Grass App & eKYC Gateway Solution | Hachiko Network Architecture
📐 ĐẶC TẢ KỸ THUẬT & PHƯƠNG ÁN THƯƠNG MẠI TOÀN DIỆN (GRASS CRM x HACHIKO)

Hệ Thống Mobile App Định Cư Đa Năng & Cổng eKYC Zero-Retention

Bấm chọn từng tab bên dưới để chuyển đổi độc lập cả màn hình mô phỏng ứng dụng lẫn tài liệu nghiệp vụ kỹ thuật tương ứng.

09:41 5G · 100%
GRASS PARTNER APP

Trần Quốc Bảo 👋

⭐ 12,500 P
📌 Cơ chế 2 Cores: Mỗi gói visa đều có 2 mức giá: Tự nộp (phí thấp, xuất PDF) hoặc Đại diện nộp (trọn gói), tích lũy điểm chung vào ví.
Visa Kỹ Sư / Nhân Văn (技術) Ưa chuộng
Core 1: Tự nộp Xuất PDF tự đi nộp
¥18,000 +360 Points
Core 2: Đại diện nộp Luật sư nộp trọn gói
¥55,000 +1,100 Points
Visa Gia Đình (家族滞在) Đỗ 99%
Core 1: Tự nộp ¥15,000 +300 Points
Core 2: Đại diện nộp ¥45,000 +900 Points
Visa Kinh Doanh / Quản Lý (経営) Chuyên sâu
Core 1: Tự nộp ¥50,000 +1,000 Points
Core 2: Luật sư nộp ¥150,000 +3,000 Points
書類受領証明書 (PHIẾU TIẾP NHẬN HỒ SƠ)
Mã biên nhận: #REC-2026-0916-8802
Người nộp: Trần Quốc Bảo
Nghiệp vụ: Gia hạn Visa Kỹ sư (更新申請)
Thời gian nhận: 2026/09/16 14:20:10 JST
Đơn vị thụ lý: Grass Office
Danh mục giấy tờ đã upload thành công:
1. Hợp đồng lao động (雇用契約書) ✓ Đã nhận
2. Giấy nộp thuế Nozei (納税証明書) ✓ Đã nhận
3. Thẻ ngoại kiều (在留カード) ✓ Đã xác thực NFC
Hệ thống cấp phát điện tử tự động
Chuẩn lưu trữ số Nhật Bản
受領印
Ưu tiên tìm việc: Muốn đi làm gấp (即時就職希望)
Tokutei Thực Phẩm
Chế Biến Thực Phẩm – Saitama
Lương cơ bản: 23.5 Man/tháng (Tăng ca đều)
Nhà ở: Hỗ trợ 50% tiền Ký túc xá
✓ Khớp 100% hồ sơ
Visa Kỹ Sư IT
Lập Trình Viên Web/App – Tokyo
Lương: 35 ~ 50 Man/tháng · JLPT N2
Đã lưu: 26 ứng viên
Khách Sạn & Nhà Hàng
Lễ Tân Khách Sạn Resort – Hakone
Lương: 24 ~ 28 Man/tháng · Bao ăn ở 100%
✓ Cần đi làm gấp
📶 Ví Điểm Hợp Nhất (Universal Wallet): Mua SIM được tích điểm; dùng điểm để trừ tiền cước tháng hoặc trừ tiền làm hồ sơ Visa.
SIM Data 50GB Tốc Độ Cao (eSIM) Cấp tự động

Hạ tầng mạng SoftBank/Docomo ổn định 5G. Nhận mã QR kích hoạt tức thì.

¥2,480 / tháng
+150 Points mỗi tháng
SIM Nghe Gọi + Data 20GB Đầu số 070/080

Có số điện thoại chính chủ để đăng ký tài khoản ngân hàng và thẻ tín dụng Nhật Bản.

¥2,980 / tháng
+250 Points mỗi tháng
Số dư ví điểm hiện tại: 12,500 P (= ¥12,500)
CỔNG XÁC THỰC CTV (WHITE-LABEL) Hub: Grass CRM

Khách của CTV thực hiện xác thực mà không thấy hệ thống thứ 3. Kết quả giải mã chip NFC đổ thẳng về Server của Grass.

Đọc chip NFC (ICAO): 100% Chính chủ
AI Liveness khuôn mặt: Chống Deepfake
Cơ chế lưu trữ: Zero-Retention (Tự hủy 24h)
Callback: https://api.grass-partner.jp/v1/ekyc-webhook
PHÂN HỆ 1: NGHIỆP VỤ VISA Tính Năng Cốt Lõi

Mô Hình Sản Phẩm 2 Khóa (Two-Course Plan Architecture)

Giải quyết bài toán phân hóa tệp khách hàng định cư: nhóm muốn tự nộp hồ sơ để tiết kiệm tối đa chi phí và nhóm muốn ủy thác luật sư của Grass thụ lý trọn gói từ A-Z.

• Core 1 – Khóa Tự Nộp (書類作成のみコース):

Hệ thống hướng dẫn khách nhập liệu form chuẩn hóa theo Cục XNC Nhật Bản, upload ảnh giấy tờ và tự động sinh tệp PDF đầy đủ. Khách tự in ra và mang lên Cục nộp. Thu phí thấp hơn (ví dụ: ¥15,000 ~ ¥18,000), số điểm tích lũy được cộng tương ứng vào ví để giữ chân khách.

• Core 2 – Khóa Đại Diện Nộp Trọn Gói (申請取次・完全代行コース):

Đội ngũ Luật sư hành chính (Gyoseishoshi) hoặc văn phòng của Grass trực tiếp đứng tên thụ lý, đại diện nộp hồ sơ lên Cục XNC. Mức phí trọn gói (ví dụ: ¥45,000 ~ ¥55,000), tích lượng điểm thưởng cao gấp 3 lần cho khách hàng thân thiết.

• Dynamic Form Schema & Danh Mục Check-list Tự Động:

Frontend nhận Schema JSON từ CRM Grass để render form động theo từng loại visa (Gia đình, Kỹ sư, Kinh doanh, Tokutei). Kiểm soát chặt chẽ các trường: Phiên âm Katakana, Romaji, số thẻ lưu trú và mã bưu điện tự điền địa chỉ.

PHÂN HỆ 2: TIẾP NHẬN & XUẤT FILE Chuẩn Hành Chính Nhật

Tự Động Sinh Phiếu Thu Tiếp Nhận (受領書) & Gộp File PDF

Chấm dứt hoàn toàn tình trạng khách hàng hoang mang, liên tục gọi điện thoại giục giã hoặc nghi ngờ văn phòng chưa nhận đủ giấy tờ khi nộp online.

• Phiếu Tiếp Nhận Điện Tử Chuẩn Form Nhật (書類受領証明書):

Mỗi lần khách hoàn tất tải hồ sơ hoặc nộp bổ sung giấy tờ, App gửi lệnh gọi API để tự động xuất phiếu tiếp nhận PDF có mã số biên nhận (#REC), con dấu mộc số thụ lý (受領印), danh sách chi tiết các tệp đã upload thành công và dấu thời gian chính xác (Timestamp JST).

• Tải Gói Hồ Sơ Gộp Đồng Bộ (Application Package Download):

Hệ thống kết nối API với CRM để render bản PDF hoàn chỉnh (đã điền thông tin và đính kèm phụ lục giấy tờ). Cả khách hàng (nếu chọn gói tự nộp) và chuyên viên văn phòng đều có thể tải xuống 1 tệp duy nhất để in ấn nộp trực tiếp cho Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.

PHÂN HỆ 3: TUYỂN DỤNG LAO ĐỘNG Khớp Nối Tự Động

Danh Mục Việc Làm, Bookmark Lưu Tin & Cờ Ưu Tiên Gấp

Khai thác tối đa nguồn dữ liệu ứng viên hiện có từ các thủ tục visa để chuyển đổi sang phái cử lao động Tokutei hoặc Kỹ sư IT/Thông dịch.

• Đánh Dấu Sao Lưu Tin Việc Làm (Bookmark/Star):

Ứng viên nhấn biểu tượng ngôi sao để lưu lại các đơn tuyển dụng đang phân vân. Trạng thái lưu tin được đồng bộ hai chiều giữa Local Storage và Database CRM của Grass, giúp người dùng dễ dàng xem lại bất cứ lúc nào.

• Cờ Trạng Thái Đi Làm Gấp (Urgency Status Flag):

Bổ sung công tắc gạt lựa chọn nhu cầu: “Muốn đi làm ngay lập tức” (即時就職希望) hoặc “Tìm hiểu xem xét đổi việc sau” (検討中). Cờ này được gửi kèm payload về CRM để đội ngũ tuyển dụng của Grass ưu tiên lọc và gọi phỏng vấn trước cho các ứng viên cần việc khẩn cấp.

• Tự Động Khớp Hồ Sơ Đã Lưu (Fast-Track Profile Match):

Khi bấm “Ứng tuyển nhanh”, hệ thống tự động trích xuất bằng cấp, chứng chỉ tiếng Nhật (JLPT) và kinh nghiệm đã nhập ở phần hồ sơ visa để nộp CV, không bắt khách hàng phải điền lại từ đầu.

PHÂN HỆ 4: VIỄN THÔNG SỐ Unified Loyalty

Gói Cước Viễn Thông & Đồng Bộ Ví Điểm Dùng Chung

Gắn kết chặt chẽ toàn bộ chuỗi dịch vụ: làm hồ sơ visa được tích điểm mua SIM, đóng cước SIM hàng tháng được hoàn điểm khấu trừ tiền làm thủ tục visa định kỳ.

• Ví Điểm Hợp Nhất Hệ Sinh Thái (Universal Loyalty Engine):

Thống nhất 1 tài khoản điểm duy nhất (1 Point = 1 Yên). Người dùng thanh toán tiền cước SIM 50GB, tiền cước Wi-Fi hoặc mua hợp đồng visa đều được hoàn điểm tự động. Số điểm này có thể bấm trừ trực tiếp vào hóa đơn kỳ sau.

• Định Tuyến Kết Nối API Viễn Thông:

Nếu Grass đã có cổng API với nhà mạng, Hachiko chịu trách nhiệm render và xử lý luồng cấp phát eSIM / SIM vật lý. Trường hợp Grass chưa có cổng kết nối viễn thông, Hachiko sẵn sàng tích hợp giải pháp cổng trung gian viễn thông sẵn có để hệ thống vận hành trơn tru.

PHÂN HỆ 5: GIẢI PHÁP ĐỊNH DANH eKYC Hub Độc Quyền

Cổng eKYC Riêng Cho CTV Lấy Grass Làm Trung Tâm Dữ Liệu

Giải quyết triệt để yêu cầu của Thảo: Khách hàng của mạng lưới CTV thực hiện quét chip NFC và nhận diện khuôn mặt mà hoàn toàn không hề biết đến hệ thống bên thứ ba, dữ liệu đổ thẳng về Server của Grass.

• Hub Dữ Liệu Tập Trung (Grass Central Hub):

Hachiko cấp mã định danh `Partner_Client_Key` độc quyền cho Grass. Toàn bộ thông tin bóc tách thẻ chip IC (Thẻ Ngoại Kiều, Bằng Lái Xe, Thẻ My Number) và kết quả AI Liveness được đẩy trực tiếp về Endpoint của Grass qua Webhook mã hóa mTLS.

• Cơ Cấu Giá Chiết Khấu Đặc Quyền Cho Thảo:

Đơn giá niêm yết: 500 ¥/lượt thành công.
Chiết khấu đối tác cho Thảo: -150 ¥/lượt.
Grass chỉ thanh toán cho Hachiko: 350 ¥/lượt thành công.
Thảo hoàn toàn chủ động quyết định biểu phí thu lại từ CTV (ví dụ thu 500 ¥ ~ 600 ¥ để giữ lại biên lợi nhuận ròng).

• Cam Kết Tuyệt Đối Zero-Retention:

Hachiko chỉ đóng vai trò cổng trung chuyển giải mã chữ ký số ICAO, kết xuất tệp chứng chỉ kiểm toán SHA-256 rồi tự động hủy sạch toàn bộ dữ liệu tạm thời trong vòng tối đa 24 giờ.

🤝

Nguyên Tắc Phối Hợp Kỹ Thuật: App Client (Hachiko) & Backend CRM (Grass)

• App Phụ Thuộc Vào Tính Năng API Của Backend CRM:

Hachiko chịu trách nhiệm toàn bộ về thiết kế UI/UX, lập trình ứng dụng di động native trên cả 2 hệ điều hành iOS & Android. Vì phía đối tác đã có bên thứ ba phụ trách làm Backend CRM nên các tính năng hiển thị thực tế (dữ liệu từng loại visa, trạng thái duyệt hồ sơ, danh mục việc làm, ví điểm, cơ chế tạo file PDF) sẽ phụ thuộc vào việc hệ thống CRM bên kia cung cấp đầy đủ các cổng RESTful API tương ứng.

• Cam Kết Tối Đa Từ Phía Hachiko Network:

Bên Hachiko làm được gì để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng thì sẽ chủ động làm tối đa: Tối ưu bộ nhớ cache offline khi mất mạng, nén tệp ảnh tài liệu tại máy người dùng trước khi upload để giảm tải server Grass, xử lý mượt mà luồng state management, hỗ trợ sinh form động và sẵn sàng tư vấn chuẩn hóa tài liệu Swagger/API cho đội ngũ lập trình viên Backend của Grass để dự án hoàn thành nhanh nhất.

PHƯƠNG ÁN THƯƠNG MẠI CHÍNH THỨC

Bảng Báo Giá Phát Triển & Tiến Độ Bàn Giao

Áp dụng cho đối tác Grass
Option 1: Mobile App Only
24 Man / 24 ngày làm việc

• Phát triển hoàn chỉnh App Client 2 nền tảng (iOS & Android).
• Nghiệp vụ Visa 2 Cores + Tải PDF & Phiếu tiếp nhận chuẩn form Nhật.
• Danh mục Việc làm (Lưu tin Bookmark, Cờ ưu tiên đi làm gấp).
• SIM viễn thông đồng bộ ví điểm thưởng dùng chung.
• Bàn giao, nghiệm thu và đẩy lên 2 Store trong 24 ngày.
• Chưa bao gồm cổng kết nối eKYC riêng cho CTV.

*Chưa gồm chi phí mở tài khoản Store ($99 Apple / $25 Google)
Khuyên Dùng
Option 2: App + Cổng eKYC CTV
33 Man / 33 ngày làm việc

• Toàn bộ tính năng hoàn chỉnh của Option 1.
• Cấp cổng kết nối eKYC White-label riêng cho mạng lưới CTV của Grass.
• Dữ liệu quét chip NFC và Liveness đẩy thẳng về Server của Grass.
• Đơn giá niêm yết: 500 ¥/lượt ➔ Chiết khấu cho Thảo: 150 ¥/lượt.
• Grass chỉ thanh toán: 350 ¥/lượt thành công.
• Thảo hoàn toàn chủ động thu từ CTV theo biểu phí riêng.

✓ Không phí khởi tạo · Không phí duy trì hàng tháng
🏛️ THẨM ĐỊNH KHẢ NĂNG XIN TRỢ CẤP TẠI NHẬT BẢN

Kiểm tra chương trình phù hợp trước khi nộp hồ sơ

Mức hỗ trợ phụ thuộc vào tư cách pháp nhân, loại chi phí, kỳ tuyển chọn và quyết định xét duyệt. Riêng hợp đồng 24 hoặc 33 man trong báo giá này không đáp ứng mức trợ cấp tối thiểu 100 man của ものづくり補助金 (thể lệ lần 23); không thể cam kết được hoàn 1/2–2/3 chi phí. Luật sư hoặc chuyên gia sẽ kiểm tra các chương trình khác và thời điểm ký hợp đồng trước khi nộp.

📅 Trao đổi về điều kiện xin trợ cấp

Nguồn: ものづくり補助金 第23次公募要領; 持続化補助金 FAQ.

TRANG 2 · HỒ SƠ TRIỂN KHAI

Công việc IT và hồ sơ xin trợ cấp

KHỐI 1 · GỬI ĐỘI IT

Danh sách triển khai và dự toán

Đây là giao diện và đặc tả đề xuất, chưa phải ứng dụng đã kết nối CRM. Bảng dưới là phân bổ tham khảo của giá chào hiện có; cần IT xác nhận trước hợp đồng.

Hạng mụcGói 1Gói 2
Khảo sát, API, thiết kế UI/UX¥35,000¥35,000
Ứng dụng iOS/Android và tài khoản¥40,000¥40,000
Visa hai gói, biểu mẫu động¥55,000¥55,000
Upload, phiếu nhận và PDF¥35,000¥35,000
Việc làm, lưu tin, ứng tuyển¥25,000¥25,000
SIM/eSIM và ví điểm¥25,000¥25,000
Kiểm thử, Store, bàn giao¥25,000¥25,000
Cổng eKYC CTV, NFC/liveness, webhook—¥90,000
Tổng theo giá chào¥240,000¥330,000

Đầu ra nghiệm thu: bản build hai hệ điều hành, luồng visa/PDF/việc làm/SIM, kiểm thử tích hợp CRM, tài liệu API, mã nguồn và hướng dẫn vận hành; gói 2 thêm kiểm thử eKYC và nhật ký xóa dữ liệu.

Chốt trước khi triển khai: API và sandbox Grass, mẫu visa, nhà cung cấp NFC/liveness và SIM, quyền dữ liệu, cổng thanh toán, quy tắc ví điểm, trách nhiệm sinh PDF, thuế và phí SDK/Store/hosting/bảo trì. Tiến độ 24 hoặc 33 ngày làm việc chỉ tính từ khi có đủ đầu vào.

Phí sử dụng eKYC theo code: ¥350/lượt thành công; cần định nghĩa lượt thành công, phí thử lại và đối soát.

KHỐI 2 · GỬI LUẬT SƯ

Bản tóm tắt để tư vấn trợ cấp

Grass dự kiến dùng ứng dụng để giảm thao tác nhập hồ sơ, tiếp nhận tài liệu, xuất PDF, kết nối tuyển dụng, SIM và ví điểm; tùy chọn cổng eKYC cho cộng tác viên. Hachiko phát triển app; Grass và bên phụ trách CRM cung cấp API. Cần đo số hồ sơ, thời gian xử lý và mục tiêu cải thiện để xây dựng kế hoạch kinh doanh.

Ngân sách theo bản đề xuất: ¥240,000 (app) hoặc ¥330,000 (app + eKYC), chưa làm rõ thuế và chi phí bên thứ ba. Hai mức này riêng lẻ chưa đáp ứng mức trợ cấp tối thiểu 100 man của ものづくり補助金 lần 23; không ghi nhận trợ cấp dự kiến là khoản chắc chắn.

Nhờ luật sư/chuyên gia xác nhận

  1. Grass có đủ điều kiện của chương trình nào, thuộc kỳ tuyển chọn nào; ứng dụng được xếp vào loại chi phí nào?
  2. Có thể ký hợp đồng, đặt cọc hoặc bắt đầu lập trình vào thời điểm nào mà vẫn đủ điều kiện xin trợ cấp?
  3. Hồ sơ cần báo giá, hợp đồng, chỉ số năng suất, chứng từ thanh toán và kế hoạch kinh doanh gì?
  4. Ai được phép soạn/nộp hồ sơ visa; phiếu nhận có được dùng dấu và cách diễn đạt này không?
  5. Ai chịu trách nhiệm dữ liệu thẻ cư trú/My Number, ảnh khuôn mặt, lưu trữ, xóa và chia sẻ với CRM/nhà cung cấp eKYC?
  6. Chi phí hỗ trợ nộp hồ sơ, thời hạn và trách nhiệm của đơn vị tư vấn là gì?

Tài liệu cần chuẩn bị: đăng ký doanh nghiệp và số nhân viên Grass, số liệu quy trình hiện tại, báo giá chính thức, hợp đồng dự thảo, sơ đồ dữ liệu và đặc tả API.

Tham khảo quy định về người được phép làm thủ tục nộp thay