Chuyển đến phần nội dung
Hachiko Service
Hachiko Service
QUY CHẾ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ & VIỄN THÔNG NHẬT BẢN

Kê Khai Theo Luật Giao Dịch Thương Mại Đặc Định

Văn bản công khai đầy đủ thông tin pháp nhân kinh doanh, chính sách cung ứng viễn thông di động 4 nhà mạng lớn, quy chuẩn đóng gói Letter Pack, thời hạn đổi trả – bảo hành và cơ chế tiếp nhận khiếu nại chính thức.

Tên Nhà Bán Hàng HACHIKO国際サービス発展株式会社 (Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ Quốc tế Hachiko)
Địa Chỉ Trụ Sở Chính 〒170-0005 東京都豊島区南大塚1丁目60−20 天翔大塚駅前ビルS308号室
Người Đại Diện Pháp Luật レー ホアン ズン (LE HOANG DUNG)
Số Điện Thoại Liên Hệ 03-5319-8061 (Thời gian tiếp nhận: 10:00 ~ 19:00 hàng ngày)
Số Fax 03-5319-8062
Đầu Mối Tiếp Nhận Email Chuyên Trách
• Bộ phận Viễn thông & SIM Data: network@hachikoservice.com
• Bộ phận Nền tảng, IT & Giải pháp eKYC: platform@hachikoservice.com
• Ban Điều Hành & Khiếu Nại Chung Tổng Công Ty: support@hachikoservice.com
Trang Chủ Chính Thức https://hachikoservice.com/
Giấy Phép Doanh Nghiệp & Đăng Ký Pháp Định • Đăng ký Doanh nghiệp Viễn thông: Bộ Tổng vụ Nhật Bản, số: A−05−20746 (Cấp ngày 26/05/2023)
• Đăng ký Đại lý Phân phối Viễn thông: Cục Viễn thông – Bộ Tổng vụ, số: C2310767 (Cấp ngày 25/05/2023)
• Giấy phép Kinh doanh Đồ cũ: Ủy ban An toàn Công cộng Tokyo, số: 305492319238 (Cấp ngày 25/07/2023)
Sản Phẩm & Hạ Tầng Mạng Kinh Doanh Hachiko Service hợp tác phân phối chính thức hạ tầng mạng di động của 4 nhà mạng viễn thông lớn tại Nhật Bản: SoftBank, au (KDDI), NTT Docomo, Rakuten Mobile.
Cung cấp thẻ SIM vật lý Data nội địa tốc độ cao, eSIM du lịch & thương mại, thiết bị phát Wi-Fi di động, gói mạng cáp quang gia đình và các giải pháp phần mềm số hóa doanh nghiệp.
Tốc Độ Băng Thông Gói Cước Di Động • Trước khi chạm giới hạn dung lượng: Tốc độ truyền tải phụ thuộc vào gói cước đăng ký và tiêu chuẩn băng thông của từng nhà mạng gốc (Docomo, Au, SoftBank, Rakuten Mobile).
• Sau khi hết dung lượng tốc độ cao: Băng thông duy trì tối thiểu ở mức 128Kbps đối với mạng SoftBank và Au; 256Kbps đối với mạng Docomo, đảm bảo liên lạc nhắn tin không bị ngắt quãng.
Giá Bán Sản Phẩm Được niêm yết cụ thể trên từng trang giới thiệu sản phẩm / gói cước dịch vụ (Giá hiển thị trên website là giá đã bao gồm thuế tiêu thụ 10% theo luật định).
Thời Hạn Hợp Đồng & Phí Hủy • Thời hạn hợp đồng: Tùy thuộc vào từng dòng sản phẩm được công bố công khai trên trang niêm yết (gói cước ngắn ngày, 6 tháng, 12 tháng hoặc gói cước không ràng buộc thời hạn).
• Phí hủy dịch vụ: Tùy thuộc vào từng loại sản phẩm cụ thể và thời điểm thanh lý hợp đồng theo quy định niêm yết của từng gói dịch vụ.
Chi Phí Phát Sinh Ngoài Giá Cước Sản Phẩm • Thuế tiêu thụ (đã bao gồm trong giá hiển thị trên website).
• Phí vận chuyển: Miễn phí đối với khách hàng thanh toán trước. Đối với hình thức thanh toán khi nhận hàng (Daibiki/COD), mức phí từ 1.000 Yên đến 1.500 Yên tùy theo khu vực nhận hàng hoặc phát sinh 800 Yên theo từng điều kiện thỏa thuận đăng ký.
• Phí chuyển khoản ngân hàng hoặc phí thanh toán qua bên thứ 3 (cửa hàng tiện lợi Konbini, cổng thanh toán trung gian).
• Chi phí xác minh danh tính điện tử eKYC và kích hoạt dịch vụ (nếu có ghi chú cụ thể trên từng gói cước).
Phương Thức Thanh Toán Thanh toán tại Cửa hàng tiện lợi (Konbini: Lawson, FamilyMart, 7-Eleven), Mobile Banking, Chuyển khoản ngân hàng, Thẻ ghi nợ (Debit Card), Thẻ tín dụng quốc tế (Credit Card), và Thu tiền khi nhận hàng (Daibiki / COD).
Thời Hạn Thanh Toán • Thu phí định kỳ: Thanh toán qua Konbini / Mobile Banking: nộp khi đăng ký lần đầu, các tháng tiếp theo hạn thanh toán vào ngày 3 hàng tháng. Thẻ tín dụng: trừ tiền tự động vào ngày 3 hàng tháng.
• Thu phí từng lần: Thanh toán qua Konbini / Mobile Banking: thanh toán trong vòng 01 ngày kể từ ngày đặt hàng. Thẻ tín dụng: trừ tiền ngay tại thời điểm xác nhận hoàn tất giao dịch.
Chính Sách Vận Chuyển, Giao Nhận & Quy Cách Đóng Gói • Quy trình xử lý đơn hàng: Đơn hàng hoàn tất thủ tục đăng ký và xác thực trước 15:00 sẽ được gửi đi ngay trong ngày. Đơn hàng hoàn tất sau 15:00 sẽ được gửi vào ngày làm việc tiếp theo.
• Thời gian giao hàng: Từ 1 ~ 10 ngày tùy vào điều kiện kho hàng hoặc thời gian đặt hàng. Thông thường đối với hàng có sẵn tại kho, thời gian phát bưu điện từ 1 ~ 3 ngày làm việc (các vùng đảo xa như Okinawa, Hokkaido tối đa 7 ngày tùy thuộc điều kiện thời tiết). Đối với eSIM, mã QR kích hoạt được cấp phát trực tuyến tức thì.
• Hình thức & Hãng vận chuyển: Hợp tác với các đơn vị vận chuyển uy tín tại Nhật Bản. Đối với sản phẩm thẻ SIM, mặc định sử dụng hình thức Bưu điện Letter Pack / Clickpost hoặc dịch vụ chuyển phát nhanh có mã theo dõi định vị.
• Chi phí vận chuyển: Phụ thuộc vào nguyện vọng và phương thức nhận hàng khách hàng lựa chọn khi đăng ký.
• Quy cách đóng gói & Niêm phong: Tất cả kiện hàng của Hachiko gửi qua đơn vị vận chuyển đều được đóng gói cẩn thận, dán tem niêm phong bảo mật trước khi gửi. Bên trong kiện hàng chứa đầy đủ: Thư cảm ơn quý khách, Sách hướng dẫn cài đặt và sử dụng (APN), Thẻ SIM kèm que chọc sim và adapter phụ kiện đầy đủ (nếu có).
• Xử lý sự cố bao bì rách vỡ: Trường hợp quý khách phát hiện bao bì đóng gói có dấu hiệu bị rách hỏng, bóp méo hoặc có dấu hiệu bị mở trước đó, vui lòng phản hồi ngay với đơn vị vận chuyển và thông báo ngay cho Hachiko Service chậm nhất trong vòng 02 giờ kể từ khi nhận hàng. Quá thời hạn trên, Hachiko Service coi như quý khách đã nhận đúng, đủ hàng theo thỏa thuận.
Chính Sách Đổi Trả & Hủy Hàng • Áp dụng chính sách đổi trả tự do trong vòng 07 ngày kể từ ngày quý khách nhận hàng đối với toàn bộ các sản phẩm thẻ SIM, thiết bị phát Wi-Fi do Hachiko cung cấp (ngoại trừ chi phí chênh lệch trong trường hợp đổi sang dòng sản phẩm giá cao hơn).
• Đổi mới sản phẩm bị lỗi kỹ thuật xuất phát từ nhà sản xuất trong vòng 12 tháng kể từ ngày bàn giao.
• Trường hợp giao sai mẫu mã đặt mua hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển, quý khách vui lòng thông báo đổi trả trong vòng 02 ngày kể từ khi nhận hàng để được đổi sản phẩm thay thế nhanh chóng.
• Phí gửi hàng đổi trả: Trường hợp hàng lỗi hoặc gửi nhầm mẫu mã, Hachiko Service chịu toàn bộ chi phí vận chuyển chiều gửi lại (Chaku-barai). Trường hợp đổi trả do nguyện vọng chủ quan của khách hàng, chi phí gửi hàng do khách hàng tự chi trả.
• Từ chối đổi trả đối với các sản phẩm đã qua sử dụng bị hư hại, trầy xước, đứt gãy, làm mất bao bì gốc, hoặc phát sinh các lỗi chủ quan do khách hàng gây ra (làm rơi vỡ, ngấm nước, tự ý tháo sửa, mất tem niêm phong).
Chính Sách Bảo Hành Thiết Bị • Áp dụng bảo hành miễn phí 12 tháng đối với các hư hỏng kỹ thuật xuất phát từ linh kiện hoặc lỗi của nhà sản xuất tính từ ngày Hachiko xuất sản phẩm đến tay khách hàng.
• Điều kiện bảo hành: Thiết bị phải còn nguyên tem bảo hành hoặc hóa đơn mua hàng của Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ Quốc tế Hachiko.
• Trường hợp không thuộc diện bảo hành: Thiết bị có dấu hiệu rơi rớt, cấn móp, biến dạng, bể mẻ, trầy xước nặng; màn hình hư hỏng do tác động ngoại lực; thiết bị dính chất lỏng hoặc ẩm ướt; chập cháy nổ nguồn điện, côn trùng xâm nhập; hư hỏng do thiên tai hỏa hoạn, lắp đặt sử dụng sai quy cách; không bảo hành phụ kiện tiêu hao (dây cáp nối, vỏ máy, nút công tắc).
• Phương thức thực hiện bảo hành: Miễn phí trong suốt thời gian bảo hành. Trong vòng 07 ngày đầu nếu máy lỗi sẽ được đổi ngay thiết bị mới. Sau 07 ngày, tiếp nhận bảo hành sửa chữa hoặc đổi thiết bị tương đương nếu không thể khắc phục.
• Địa chỉ nhận bảo hành: Trụ sở HACHIKO国際サービス発展株式会社 (〒170-0005 Tokyo, Toshima-ku, Minamiotsuka 1-60-20, Tenkakeru Otsuka Ekimae Building S308). Thời gian tiếp nhận: 10:00 đến 19:00 các ngày trong tuần trực tiếp tại văn phòng hoặc gửi qua đường bưu điện (phản hồi kết quả sau 1-2 ngày làm việc).
Cơ Chế Giải Quyết Khiếu Nại & Tranh Chấp Trong trường hợp phát sinh khiếu nại tranh chấp, Hachiko Service đề cao giải pháp thương lượng hòa giải nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của khách hàng:
• Thời hạn gửi khiếu nại: Trong vòng 24 giờ kể từ khi phát sinh sự cố hoặc nhận hàng.
• Kênh tiếp nhận chính thức: Gọi trực tiếp đến Hotline đường dây nóng 03-5319-8061 hoặc gửi văn bản qua Email: support@hachikoservice.com.
• Quy trình xử lý: Bộ phận Chăm sóc Khách hàng tiếp nhận và đưa ra văn bản phản hồi, giải pháp xử lý trong vòng 24 ~ 48 giờ làm việc.
• Yếu tố ngoại lệ: Trường hợp sự việc nằm ngoài khả năng và thẩm quyền của công ty, Ban lãnh đạo sẽ yêu cầu đưa vụ việc ra cơ quan pháp luật có thẩm quyền của Nhật Bản để giải quyết theo luật định.
特定商取引法に基づく公式表記

特定商取引法に基づく表記

特定商取引に関する法律、電気通信事業法、並びに関係法令に基づき、通信回線サービス、配送料金、配送規程、返品交換、機器保証、および苦情対応窓口に関する重要事項を開示いたします。

販売事業者名 HACHIKO国際サービス発展株式会社
所在地 〒170-0005 東京都豊島区南大塚1丁目60−20 天翔大塚駅前ビルS308号室
運営統括責任者 レー ホアン ズン(LE HOANG DUNG)
電話番号 03-5319-8061(受付時間:10:00~19:00 年中無休)
FAX番号 03-5319-8062
部門別お問い合わせメールアドレス
• 移動体通信・SIM窓口: network@hachikoservice.com
• ITプラットフォーム・eKYC窓口: platform@hachikoservice.com
• 総合サポート・苦情相談窓口: support@hachikoservice.com
ホームページURL https://hachikoservice.com/
許認可・届出番号 • 電気通信事業届出番号: A−05−20746(令和5年5月26日 総務省)
• 販売代理店届出番号: C2310767(令和5年5月25日 総務省総合通信局)
• 古物商許可番号: 東京都公安委員会 第305492319238号(令和5年7月25日)
取扱役務及び商品内容 日本国内大手移動通信網(SoftBank、au (KDDI)、NTTドコモ、楽天モバイル)の正規通信サービス提供。
データ専用SIMカード、旅行・ビジネス向けeSIM、モバイルWi-Fiルーター端末、光ファイバー固定回線、および法人向けDXシステムの提供。
通信速度基準 • 速度制限前: ご契約のプランおよびキャリア(Docomo、Au、SoftBank、Rakuten)の電波エリア・ネットワーク品質に準拠。
• 速度制限後: SoftBankおよびAu回線は最大128Kbps、Docomo回線は最大256Kbpsにて送受信可能。
販売価格 各商品・プラン案内ページに税込価格(消費税10%)を表示。
契約期間及び契約解除料 • 契約期間: 各商品の案内ページに個別に記載された期間(定期契約、6ヶ月、12ヶ月、または期間縛りなし)。
• 契約解除料: ご契約プランおよび解約時期に応じて、商品案内画面に記載された約款に基づきます。
商品代金以外の必要料金 • 消費税(表示価格に含まれます)。
• 配送料: 事前決済時は無料。代金引換(Daibiki / COD)の場合は地域に応じて1,000円~1,500円(または一律800円の所定手数料)が発生します。
• 決済機関手数料(コンビニ決済手数料、銀行振込手数料等)。
• オンライン本人確認(eKYC)認証費用および初期事務手数料(各プラン約款に明記)。
お支払い方法 コンビニ決済(ローソン、ファミリーマート、セブン-イレブン)、モバイルバンキング決済、銀行振込、デビットカード、各種クレジットカード、および代金引換(着払い)。
代金の支払時期 • 定期課金: コンビニ・モバイルバンキング:初回お申込み時、次月以降は毎月3日請求。クレジットカード:毎月3日に自動振替決済。
• 都度課金: コンビニ・モバイルバンキング:注文後1日以内にお支払い。クレジットカード:注文確定時に即時決済。
配送ポリシー・引渡時期・梱包仕様 • 発送スケジュール: 15時までのお申込み確定・本人確認完了分は当日発送いたします。15時以降のお申込み分は翌営業日の発送となります。
• お届け目安: ご注文確定後1~10日以内(通常在庫がある場合は1~3日程度で到着。沖縄・離島地域は最大7日程度要する場合があります)。eSIMはオンライン上で即時QRプロファイルを交付。
• 配送方法: 日本国内の信頼性の高い配送業者と提携。SIMカード類は原則として日本郵便のレターパック(Letter Pack)またはクリックポストにて確実にお届け。
• 配送料金: お申込み時の配送希望条件に基づきます。
• 梱包仕様: すべての商品は厳重に封印梱包され、礼状、設定マニュアル(APN設定書)、SIMピン等の一式を同梱。
• 外装異常時の対応: パッケージに破損や開封痕が見受けられた場合、直ちに配送業者へ申し立てると共に、到着後2時間以内に当社サポートまでご連絡ください。
返品・交換・キャンセル規程 • 当社が提供するSIMカード及びWi-Fi機器は、商品到着後7日以内であれば自由返品・交換の対象となります(別製品への変更差額を除く)。
• 初期不良がある場合、引き渡しから12ヶ月以内は無償交換に対応いたします。
• 誤配送または輸送中の破損事故があった場合、商品到着後2日以内にご連絡いただければ速やかに代替品を手配いたします。
• 返品送料:初期不良・誤配送の場合は当社負担(着払い)。お客様都合による返品・交換の場合はお客様のご負担となります。
• お客様都合による故意・過失による損傷(水没、破損、落下、不正な改造等)および使用済み開通済みSIMはお受けできません。
機器保証ポリシー • 自然故障に対する無償修理または交換期間は、商品発送日より12ヶ月間です。
• 保証適用要件: 保証シールが破損していないこと、および当社発行の領収書・納品書が必要です。
• 保証対象外: 水濡れ、落下衝撃、変形、異常電圧、自然災害、虫などの侵入、および消耗品類の摩耗。
• 受付窓口: 〒170-0005 東京都豊島区南大塚1丁目60−20 天翔大塚駅前ビルS308号室 HACHIKO国際サービス発展株式会社。平日10:00~19:00に窓口持参または郵送受付(到着後1~2営業日以内に結果を通知)。
苦情及び紛争解決手続き 当社はお客様との信頼関係を重視し、誠意をもって迅速な問題解決に努めます。
• 申立て期間: 荷物受取または事象発生後24時間以内。
• 受付窓口: 代表電話 03-5319-8061 または メール support@hachikoservice.com。
• 対応体制: 専門のカスタマーサポート部門が24~48営業時間内に公式な調査結果と解決策を提示いたします。
• 例外事項: 当社の権限外の事由については、日本の管轄裁判所を通じて法的に解決を図るものとします。
COMPLIANCE WITH JAPANESE E-COMMERCE ACT

Specified Commercial Transactions Act Disclosure

Statutory corporate disclosure governing telecommunications service terms across major networks, Letter Pack delivery standards, hardware warranty, and customer dispute resolution procedures.

Legal Corporate Name HACHIKO International Service Development Co., Ltd. (HACHIKO国際サービス発展株式会社)
Headquarters Address Room S308, Tenkakeru Otsuka Ekimae Building, 1-60-20 Minamiotsuka, Toshima-ku, Tokyo 170-0005, Japan
Representative Director LE HOANG DUNG (レー ホアン ズン)
Telephone Support Line 03-5319-8061 (Service Hours: 10:00 – 19:00, 365 Days)
Fax Number 03-5319-8062
Dedicated Contact Emails
• Telecommunications & Data SIM: network@hachikoservice.com
• Platform, IT & eKYC Solutions: platform@hachikoservice.com
• Headquarters & Formal Inquiries: support@hachikoservice.com
Official Website https://hachikoservice.com/
Statutory Licenses & Filings • Telecom Carrier Business Filing: Ministry of Internal Affairs and Communications (MIC) No. A−05−20746 (May 26, 2023)
• Telecom Sales Agency Filing: Bureau of Telecommunications (MIC) No. C2310767 (May 25, 2023)
• Second-Hand Articles Dealer License: Tokyo Metropolitan Public Safety Commission No. 305492319238 (July 25, 2023)
Products & Mobile Carrier Networks Official distribution of Japanese Tier-1 mobile networks: SoftBank, au (KDDI), NTT Docomo, Rakuten Mobile.
High-speed local SIM cards, Travel eSIM profiles, mobile Wi-Fi hardware, fiber optical lines, and corporate DX software.
Bandwidth & Network Speeds • Prior to High-Speed Limit: Governed by network capacity and coverage standards of underlying carriers (Docomo, Au, SoftBank, Rakuten).
• After High-Speed Cap: Speeds maintain at 128Kbps (SoftBank, Au) or 256Kbps (Docomo) ensuring continuous connectivity.
Sales Prices Clearly listed on each respective product page (inclusive of Japanese consumption tax).
Contract Duration & Termination Fees • Contract Duration: Governed by specific product listings (e.g., short-term, 6-month, 12-month, or contract-free).
• Cancellation Charges: Stated on individual product agreements in full compliance with Japanese telecommunications acts.
Additional Incidental Costs • Japanese Consumption Tax (included in displayed prices).
• Delivery Charges: Free for advance payments. Cash-on-Delivery (Daibiki / COD) incurs 1,000 JPY to 1,500 JPY (or fixed 800 JPY) depending on region.
• Payment agency transaction fees (Bank remittance fees or Convenience Store Konbini fees).
• Digital eKYC verification and line activation fees when required by specific regulatory tiers.
Payment Methods Convenience Store Payment (Konbini: Lawson, FamilyMart, 7-Eleven), Mobile Banking, Japanese Bank Wire Transfer, Debit Cards, International Credit Cards, and Cash on Delivery (COD).
Payment Schedule • Recurring Subscriptions: Konbini / Mobile Banking due upon registration; subsequent invoices due on the 3rd of each month. Credit Cards billed automatically on the 3rd.
• One-time Purchases: Konbini / Banking due within 1 calendar day of order. Credit cards charged immediately upon checkout.
Shipping Policy, Lead Times & Packaging • Dispatch Schedule: Orders finalized and verified before 15:00 JST dispatch the same day. Orders after 15:00 JST dispatch the following business day.
• Delivery Lead Times: 1 to 10 days depending on stock (typically 1 to 3 business days via postal network; remote islands up to 7 days). eSIM QR profiles issue online 24/7 instantly.
• Logistics & Carriers: Partnered with verified carriers in Japan. Physical SIMs dispatch via Japan Post Letter Pack / Clickpost with tracking.
• Shipping Rates: Depend on customer delivery preferences selected upon registration.
• Packaging Specifications: All parcels are carefully packaged and security-sealed prior to handover, containing a Thank You Letter, APN manual, and SIM ejection tools.
• Packaging Discrepancies: If packaging appears tampered with or torn, alert the courier immediately and notify Hachiko Support within 2 hours of delivery.
Returns & Exchange Policy • SIM cards and Wi-Fi equipment are eligible for exchange/return within 7 days of delivery (excluding price differences for higher-tier plans).
• Manufacturer hardware defects are covered for free replacement up to 12 months from delivery date.
• Report discrepancies or shipping damage within 2 days of delivery.
• Return Postage: Paid by Hachiko for defective products (Chaku-barai). Customer pays shipping for personal preference returns.
• Returns are rejected for user-damaged goods or activated SIM cards.
Hardware Warranty Standards • Complimentary 12-month warranty against technical component failures caused by manufacturing defects.
• Warranty Conditions: Security seal must remain untampered with and valid purchase proof must be presented.
• Exclusions: Drops, cracked screens, moisture damage, electrical surges, or improper maintenance.
• Service Desk: Room S308, Tenkakeru Otsuka Ekimae Building, 1-60-20 Minamiotsuka, Toshima-ku, Tokyo 170-0005. Business hours 10:00 – 19:00 (evaluation completed within 1-2 business days).
Dispute Resolution Procedures Hachiko Service prioritizes transparent mediation to protect legitimate customer rights:
• Filing Timeline: Within 24 hours of package arrival or incident occurrence.
• Official Channels: Hotline 03-5319-8061 or email support@hachikoservice.com.
• Resolution SLA: Customer care provides official investigation feedback and remedies within 24 to 48 business hours.
• Jurisdiction: Matters exceeding corporate resolution shall be referred to competent courts in Japan.
  • 利用規約・サイトポリシー
  • プライバシーポリシー
  • 許認可・古物営業法
  • 特定商取引法に基づく表示
  • 会社概要・サイトマップ

© HACHIKO国際サービス発展株式会社. All Rights Reserved.