhân sự có nguyện vọng xin thôi việc tự nguyện cần nộp đơn bằng văn bản trước tối thiểu 30 ngày để hai bên chủ động sắp xếp bàn giao công việc chu đáo.
2. Trước ngày nghỉ chính thức, nhân sự có trách nhiệm hoàn thành việc bàn giao nhiệm vụ, hoàn trả đầy đủ các trang thiết bị mượn, thẻ bảo hiểm y tế và dữ liệu công việc đã được cấp.

1. Employees wishing to resign for personal reasons should submit written notice at least 30 days prior to allow orderly workflow transitions.
2. Employees must complete task handovers and return all loaned hardware, insurance cards, and operational data prior to departure.

第18条(自然退職および定年)Điều 18: Tự động chấm dứt hợp đồng & Nghỉ hưuArticle 18 (Automatic Termination & Retirement)

従業員が次の各号のいずれかに該当するときは、当然に退職とする。
① 死亡したとき。
② 雇用契約期間が満了し、更新がなされないとき。
③ 休職期間が満了しても復職できないとき。
④ 正当な理由なく無断欠勤が14日以上に及び、連絡がつかないとき。
⑤ 定年(満60歳)に達したとき(希望者には満65歳までの再雇用制度を適用)。

Hợp đồng lao động tự động kết thúc khi thuộc một trong các trường hợp khách quan sau:
1. Người lao động qua đời.
2. Hợp đồng xác định thời hạn kết thúc và hai bên không tái ký.
3. Hết thời gian tạm hoãn hợp đồng/nghỉ ốm dài ngày mà không thể hồi phục để làm việc.
4. Vắng mặt không lý do từ 14 ngày liên tục trở lên và không thể liên lạc được.
5. Đạt độ tuổi nghỉ hưu (60 tuổi; có chính sách tái tuyển dụng đến 65 tuổi theo nguyện vọng cá nhân).

Employment terminates automatically upon: demise; fixed-term contract expiration without renewal; inability to resume duties after statutory leave; absence exceeding 14 days without communication; reaching retirement age of 60 (re-employment available up to 65 upon request).

第19条(普通解雇の事由)Điều 19: Trường hợp chấm dứt hợp đồng theo luật địnhArticle 19 (Statutory Ordinary Dismissal)

従業員が次の各号のいずれかに該当する場合は、労働基準法第20条に基づき、30日前に予告するか、または30日分以上の解雇予告手当を支払って労働契約を終了することがある。
① 心身の障害により、業務の継続に耐えられないと医師により客観的に認められるとき。
② 勤務成績、業務能率または業務遂行能力が著しく不良で、十分な指導・改善機会を経ても改善の見込みがないとき。
③ 著しく協調性を欠き、業務運営に重大な支障をきたすとき。
④ 天災事変その他やむを得ない事由により、事業の継続が客観的に不可能となったとき。

Khi thuộc một trong các trường hợp sau, hợp đồng lao động có thể được giải quyết theo Điều 20 Luật Tiêu chuẩn Lao động Nhật Bản (thông báo trước 30 ngày hoặc chi trả trợ cấp báo trước tương đương 30 ngày lương):
1. Sức khỏe suy giảm nghiêm trọng không thể tiếp tục đảm nhiệm công việc theo kết luận của y tế.
2. Hiệu suất và năng lực công tác không đạt chuẩn rõ rệt kéo dài, sau khi đã được hỗ trợ đào tạo cải thiện nhưng vẫn không có tiến triển.
3. Thiếu tinh thần hợp tác, gây cản trở nghiêm trọng đến hoạt động chung của tập thể.
4. Do sự kiện bất khả kháng hoặc thiên tai khiến hoạt động kinh doanh bị đình trệ khách quan.

Pursuant to Article 20 of the Labor Standards Act, contracts may be terminated with 30 days notice or pay in lieu thereof in cases of medical incapacity, sub-standard performance without progress despite training, chronic non-cooperation, or force majeure disruption.

第19条の2(業務改善計画:PIP および適性・配置の見直し)Điều 19b: Kế hoạch Cải thiện Năng lực (PIP) và họp bàn xem xét cải thiệnArticle 19b (Performance Improvement Plan: PIP & Role Suitability Review)

1.従業員の勤務成績または業務遂行度が著しく基準未達(人事評価においてDランク該当、または2ヶ月連続でCランク該当等)となった場合、本人の成長支援を目的とし、双方が合意の上で30日間〜60日間の業務改善計画(PIP: Performance Improvement Plan)を策定し、具体的な改善指導およびフォローアップを実施する。
2.PIP期間中、管理者は定期的な面談(1on1)を行い、課題の克服およびスキル向上に向けた具体的な助言・支援を提供する。
3.PIP期間満了時における再審査の結果、依然として業務適格性に課題が残る場合は、以下の措置を順次、誠実に協議して進めるものとする。
① 第11条の2に基づく職務内容の調整、より適性に合致する他部署への配置転換、または担当職掌に見合った手当体系の適正改定。
② (管理職の場合)管理職がCランクに3ヶ月連続該当した場合、または管轄チームの30%以上が2ヶ月連続でDランクとなった場合は、チーム運営手法および管理手法を抜本的に見直し、管理職としての適性を再審査した上で、役割の分担調整または専門実務職への配置見直しを検討・協議する。
③ 十分な改善支援を実施したにもかかわらず業務に適応が困難な場合は、次条に定める合意退職の協議(退職勧奨)へと移行する。

1. Khi thành tích công tác hoặc hiệu suất thực thi của nhân sự chưa đạt chuẩn rõ rệt (xếp Loại D, hoặc 2 tháng liên tiếp xếp Loại C theo Điều 9c), nhằm mục đích hỗ trợ nhân sự phát triển, hai bên sẽ phối hợp thiết lập Kế hoạch Cải thiện Năng lực (PIP từ 30 đến 60 ngày) với các mục tiêu cụ thể bằng văn bản để cùng theo dõi tiến độ.
2. Trong thời gian PIP, cấp quản lý định kỳ họp trao đổi 1:1 hàng tuần để lắng nghe khó khăn, hướng dẫn tháo gỡ vướng mắc và hỗ trợ nhân sự hoàn thiện kỹ năng.
3. Hết thời gian PIP, nếu kết quả thẩm định cho thấy hiệu suất vẫn cần được chấn chỉnh, các bên sẽ tiến hành họp bàn thực hiện các giải pháp theo trình tự:
① Áp dụng Điều 11b để điều chuyển sang vị trí công việc hoặc bộ phận phù hợp hơn với năng lực thực tế, kèm điều chỉnh lại phụ cấp trách nhiệm theo vị trí mới.
② (Đối với vị trí Quản lý): Nếu quản lý xếp Loại C trong 3 tháng, hoặc để trên 30% nhân sự trong đội ngũ rơi vào Loại D trong 2 tháng liên tiếp, các bên sẽ họp bàn rà soát lại phương pháp quản lý, xem xét lại năng lực và tính phù hợp của vị trí quản lý để cân nhắc cơ cấu lại vai trò hoặc chuyển sang vị trí chuyên môn phù hợp hơn.
③ Trường hợp đã tạo điều kiện đào tạo và bố trí lại công việc nhưng nhân sự vẫn khó thích ứng, hai bên sẽ tiến hành họp bàn trao đổi về việc thỏa thuận thôi việc theo Điều 19c.

1. If performance significantly falls below standard (Rank D, or 2 consecutive months of Rank C), a collaborative 30-to-60-day Performance Improvement Plan (PIP) will be formulated to provide structured guidance.
2. Periodic 1-on-1 coaching sessions are conducted during the PIP to support professional growth and overcome operational bottlenecks.
3. If suitability concerns remain following the PIP, the following steps will be discussed constructively:
(1) Role readjustment and lateral transfer to more suitable tasks under Article 11b, aligning positional allowances accordingly.
(2) (For Managers): If a manager incurs Rank C for 3 months or has over 30% of their team in Rank D for 2 consecutive months, leadership approaches will be comprehensively reviewed, reassessing managerial role suitability to consider role restructuring or transition to a specialist role.
(3) Transition to mutual agreement procedures under Article 19c if role adaptation remains unviable despite extensive coaching.

第19条の3(合意退職の協議および退職勧奨の手続)Điều 19c: Quy trình họp bàn thỏa thuận thôi việc và chấm dứt hợp đồng văn minhArticle 19c (Mutual Agreement Consultation & Resignation Recommendation)

1.前条に定める業務改善指導(PIP)および配置・役割の見直しを実施したにもかかわらず、適格性の不一致が明白であり改善の見込みが立たない場合、会社と従業員は誠実に面談を行い、双方合意による円満な労働契約の終了(合意退職の協議・退職勧奨)を模索することができる。
2.前項の協議において従業員が自発的に合意退職を受け入れる場合、円滑な再就職支援として特別支援金(解決金:基本給の1〜2ヶ月分相当等)を支給することがある。
3.協議が整わず、客観的記録(ClickUpログ、CRM履歴、売上・獲得Point実績等)により著しい能率不良が明白であり、かつ解雇回避努力を尽くしたと認められる場合は、第19条第2号に基づき、30日前の予告または予告手当の支給をもって普通解雇の手続きを進める。

1. Trường hợp đã thực hiện chương trình PIP và đã bố trí lại vị trí công việc theo Điều 19b nhưng kết quả thực tế cho thấy tính chất công việc không còn phù hợp, hai bên sẽ tổ chức buổi trao đổi thiện chí để thống nhất chấm dứt hợp đồng lao động trên cơ sở đồng thuận tự nguyện (họp bàn thỏa thuận thôi việc văn minh – 退職勧奨).
2. Nhằm tạo điều kiện hỗ trợ nhân sự thuận lợi tìm kiếm công việc mới phù hợp hơn, trong trường hợp hai bên đạt được thỏa thuận thôi việc êm đẹp, công ty có thể xem xét chi trả thêm một khoản hỗ trợ chuyển việc tương đương từ 1 đến 2 tháng lương cơ bản.
3. Trường hợp không đạt được sự đồng thuận sau nhiều lần trao đổi, và khi đã có đầy đủ dữ liệu khách quan chứng minh năng lực không đáp ứng (log ClickUp, CRM, điểm KPI/Point thực tế) và đã nỗ lực tạo điều kiện chuyển đổi vị trí, thủ tục chấm dứt hợp đồng sẽ được kích hoạt theo Điều 19 Khoản 2 với thời hạn báo trước 30 ngày theo luật.

1. When PIP initiatives and role adjustments confirm persistent incompatibility, management and the employee may enter respectful consultations to achieve a mutually agreed, amicable contract conclusion (resignation recommendation).
2. To assist career transitions, the Company may provide a transition allowance (equivalent to 1–2 months basic wage) upon voluntary mutual agreement.
3. If mutual agreement fails and objective logs (ClickUp, CRM, sales records) verify sustained non-performance despite avoidance efforts, statutory termination with 30 days notice or pay will proceed under Article 19 Item 2.

第8章 懲戒・適正手続規定 Chương 8: Thẩm quyền, hình thức xử lý kỷ luật và bảo đảm quyền điều trần Chapter 8: Disciplinary Actions, Due Process & Right to Explain
第20条(懲戒の種類・減給制裁の制限)Điều 20: Các mức độ kỷ luật và giới hạn trừ lươngArticle 20 (Disciplinary Types & Wage Deduction Limits)
レベル処分内容適用基準
Mức độHình thức xử lýTiêu chuẩn áp dụng
LevelActionApplicable Criteria
1口頭注意初回かつ軽微な服務規律違反行為
2書面注意(けん責)度重なる遅刻・不注意、または中程度の規律違反(始末書提出)
3減給処分会社の業務運営や損益に実害を及ぼす規律違反
4出勤停止(7日以内)重大な過失または度重なる非違行為(無給)
5懲戒解雇・即時解除重大な違法行為、背任行為、意図的な情報漏洩等
1Nhắc nhở, trao đổi miệngVi phạm quy định nội bộ mức độ nhẹ lần đầu
2Khiển trách bằng văn bảnTái diễn vi phạm nhẹ hoặc vi phạm mức độ trung bình (viết bản kiểm điểm)
3Khấu trừ lương kỷ luậtVi phạm gây ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành hoặc tài chính
4Đình chỉ công tác (tối đa 7 ngày)Sai phạm nghiêm trọng hoặc tái phạm nhiều lần (không hưởng lương)
5Sa thải kỷ luậtVi phạm pháp luật nghiêm trọng, cố ý phá hoại dữ liệu hoặc biển thủ tài sản
1Verbal GuidanceFirst-time minor operational or attendance infraction.
2Written ReprimandRepeated minor negligence or moderate behavioral infraction (statement).
3Disciplinary Wage DeductionInfractions causing practical financial or operational disruption.
4Suspension (up to 7 days)Grave misconduct or repeated behavioral infractions (unpaid).
5Disciplinary DismissalSevere statutory crimes, intentional breach of data, or embezzlement.
【労働基準法第91条に基づく減給の制裁の制限】:
減給の制裁を行う場合、1回の額が平均賃金の1日分の半額を超えず、また総額が1賃金支払期における賃金総額の10分の1を超えない範囲内で行う。
【Giới hạn khấu trừ lương theo Điều 91 Luật Tiêu chuẩn Lao động Nhật Bản】:
Mức khấu trừ phạt cho 1 lần vi phạm không vượt quá 50% lương trung bình của 1 ngày, và tổng số tiền khấu trừ trong 1 kỳ trả lương không vượt quá 10% (1/10) tổng thu nhập của kỳ đó.
【Statutory Limit on Wage Reduction (Article 91)】:
The amount of wage reduction for a single penalty shall not exceed 50% of the daily average wage, and total deductions in a single pay period shall not exceed 10% of total wages.
第20条の2(懲戒処分の適正手続および弁明の機会の保障)Điều 20b: Quy trình thực thi kỷ luật bậc thang & Bảo đảm quyền giải trìnhArticle 20b (Due Process in Discipline & Right to Explain)

1.(弁明の機会の付与)減給以上の処分または解雇を検討するにあたっては、事前に事実関係を客観的に調査し、当該従業員に対して書面または口頭により意見を述べる弁明の機会を付与しなければならない。
2.(段階的適用の原則)規律違反に対する措置は、悪質性、反省の態度等を考慮し、原則として軽微な措置(注意・けん責)から段階的に実施する。ただし、刑事罰に該当する重大な横領、暴力行為、意図的な情報漏洩等の場合はこの限りではない。
3.(書面通知)懲戒処分を決定した場合は、理由を付記した書面により本人へ正式に通知する。

1. (Bảo đảm quyền giải trình): Trước khi quyết định áp dụng hình thức giảm lương kỷ luật hoặc chấm dứt hợp đồng, ban điều hành tiến hành thẩm tra sự việc khách quan và trao cơ hội để nhân sự được trực tiếp giải trình, trình bày ý kiến bằng văn bản hoặc gặp mặt trao đổi.
2. (Nguyên tắc thực hiện theo nấc thang): Việc xử lý sai phạm tuân thủ theo trình tự bậc thang từ nhắc nhở, viết bản kiểm điểm đến các hình thức cao hơn tùy theo tính chất sự việc và thái độ cầu thị. Trừ các trường hợp vi phạm pháp luật hình sự nghiêm trọng (như bạo lực, trộm cắp, phá hoại hệ thống dữ liệu) thì được áp dụng xử lý ngay lập tức.
3. (Thông báo văn bản): Mọi quyết định xử lý kỷ luật đều được lập thành văn bản ghi rõ lý do và bàn giao trực tiếp cho nhân sự.

1. (Right to Explain): Before imposing wage deductions or contract termination, facts are thoroughly investigated and the employee is afforded an opportunity to present explanations verbally or in writing.
2. (Principle of Escalation): Disciplinary measures progress gradually from verbal coaching to written reprimands, except in severe statutory offenses (theft, violence, deliberate sabotage).
3. (Formal Notice): Formal disciplinary decisions are issued in writing with explicit rationales.

第9章 ハラスメント防止 Chương 9: Phòng chống quấy rối nơi công sở Chapter 9: Harassment Prevention
第21条(ハラスメントの禁止)Điều 21: Nghiêm cấm các hành vi quấy rốiArticle 21 (Prohibition of Harassment)
  • パワーハラスメント(職務上の優位性を背景とした言動)。
  • セクシャルハラスメント(性的な言動、身体的接触)。
  • モラルハラスメント(精神的攻撃、孤立化)。
  • 国籍、言語、文化的背景を理由とする差別的取扱い。
  • Quấy rối lạm quyền: Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để xúc phạm danh dự, chèn ép đồng nghiệp.
  • Quấy rối tình dục: Mọi hành vi dùng ngôn từ hoặc tiếp xúc cơ thể không phù hợp.
  • Quấy rối tinh thần: Tấn công tâm lý, cô lập hoặc trù dập đồng nghiệp.
  • Phân biệt đối xử về quốc tịch, ngôn ngữ hoặc nền tảng văn hóa.
  • Power Harassment (abusing supervisory status to cause psychological harm).
  • Sexual Harassment (unwelcome sexual conduct or comments).
  • Moral Bullying (psychological alienation, personal attacks).
  • Discrimination based on nationality, language, or cultural background.
第10章 安全衛生および附則 Chương 10: An toàn lao động & Điều khoản thi hành Chapter 10: Health, Safety & Supplementary Provisions
第22条(安全衛生・規則の改廃)Điều 22: Vệ sinh an toàn & Sửa đổi quy chếArticle 22 (Health, Safety & Amendments)

従業員は安全衛生に関する指示を遵守し、職場の整理整頓(5S活動)に努めること。本規則は法令改正や事業形態の変更に応じて適宜改廃を行い、全従業員に周知徹底する。

Nhân sự cùng chung tay tuân thủ các quy tắc an toàn vệ sinh, giữ gìn nơi làm việc sạch đẹp, ngăn nắp theo phong cách 5S. Quy chế được sửa đổi bổ sung theo sự thay đổi của pháp luật và được công khai minh bạch đến toàn thể nhân sự.

Employees must uphold workplace safety guidelines and 5S standards. These regulations are updated in accordance with statutory revisions and published to all personnel.

第22条の2(定期健康診断受診および安全衛生指導) Điều 22b: Nghĩa vụ khám sức khỏe định kỳ & Chỉ đạo an toàn vệ sinh Article 22b (Periodic Medical Checkups & Health Guidance)

1.(受診促進)従業員は、労働安全衛生法第66条に基づき、会社が指定する時期に定期健康診断を受診するものとする。
2.(証明提出)会社指定以外の医療機関で受診する場合は、所定項目を満たす受診証明書(結果票の写し等)を期日までに提出するものとする。
3.(受診促進および安全衛生指導の手順)健康診断の未受診、受診証明書の提出遅延、または報告内容に不備がある場合、会社は労働者の健康確保および安全配慮義務の観点から、以下の通り段階的な安全衛生指導を行う。
① 第1段階(受診勧告・ヒアリング):未受診の理由や状況を確認した上で、改めて受診を促す書面または口頭による注意・受診勧告を行う。
② 第2段階(再勧告および始末書):正当な理由なく勧告に応じない場合、または故意に虚偽の報告を行った場合は、安全衛生指導の一環として厳重注意を行い、改善に向けた始末書(けん責)の提出を求める。
③ 第3段階(協議および就業上の措置):度重なる指導にもかかわらず正当な理由なく受診を拒否し続ける場合は、健康状態の確認ができないことによる安全配慮上のリスクを考慮し、産業医や医師の助言を得た上で、業務内容の一時的な見直しや適切な就業上の措置について本人と誠実に協議する。
4.(就業上の配慮)健康診断結果に基づき、医師の意見を聴取した上で、必要に応じて労働時間の配慮等の適切な健康保持措置を講じる。

1. (Đôn đốc khám sức khỏe): Nhân sự có trách nhiệm tham gia khám sức khỏe định kỳ hàng năm theo quy định tại Điều 66 Luật An toàn Vệ sinh Lao động Nhật Bản vào thời gian công ty thông báo.
2. (Nộp chứng nhận): Trường hợp khám tại cơ sở y tế độc lập, nhân sự có trách nhiệm nộp phiếu kết quả khám sức khỏe hợp lệ về cho bộ phận nhân sự đúng thời hạn.
3. (Quy trình đôn đốc và chỉ đạo an toàn vệ sinh lao động): Trường hợp nhân sự chậm trễ khám sức khỏe, chậm nộp kết quả hoặc có sự thiếu chính xác trong báo cáo, xuất phát từ trách nhiệm chăm lo sức khỏe và an toàn cho người lao động, các bên sẽ tiến hành theo trình tự chỉ đạo an toàn vệ sinh sau:
① Nấc 1 (Nhắc nhở & Lắng nghe lý do): Trao đổi tìm hiểu khó khăn, hướng dẫn sắp xếp thời gian và gửi thông báo nhắc nhở đi khám bằng văn bản hoặc trực tiếp.
② Nấc 2 (Tái nhắc nhở & Bản kiểm điểm): Trường hợp chậm trễ kéo dài mà không có lý do chính đáng hoặc có sự sai lệch thông tin, quản lý sẽ tiến hành nhắc nhở nghiêm túc và yêu cầu viết bản kiểm điểm (けん責) để cùng rút kinh nghiệm.
③ Nấc 3 (Họp bàn điều chỉnh biện pháp an toàn): Trường hợp tiếp tục không chấp hành sau nhiều lần đôn đốc, vì lý do công ty không thể xác nhận tình trạng thể chất để đảm bảo an toàn lao động, các bên sẽ tiến hành họp bàn trao đổi, tham vấn ý kiến chuyên môn y tế để xem xét điều chỉnh tính chất công việc hoặc có các biện pháp bố trí phù hợp nhằm bảo vệ sức khỏe cho nhân sự.
4. (Chăm sóc sức khỏe sau khám): Căn cứ trên kết luận của bác sĩ, công ty sẽ cùng nhân sự trao đổi để sắp xếp thời gian làm việc hoặc vị trí công tác phù hợp nhằm bảo đảm sức khỏe lâu dài.

1. (Encouraged Checkups): Pursuant to Article 66 of the Industrial Safety and Health Act, employees shall undergo periodic medical checkups arranged by the Company.
2. (Certificate Submission): If examining at an independent clinic, official diagnostic copies satisfying statutory requirements should be submitted by the deadline.
3. (Health & Safety Guidance Procedures): In cases of checkup delays, non-submission of certificates, or reporting inaccuracies, the Company implements supportive health and safety guidance as follows:
(1) Step 1 (Guidance & Hearing): Confirm individual circumstances, facilitate scheduling, and issue verbal or written guidance.
(2) Step 2 (Follow-up & Statement): Continued unexcused delays or intentional misreporting will result in formal guidance and a written statement (けん責) for reflection.
(3) Step 3 (Consultation & Safety Accommodations): Persistent non-compliance without legitimate grounds will lead to direct consultations and professional medical advice to discuss appropriate job adjustments and health accommodations.
(4) Workplace Accommodations): Based on physician guidance, workplace accommodations and hours adjustments will be implemented to safeguard employee well-being.

制定日:令和5(2023年)4月28日(最新改定・公式施行:令和8年10月9日) Ngày ban hành: 28/04/2023 (Cập nhật áp dụng chính thức: 09/10/2026) Enacted: April 28, 2023 (Latest Official Enactment: October 9, 2026)
HACHIKO国際サービス発展株式会社
〒170-0005 東京都豊島区南大塚1丁目60-20 天翔大塚駅前ビルS308号室 Phòng S308, Tòa nhà Tensho Otsuka Ekimae, 1-60-20 Minamiotsuka, Toshima-ku, Tokyo, 170-0005 Room S308, Tensho Otsuka Ekimae Bldg, 1-60-20 Minamiotsuka, Toshima-ku, Tokyo, 170-0005
代表取締役社長 レー・ホアン・ズン
Đại diện pháp luật: Lê Hoàng Dũng
Founder & CEO: Le Hoang Dung
HACHIKO Seal