Chính Sách Nhân Sự
Cơ Chế Thu Nhập & Lộ Trình Phát Triển
Nhân Viên Kinh Doanh
Sales Compensation Policy | 営業スタッフ 報酬制度
🇻🇳 Tiếng Việt
🇯🇵 日本語
🇬🇧 English
1
Mô Tả Công Việc
Vị trí: Nhân viên kinh doanh. Chủ động tìm kiếm, tư vấn và chốt hợp đồng dịch vụ viễn thông. Thu nhập hoàn toàn dựa trên kết quả thực tế — không giới hạn trần.
Môi trường làm việc
🇯🇵
Chuẩn Nhật
Môi trường làm việc chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn doanh nghiệp Nhật Bản
👨💼
Leader người Nhật
Được dẫn dắt trực tiếp bởi quản lý kinh doanh người Nhật giàu kinh nghiệm
📚
Đào tạo bài bản
Được đào tạo chuyên sâu về kinh doanh và ngành viễn thông từ cơ bản đến nâng cao
- Đa dạng hóa kênh tìm kiếm: SNS (Facebook, TikTok, Zalo, Instagram…), diễn đàn cộng đồng, mạng lưới cá nhân.
- Phát triển mạng lưới CTV/Đại lý: Tuyển dụng và phát triển cộng tác viên, đại lý, affiliate để tạo nguồn khách thụ động.
- Xây dựng thương hiệu cá nhân: Đăng nội dung đều đặn, thu hút khách hàng tự nhiên.
- Tư vấn & Chăm sóc khách hàng: Tư vấn, báo giá, chốt đơn và duy trì tỉ lệ gia hạn.
- Báo cáo tháng (bắt buộc): Cuối tháng nộp báo cáo số hợp đồng từng loại, tổng điểm KPI, hoa hồng phát sinh cho Kế toán để đối chiếu trước khi thanh toán.
2
Hệ Thống Quy Đổi Điểm (KPI)
Nguyên tắc: Điểm KPI được tích lũy theo tháng dựa trên hợp đồng thực tế phát sinh và được đối soát với nhà mạng. Điểm là cơ sở tính thưởng và đánh giá thử việc.
| Sản phẩm | Khách hàng | Điểm quy đổi | Điều kiện tính điểm |
|---|---|---|---|
| Wifi Cố định | Lẻ (B2C) | 50 điểm / HĐ | Lắp đặt thành công + đối soát nhà mạng |
| Wifi Cố định | Sỉ (B2B) | 25 điểm / HĐ | Lắp đặt thành công + đối soát nhà mạng |
| SIM / Wifi Mobile | Lẻ (B2C) | 1 điểm / line | Tính theo số line đang duy trì mỗi tháng |
| SIM / Wifi Mobile | Sỉ (B2B) | 0.5 điểm / line | Tính theo số line đang duy trì mỗi tháng |
| Điện | Lẻ (B2C) | 50 điểm / HĐ | Đăng ký thành công + đối soát nhà cung cấp |
| Điện | Sỉ (B2B) | 15 điểm / HĐ | Đăng ký thành công + đối soát nhà cung cấp |
| Gas | B2C / B2B | 10 điểm / HĐ | Đăng ký thành công + đối soát nhà cung cấp |
3
Quy Định Riêng Theo Vị Trí🛍️ Bán Lẻ (B2C)
- Mạng lưới khách hàng cá nhân, bán theo giá niêm yết bán lẻ.
- Tự chủ kênh bán hàng, không bị giới hạn địa bàn.
🏢 Bán Sỉ (B2B)
- Được cấp tài khoản Cấp 7, tự cân đối bảng giá.
- Doanh thu từ đối tác tính thuế 2 đầu + 10% thuế lợi nhuận chênh lệch.
4
Cơ Chế Thu Nhập
Thu nhập gồm 3 phần độc lập: Hoa hồng sản phẩm + Thưởng điểm KPI + Chuyên cần. Làm nhiều hưởng nhiều — không giới hạn trần thu nhập.
Phần 2
🏆 Thưởng điểm KPI
¥10,000 / 1.000 điểm
Dưới 1.000 điểm = ¥0
Không giới hạn trần thưởng.
Dưới 1.000 điểm = ¥0
Không giới hạn trần thưởng.
Phần 3
📋 Chuyên cần & Hỗ trợ
Chuyên cần: ¥10,000/tháng
Tiền tàu: thực chi, max ¥10,000
Phúc lợi XH: nhân viên chính thức
Tiền tàu: thực chi, max ¥10,000
Phúc lợi XH: nhân viên chính thức
🏆 Bảng thưởng điểm KPI — ¥10,000 / 1.000 điểm
| KPI tháng | Thưởng điểm | Công thức |
|---|---|---|
| Dưới 1.000 điểm | ¥0 | Chưa đủ ngưỡng tính thưởng |
| 1.000 điểm | ¥10,000 | 1.000 ÷ 1.000 × ¥10,000 |
| 2.000 điểm | ¥20,000 | 2.000 ÷ 1.000 × ¥10,000 |
| 3.000 điểm (mốc kỳ vọng) | ¥30,000 | 3.000 ÷ 1.000 × ¥10,000 |
Công thức: Thưởng = (Tổng điểm ÷ 1.000) × ¥10,000 — tính theo điểm thực tế, không giới hạn trần.
📋 Chuyên cần & Hỗ trợ cố định
| Khoản | Mức | Điều kiện | Thử việc | Chính thức |
|---|---|---|---|---|
| Chuyên cần | ¥10,000/tháng | Đạt tiêu chí chuyên cần tháng đó (xem Mục 5) | ✅ | ✅ |
| Tiền tàu | Thực chi (max ¥10,000) | Đi làm tại công ty fulltime | ✅ | ✅ |
| Phúc lợi xã hội | Theo quy định | Bảo hiểm, lương hưu… | ❌ | ✅ |
🌟 Ví dụ thu nhập thực tế — đạt 3.000 điểm
Cách đạt 3.000 điểm:
- 10 Wifi B2C × 50pt = 500pt
- 500 SIM mới × 1pt = 500pt
- 2.000 SIM duy trì × 1pt = 2.000pt
Tổng: 3.000 điểm ✅
Thu nhập tháng đó:
- Hoa hồng Wifi: 10 × ¥28,000 = ¥280,000
- Hoa hồng SIM mới: 500 × ¥500 = ¥250,000
- Hoa hồng duy trì: 2.000 × ¥100 = ¥200,000
- Thưởng điểm: 3.000 ÷ 1.000 × ¥10,000 = ¥30,000
- Chuyên cần: ¥10,000
Tổng ≈ ¥770,000
📋 Điều kiện 1 — Thử việc (3 tháng)
- Thu nhập = Full hoa hồng + thưởng điểm + chuyên cần + tiền tàu (nếu fulltime). Chưa có phúc lợi xã hội.
- Điều kiện chính thức: Tổng điểm 3 tháng phải đạt trên 50% KPI kỳ vọng (tức trên 4.500 điểm / 3 tháng).
- Hoa hồng chi trả 100% bình thường trong suốt thời gian thử việc.
📋 Điều kiện 2 — Duy trì (Nhân viên chính thức)
- Thu nhập = Full hoa hồng + thưởng điểm + chuyên cần + tiền tàu (nếu fulltime). Có phúc lợi xã hội đầy đủ.
- Liên tiếp 3 tháng không có doanh số → không nhận chuyên cần và tiền tàu, làm việc trực tiếp với lãnh đạo để xem xét lại hình thức hợp tác.
- Hoa hồng luôn được chi trả 100% bất kể mức độ hoạt động.
5
Tiêu Chí Đánh Giá Chuyên Cần (¥10,000/tháng)Nhân viên cần đạt tất cả các tiêu chí dưới đây trong tháng để nhận phụ cấp chuyên cần.
| Tiêu chí | ✅ Đạt (Pass) | ❌ Không đạt (Fail) |
|---|---|---|
| 1. Khả năng Điều hành (Kiểm soát nội bộ) | Thực hiện đúng quy trình kiểm soát, đối chiếu hồ sơ theo checklist. | Bỏ sót bước kiểm soát, để xảy ra rủi ro nội bộ. |
| 2. Triển khai Kế hoạch (Thực thi chỉ đạo) | Triển khai đúng yêu cầu, đảm bảo kết quả cơ bản. | Triển khai chậm trễ, cần nhắc nhở thường xuyên. |
| 3. Tốc độ Tác nghiệp (Tuân thủ Deadline) | Hoàn thành tối thiểu 90% tác vụ đúng hạn. | Trễ Deadline từ 3 lần/tháng, ảnh hưởng bộ phận khác. |
| 4. Độ Chính xác (Sai sót, thiệt hại) | Tỷ lệ sai sót dưới 1%, không gây thiệt hại tài chính. | Sai sót dẫn đến chậm trễ hoặc phát sinh chi phí (> ¥10,000). |
| 5. Độ Hài lòng (Phản hồi nội bộ/đối tác) | Không có lời phàn nàn chính thức nào. | Có từ 1-2 lời phàn nàn về thái độ hoặc tốc độ. |
| 6. Tuân thủ Quy trình (ClickUp, CRM) | Log đầy đủ, cập nhật trạng thái Task đúng quy định. | Quên hoặc bỏ qua nhập liệu, làm sai lệch dữ liệu. |
| 7. Tác phong Làm việc (Giờ giấc, thái độ) | Đúng giờ, trang phục lịch sự, thái độ chuyên nghiệp. | Đi muộn từ 2-3 lần hoặc có thái độ tiêu cực. |
| 8. Nộp Báo cáo Chỉ tiêu (Đối soát KT/QL) | Nộp báo cáo chỉ tiêu tháng đúng hạn, số liệu khớp với kế toán. | Nộp trễ, thiếu sót hoặc số liệu không khớp kế toán. |
6
Lộ Trình Thăng Tiến
Có 3 cấp bậc rõ ràng. Thăng tiến dựa trên kết quả thực tế và khả năng xây dựng đội nhóm — không phụ thuộc vào thâm niên.
Cấp 1
💼 Nhân viên Kinh doanh
Sales Executive
- Tự tìm kiếm và chốt hợp đồng
- Phát triển mạng lưới cá nhân
- Xây dựng data khách hàng
ĐIỀU KIỆN THĂNG TIẾN ↓
- Đạt 100% KPI (3.000đ) 3 tháng liên tiếp
- Tuyển và quản lý được tối thiểu 5 nhân viên
- BGĐ đánh giá tốt
▶
Cấp 2
🏅 Trưởng Phòng Kinh doanh
Sales Team Leader
- Quản lý đội nhóm tối thiểu 5 nhân viên
- Đào tạo và hỗ trợ nhân viên mới
- Chịu trách nhiệm KPI của cả nhóm
- Nhận thưởng khi nhân viên đạt KPI
ĐIỀU KIỆN THĂNG TIẾN ↓
- Nhóm duy trì KPI tổng ổn định 6 tháng
- Phát triển được leader kế nhiệm
- BGĐ đánh giá tốt về năng lực quản lý
▶
Cấp 3
🎯 Quản lý Kinh doanh
Sales Manager (B2B + B2C)
- Phụ trách cả B2B và B2C
- Xây dựng chiến lược kinh doanh
- Quản lý toàn bộ đội kinh doanh
- KPI tổng công ty — báo cáo BGĐ
- Tham gia hoạch định phát triển công ty
1
主な業務内容ポジション:営業スタッフ。通信サービスの提案・契約締結を自主的に行います。収入は完全成果報酬制で上限なし。
職場環境
🇯🇵
日本式職場
日本企業の基準に沿ったプロフェッショナルな職場環境
👨💼
日本人リーダー
経験豊富な日本人営業マネージャーによる直接指導
📚
体系的な研修
ビジネス・通信業界に関する基礎から実践まで充実した研修プログラム
- 集客チャネルの多様化:SNS(Facebook、TikTok、Zalo、Instagram等)、コミュニティ、個人ネットワークを活用。
- CTV・代理店ネットワークの構築:協力者、代理店、アフィリエイトパートナーを育成。
- パーソナルブランドの確立:コンテンツを定期的に発信し自然集客を促進。
- コンサルティング・顧客フォロー:提案・見積・契約締結・継続率の維持。
- 月次報告書の提出(必須):月末に商品別の契約数・KPI合計・コミッション発生額を経理へ提出し照合を受ける。
2
ポイント換算基準原則:KPIポイントは毎月の実績契約をもとに集計し、通信事業者との照合後に確定します。
| 商品 | 顧客区分 | 換算ポイント | 計算条件 |
|---|---|---|---|
| 固定Wi-Fi | 小売(B2C) | 50pt / 件 | 設置完了+事業者照合後 |
| 固定Wi-Fi | 卸売(B2B) | 25pt / 件 | 設置完了+事業者照合後 |
| SIM / モバイルWi-Fi | 小売(B2C) | 1pt / 回線 | 毎月の維持回線数 |
| SIM / モバイルWi-Fi | 卸売(B2B) | 0.5pt / 回線 | 毎月の維持回線数 |
| 電気 | 小売(B2C) | 50pt / 件 | 登録完了+照合後 |
| 電気 | 卸売(B2B) | 15pt / 件 | 登録完了+照合後 |
| ガス | B2C / B2B | 10pt / 件 | 登録完了+照合後 |
3
報酬体系収入は「コミッション+ポイントボーナス+皆勤手当」の3本柱。成果に応じて収入は無制限に増加します。
その2
🏆 ポイントボーナス
¥10,000 / 1,000pt
1,000pt未満 = ¥0
上限なし。
1,000pt未満 = ¥0
上限なし。
その3
📋 皆勤手当・サポート
皆勤手当:¥10,000/月
交通費:実費(最大¥10,000)
社会保険:正社員のみ
交通費:実費(最大¥10,000)
社会保険:正社員のみ
🏆 ポイントボーナス一覧
| 月間KPI | ポイントボーナス | 計算式 |
|---|---|---|
| 1,000pt未満 | ¥0 | 最低ラインに未達 |
| 1,000pt | ¥10,000 | 1,000÷1,000×¥10,000 |
| 2,000pt | ¥20,000 | 2,000÷1,000×¥10,000 |
| 3,000pt (期待ライン) | ¥30,000 | 3,000÷1,000×¥10,000 |
計算式:ボーナス =(月間ポイント ÷ 1,000)× ¥10,000 — 上限なし
📋 皆勤手当・各種サポート
| 項目 | 金額 | 条件 | 試用期間 | 正社員 |
|---|---|---|---|---|
| 皆勤手当 | ¥10,000/月 | その月の皆勤基準を満たすこと(第5条参照) | ✅ | ✅ |
| 交通費 | 実費(最大¥10,000) | 会社にフルタイム勤務していること | ✅ | ✅ |
| 社会保険等 | 規定通り | 年金・健康保険等 | ❌ | ✅ |
📋 条件1 — 試用期間(3ヶ月)
- 収入 = フルコミッション+ポイントボーナス+皆勤手当+交通費(フルタイム勤務の場合)。社会保険等なし。
- 正式採用の条件:3ヶ月合計で期待KPIの50%以上(3,000pt × 3ヶ月の50% = 4,500pt以上)を達成すること。
- コミッションは試用期間中も100%支給されます。
📋 条件2 — 雇用維持(正社員)
- 収入 = フルコミッション+ポイントボーナス+皆勤手当+交通費(フルタイム勤務の場合)。社会保険等完備。
- 3ヶ月連続で受注実績ゼロの場合 → 皆勤手当・交通費の支給停止、経営陣と直接協議し契約形態を見直します。
- コミッションは活動レベルにかかわらず常に100%支給されます。
4
皆勤手当の評価基準(¥10,000/月)当月中に以下のすべての基準を満たした場合に皆勤手当を支給します。
| 評価基準 | ✅ 達成 (Pass) | ❌ 未達成 (Fail) |
|---|---|---|
| 1. 運営能力 (内部管理) | 管理プロセスを遵守し、チェックリストに従って書類照合。 | チェック手順を怠り、内部リスクを発生させた。 |
| 2. 計画の実行 (指示の遂行) | 要求通りに実行し、基本的な結果を確保した。 | 実行が遅れ、頻繁なリマインドが必要だった。 |
| 3. 業務スピード (締切の遵守) | タスクの少なくとも90%を期日内に完了。 | 月に3回以上締切に遅れ、他部署に影響。 |
| 4. 正確性 (ミス・損害) | ミス率1%未満、財務上の損害なし。 | ミスにより遅延または¥10,000超のコスト発生。 |
| 5. 満足度 (内部/パートナー評価) | 正式なクレームがなかった。 | 態度やスピードに関するクレームが1〜2件あった。 |
| 6. プロセスの遵守 (ClickUp, CRM) | 規定通りにタスクの状態を更新・記録。 | 入力を忘れたり省略し、データを不正確にした。 |
| 7. 勤務態度 (時間・態度) | 時間を守り、きちんとした服装でプロフェッショナルな態度。 | 2〜3回の遅刻、または否定的な態度。 |
| 8. 月次目標報告書 (経理/管理職との照合) | 月次報告書を期日内に提出、経理と数字が一致。 | 提出遅延、不備、または経理と数字が不一致。 |
5
キャリアアップロードマップ3段階のキャリアパス。昇進は実績とチームビルディング能力に基づきます。勤続年数は問いません。
レベル1
💼 営業スタッフ
Sales Executive
- 自主的な集客・契約締結
- 個人ネットワークの開拓
- 顧客データの構築
昇進条件 ↓
- KPI100%(3,000pt)を3ヶ月連続達成
- 5名以上のスタッフを採用・管理
- 上司からの評価OK
▶
レベル2
🏅 営業チームリーダー
Sales Team Leader
- 5名以上のチーム管理
- 新人の育成・サポート
- チーム全体のKPI管理
- 部下達成時にボーナス支給
昇進条件 ↓
- チームKPIを6ヶ月安定維持
- 後継リーダーを育成
- マネジメント能力が認められる
▶
レベル3
🎯 営業マネージャー
Sales Manager (B2B + B2C)
- B2B・B2C両方を統括
- 営業戦略の立案・実行
- 全営業スタッフの管理
- 全社KPIを管理・報告
- 経営方針への参画
1
Job DescriptionPosition: Sales Executive. Proactively acquire, consult, and close telecom service contracts. Income is fully performance-based with no ceiling.
Work Environment
🇯🇵
Japanese Standards
Professional workplace built on Japanese business culture and standards
👨💼
Japanese Leadership
Directly mentored by an experienced Japanese Sales Manager
📚
Structured Training
In-depth training in sales and the telecom industry from fundamentals to advanced
- Diversify acquisition channels: SNS (Facebook, TikTok, Zalo, Instagram…), community forums, personal networks.
- Build CTV/Partner networks: Recruit collaborators, agents, and affiliate partners to generate passive leads.
- Personal brand development: Post content regularly to attract organic customers.
- Consulting & Customer care: Advise, quote, close deals and maintain renewal rates.
- Monthly report (mandatory): Submit contract counts by product type, total KPI points, and commission amounts to Accounting for reconciliation before payment.
2
Point Conversion SystemPrinciple: KPI points are accumulated monthly based on actual contracts and reconciled with providers before being finalized.
| Product | Customer Type | Points | Recognition Condition |
|---|---|---|---|
| Fixed Wi-Fi | Retail (B2C) | 50 pts / contract | Installation complete + provider reconciliation |
| Fixed Wi-Fi | Wholesale (B2B) | 25 pts / contract | Installation complete + provider reconciliation |
| SIM / Mobile Wi-Fi | Retail (B2C) | 1 pt / line | Active lines maintained monthly |
| SIM / Mobile Wi-Fi | Wholesale (B2B) | 0.5 pts / line | Active lines maintained monthly |
| Electricity | Retail (B2C) | 50 pts / contract | Registration complete + reconciliation |
| Electricity | Wholesale (B2B) | 15 pts / contract | Registration complete + reconciliation |
| Gas | B2C / B2B | 10 pts / contract | Registration complete + reconciliation |
3
Compensation StructureIncome consists of 3 independent parts: Product Commission + KPI Point Bonus + Attendance Bonus. The more you achieve, the more you earn — no income ceiling.
Part 2
🏆 KPI Point Bonus
¥10,000 / 1,000 pts
Below 1,000 pts = ¥0
No upper limit.
Below 1,000 pts = ¥0
No upper limit.
Part 3
📋 Attendance & Support
Attendance: ¥10,000/month
Commute: actual cost, max ¥10,000
Social insurance: official employees only
Commute: actual cost, max ¥10,000
Social insurance: official employees only
🏆 KPI Point Bonus Table — ¥10,000 / 1,000 pts
| Monthly KPI | Point Bonus | Formula |
|---|---|---|
| Below 1,000 pts | ¥0 | Below minimum threshold |
| 1,000 pts | ¥10,000 | 1,000 ÷ 1,000 × ¥10,000 |
| 2,000 pts | ¥20,000 | 2,000 ÷ 1,000 × ¥10,000 |
| 3,000 pts (target) | ¥30,000 | 3,000 ÷ 1,000 × ¥10,000 |
Formula: Bonus = (Total pts ÷ 1,000) × ¥10,000 — no upper limit.
📋 Attendance Bonus & Support
| Item | Amount | Condition | Probation | Official |
|---|---|---|---|---|
| Attendance bonus | ¥10,000/month | Meet attendance criteria that month (see Section 5) | ✅ | ✅ |
| Commute support | Actual cost (max ¥10,000) | Working fulltime at the office | ✅ | ✅ |
| Social insurance | As regulated | Pension, health insurance, etc. | ❌ | ✅ |
📋 Condition 1 — Probationary Period (3 months)
- Income = Full commission + point bonus + attendance bonus + commute support (if fulltime). No social insurance.
- Official hire condition: Total points over 3 months must exceed 50% of expected KPI (i.e. over 4,500 points / 3 months).
- Commission paid at 100% throughout the probationary period.
📋 Condition 2 — Employment Retention (Official Employees)
- Income = Full commission + point bonus + attendance bonus + commute support (if fulltime). Full social insurance included.
- 3 consecutive months with zero sales → attendance bonus and commute support suspended; direct discussion with management to review the working arrangement.
- Commission is always paid at 100% regardless of activity level.
4
Attendance Bonus Criteria (¥10,000/month)Staff must meet all of the following criteria in the month to receive the attendance bonus.
| Criteria | ✅ Pass | ❌ Fail |
|---|---|---|
| 1. Operational Ability (Internal control) | Followed control processes, cross-checked documents per checklist. | Skipped steps, causing internal risks. |
| 2. Plan Execution (Following directives) | Executed as requested, ensuring basic results. | Delayed execution, required frequent reminders. |
| 3. Work Speed (Deadline compliance) | Completed at least 90% of tasks on time. | Missed deadlines 3+ times/month. |
| 4. Accuracy (Errors, damage) | Error rate under 1%, no financial damages. | Errors caused delays or costs (> ¥10,000). |
| 5. Satisfaction (Internal/partner feedback) | No official complaints. | 1-2 complaints about attitude or speed. |
| 6. Process Compliance (ClickUp, CRM) | Fully logged, updated task status as required. | Forgot or skipped data entry. |
| 7. Work Ethics (Punctuality, attitude) | Punctual, professional attire and attitude. | Late 2-3 times or negative attitude. |
| 8. Monthly Report (Reconciled with Accounting) | Submitted on time; figures match accounting records. | Late, incomplete, or figures don’t match. |
5
Career Advancement Roadmap3 clear career levels. Advancement is based on results and team-building capability — not seniority.
Level 1
💼 Sales Executive
Individual contributor
- Self-driven lead generation
- Build personal network
- Develop customer data
PROMOTION CRITERIA ↓
- 100% KPI (3,000 pts) for 3 consecutive months
- Recruit & manage at least 5 staff members
- Positive management evaluation
▶
Level 2
🏅 Sales Team Leader
Team Leader · Min. 5 members
- Manage team of 5+ members
- Train and support new staff
- Accountable for team KPI
- Bonus when members hit KPI
PROMOTION CRITERIA ↓
- Team KPI stable for 6 months
- Developed a successor leader
- Strong management evaluation
▶
Level 3
🎯 Sales Manager
B2B + B2C · Company-wide KPI
- Oversee both B2B and B2C
- Develop sales strategy
- Manage all sales staff
- Own company-wide KPI
- Participate in strategic planning
