ĐIỀU KHOẢN SỬ DỤNG MOBILE APP / アプリ利用規約 / MOBILE APP TERMS OF USE
1. Phạm vi ứng dụng và Tài khoản / 適用範囲およびアカウント / Scope and Account Registration
- VI: Điều khoản này áp dụng cho người dùng tải và sử dụng Ứng dụng di động của Hachiko (trên iOS và Android). Người dùng cần đăng ký tài khoản chính xác và tự chịu trách nhiệm bảo mật thông tin đăng nhập trên thiết bị cá nhân.
- JP: 本規約は、Hachikoのモバイルアプリケーション(iOSおよびAndroid)をダウンロード・利用する全ユーザーに適用されます。ユーザーは正確な情報でアカウントを登録し、端末上のログイン情報を自己の責任で管理するものとします。
- EN: These terms apply to all users downloading and using the Hachiko Mobile App (iOS & Android). Users must provide accurate registration details and maintain device credentials securely.
2. Quyền truy cập thiết bị / 端末権限の許諾 / Device Permissions
- VI: Để ứng dụng hoạt động đầy đủ tính năng, người dùng chấp thuận cấp một số quyền truy cập trên thiết bị di động như: Thông báo (Push Notifications), Camera (quét mã QR thanh toán/chụp ảnh chứng từ), Vị trí (GPS – nếu dịch vụ yêu cầu), và Bộ nhớ lưu trữ. Người dùng có thể tùy chỉnh các quyền này trong phần Cài đặt thiết bị.
- JP: アプリの機能を利用するため、ユーザーはプッシュ通知、カメラ(決済用QRコード読み取り/書類撮影)、位置情報(GPS)、ストレージ等の端末権限の許可に同意するものとします。これらの権限は端末の設定から変更可能です。
- EN: To function properly, the App may request device permissions including Push Notifications, Camera (QR code payment scanning/document capture), Location (GPS), and Storage. Users can manage permissions via device settings.
3. Quy định về Ví Điểm thưởng và Thanh toán nội bộ / ポイントおよびアプリ内ウォレット規約 / Points & In-App Wallet Regulations
- VI:
- Giá trị quy đổi: Điểm thưởng (Point) trên ứng dụng được quy đổi theo tỷ lệ 1 Point = 1 Yên Nhật (JPY).PDF他 4 件
- Thời hạn sử dụng Point nạp: Căn cứ Điều 4 Khoản 2 Luật Thanh toán vốn Nhật Bản (資金決済法), toàn bộ Point nạp trả trước (有償ポイント) có thời hạn sử dụng chính xác 180 ngày (6 tháng) kể từ ngày nạp thành công. Hết thời hạn trên, số Point chưa sử dụng sẽ tự động hết hiệu lực.HTML他 4 件
- Không hoàn tiền / Cấm rút tiền mặt: Point trong tài khoản người dùng chỉ được sử dụng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ hoặc cấn trừ tiền cước trên ứng dụng Hachiko và các Điểm bán liên kết (Merchant). Nghiêm cấm và hệ thống khóa hoàn toàn tính năng rút Point thành tiền mặt hoặc chuyển tiền ngang hàng (P2P) giữa các tài khoản người dùng cá nhân.PDF他 4 件
- Cơ chế Thưởng Mua SIM lần đầu: Khi người dùng mới nhập mã giới thiệu hợp lệ và mua SIM mới, người dùng thanh toán đủ 100% giá trị đơn hàng. Sau khi đơn hàng hoàn tất thành công (
PAID), hệ thống sẽ tự động cộng 500 Point vào ví người mua và 500 Point vào ví người giới thiệu. Số Point này được áp dụng để thanh toán từ lần giao dịch tiếp theo.DOCX他 4 件 - Chiết khấu đóng cước định kỳ: Người dùng thanh toán hóa đơn cước viễn thông duy trì hàng tháng thành công sẽ được chiết khấu trực tiếp 50 Yên vào hóa đơn thanh toán.DOCX他 1 件
- Thanh toán tại Điểm bán liên kết (Merchant): Người dùng có thể sử dụng Point trong ví để quét mã QR thanh toán hóa đơn mua hàng tại các Merchant đối tác của Hachiko. Nghiêm cấm hành vi thông đồng thực hiện giao dịch khống để quy đổi Point thành tiền mặt. Hachiko có quyền đóng tài khoản và thu hồi toàn bộ Point vi phạm.HTML他 4 件
- JP:
- 換算レート: アプリ内のポイントは「1ポイント=1円」として換算されます。PDF他 4 件
- 有効期限(資金決済法準拠): 資金決済法第4条第2号の規定に基づき、ユーザーが有償チャージしたポイントの有効期限は「発行日(チャージ完了日)から180日間(6ヶ月以内)」とします。期限を経過した未利用ポイントは自動的に失効します。HTML他 4 件
- 払戻し・現金化・個人間送金の禁止: アプリ内ポイントは、Hachikoおよび提携加盟店での商品・役務代金の支払いにのみ充当できます。ユーザー都合による現金への払戻し、現金化、および一般ユーザー間での直接送金(P2P)は一切不可(システム上制限)とします。PDF他 4 件
- 新規SIM購入特典: 新規ユーザーが紹介コードを入力してSIMを購入する場合、初回は100%全額を決済します。決済完了後、システムは新規購入者および紹介者の双方に各500ポイントを付与します。本ポイントは次回以降の決済に利用可能です。DOCX他 4 件
- 月額料金継続割引: 毎月の通信維持費用の支払いが完了した際、月額料金から50円が直接割引されます。DOCX他 1 件
- 提携加盟店決済: ユーザーは加盟店に設置されたQRコードをスキャンしてポイント決済を行うことができます。架空取引等による不正換金行為を固く禁じ、不正が発覚した場合はアカウント停止およびポイント没収の措置を講じます。HTML他 4 件
- EN:
- Conversion Rate: Points are valued at 1 Point = 1 Japanese Yen (JPY).PDF他 4 件
- Validity Period (Payment Services Act): In accordance with Article 4, Item 2 of the Payment Services Act of Japan, paid points are valid for 180 days (6 months) from the recharge date. Expired points will be automatically forfeited.HTML他 4 件
- No Refunds / No Cash-out / No P2P Transfers: Points are solely intended for goods, telecom fees, and partner merchant purchases. Cashing out, cash refunds, and peer-to-peer (P2P) transfers between personal accounts are strictly prohibited and locked.PDF他 4 件
- First SIM Purchase Reward: Initial SIM purchases must be paid in full (100%). Upon successful payment completion, 500 Points are credited to both the buyer and the referrer, usable on subsequent transactions.DOCX他 4 件
- Monthly Maintenance Discount: Customers paying monthly telecom renewal bills receive a direct 50 JPY discount per transaction.DOCX他 1 件
- Merchant QR Payments: Users may scan QR codes at partnered merchants to pay using available points. Fictitious transactions or fraud will result in immediate account termination and point forfeiture.HTML他 4 件
4. Cập nhật ứng dụng và Sở hữu trí tuệ / アプリの更新および知的財産権 / App Updates & Intellectual Property
- VI: Hachiko có thể phát hành các bản cập nhật để cải tiến hiệu năng hoặc sửa lỗi. Toàn bộ thiết kế, giao diện, logo, mã nguồn và nội dung trên Mobile App thuộc sở hữu trí tuệ của Hachiko; nghiêm cấm sao chép, đảo ngược mã nguồn (reverse engineering) dưới mọi hình thức.
- JP: Hachikoは、機能改善やバグ修正のためにアプリのアップデートを定期的に提供します。アプリ内のデザイン、UI、ロゴ、ソースコード等の知的財産権は全てHachikoに帰属し、無断複製やリバースエンジニアリングを禁止します。
- EN: Hachiko may issue app updates for improvements and bug fixes. All intellectual property, design, logos, and source code belong exclusively to Hachiko; reverse engineering or unauthorized replication is prohibited.
5. Tạm dừng dịch vụ và Giới hạn trách nhiệm / サービスの中断および免責 / Service Interruption & Liability
- VI: Hachiko không chịu trách nhiệm đối với việc gián đoạn dịch vụ do lỗi kết nối mạng viễn thông, sự cố hệ thống ngân hàng/thanh toán của bên thứ ba, sự cố của App Store / Google Play, thiết bị của người dùng không tương thích hoặc bị nhiễm mã độc.
- JP: 通信回線の障害、第三者決済システムの障害、App Store / Google Playの障害、ユーザー端末の不互換性やマルウェア感染等に起因するサービスの中断について、Hachikoは責任を負いません。
- EN: Hachiko shall not be liable for service disruptions caused by telecom network issues, third-party payment gateway outages, App Store / Google Play disruptions, or user device incompatibility/malware.
CHÍNH SÁCH BẢO MẬT MOBILE APP / アプリ個人情報保護方針 / MOBILE APP PRIVACY POLICY
(Tuân thủ Luật Bảo vệ Thông tin Cá nhân Nhật Bản – APPI & Chuẩn Google Play / Apple App Store)
1. Thông tin thu thập qua Ứng dụng di động / アプリで収集する情報 / Information Collected via Mobile App
- VI: Ngoài thông tin cá nhân đăng ký (Họ tên, SĐT, Email, Địa chỉ), ứng dụng tự động thu thập các thông tin kỹ thuật và giao dịch gồm: Mã định danh thiết bị (Device ID, Advertising ID), Hệ điều hành, Địa chỉ IP, Dữ liệu vị trí (nếu bật GPS), Lịch sử nạp/sử dụng Point, Lịch sử quét mã đơn hàng tại Merchant và Nhật ký tương tác trên App.HTML他 2 件
- JP: 登録情報(氏名、電話番号、メール、住所等)に加え、アプリは端末識別子(Device ID、広告ID)、OS、IPアドレス、位置情報(GPS許可時)、ポイントチャージ・利用履歴、加盟店決済履歴、操作ログ等の技術・取引情報を自動的に収集します。HTML他 2 件
- EN: In addition to registration data (Name, Phone, Email, Address), the App collects technical and transaction data: Device ID, Advertising ID, OS, IP address, Location (if granted), Point recharge/usage logs, Merchant QR transaction records, and action logs.HTML他 2 件
2. Mục đích sử dụng dữ liệu / 利用目的 / Purpose of Data Processing
- VI: (1) Cung cấp và tối ưu hóa tính năng nạp/thanh toán Point và dịch vụ viễn thông; (2) Gửi thông báo đẩy (Push Notification) về biến động số dư Point, trạng thái đơn hàng và ưu đãi; (3) Đối soát kế toán, thanh toán với Merchant và lưu vết phục vụ kiểm toán thuế định kỳ theo luật Nhật Bản; (4) Bảo mật tài khoản và phòng chống gian lận/rửa tiền.PDF他 4 件
- JP: (1) ポイント決済機能および通信サービスの提供・最適化、(2) ポイント残高変動・注文状況・プロモーションに関するプッシュ通知の配信、(3) 加盟店精算および税務監査に対応した法定取引記録の管理、(4) アカウントのセキュリティ確保および不正決済・マネロン防止。PDF他 4 件
- EN: (1) Delivering and optimizing point wallet & telecom services; (2) Sending Push Notifications regarding balance changes, order status, and offers; (3) Facilitating merchant settlement and maintaining statutory transaction audit trails under Japanese law; (4) Ensuring security, fraud prevention, and anti-money laundering compliance.PDF他 4 件
3. Tích hợp SDK của Bên thứ ba / サードパーティSDKの利用 / Third-Party SDK Integration
- VI: Ứng dụng tích hợp các SDK đối tác thanh toán và phân tích bảo mật uy tín (Firebase, Google Analytics, Cổng thanh toán được cấp phép). Các bên này xử lý dữ liệu được mã hóa theo tiêu chuẩn bảo mật khắt khe và không sử dụng dữ liệu cho mục đích riêng ngoài việc hỗ trợ Hachiko.
- JP: アプリには信頼できる第三者(Firebase、Google Analytics、認可決済ゲートウェイ等)のSDKが組み込まれています。これらの事業者は厳格な暗号化基準に基づきデータを処理し、Hachikoへのサービス提供以外の目的で使用しません。
- EN: The App integrates authorized third-party SDKs (Firebase, Google Analytics, licensed payment gateways). These providers process encrypted data strictly within security guidelines and do not use it for external purposes.
4. Quản lý, Lưu trữ và An toàn dữ liệu / データの安全管理と保存 / Data Storage & Safety Measures
- VI: Toàn bộ dữ liệu truyền tải được mã hóa qua giao thức HTTPS/TLS và mã hóa cơ sở dữ liệu trên hạ tầng đám mây tiêu chuẩn quốc tế (AWS/GCP). Dữ liệu đối soát giao dịch tài chính được lưu trữ bảo mật tối thiểu 7 năm theo Luật Kế toán và Thuế Nhật Bản. Người dùng có quyền gửi yêu cầu xóa tài khoản hoặc hủy dữ liệu bất kỳ lúc nào ngay trên App.HTML他 2 件
- JP: 通信データはHTTPS/TLSにより暗号化され、国際セキュリティ基準を満たすクラウド(AWS/GCP等)で安全に保管されます。法定決済記録は日本の税法等に基づき7年間安全に保管されます。ユーザーはアプリ内からいつでもアカウント削除・データ消去を申請できます。HTML他 2 件
- EN: All data is encrypted in transit via HTTPS/TLS and stored on secure cloud platforms (AWS/GCP). Statutory financial transaction records are securely retained for 7 years in compliance with Japanese tax laws. Users may request account deletion directly in the App at any time.HTML他 2 件
5. Tuân thủ Luật APPI & Báo cáo rủi ro / 法令遵守および事故対応 / Compliance with APPI & Incident Handling
- VI: Hachiko cam kết tuân thủ nghiêm ngặt Luật Bảo vệ Thông tin Cá nhân Nhật Bản (APPI), Luật Thanh toán vốn và quy định của Apple App Store / Google Play Store. Khi xảy ra sự cố kỹ thuật hoặc rủi ro an ninh mạng, Hachiko sẽ kích hoạt quy trình ứng phó khẩn cấp và báo cáo cơ quan thẩm quyền theo luật định.PDF他 2 件
- JP: Hachikoは、日本の個人情報保護法(APPI)、資金決済法、ならびにApple/Googleのストアポリシーを厳格に遵守します。万一セキュリティ事故が発生した場合は、緊急対策を実施し法令に従い速やかに関係当局へ報告します。PDF他 2 件
- EN: Hachiko strictly complies with Japan’s APPI, the Payment Services Act, and Apple/Google Store policies. In the event of a security incident, emergency protocols will be executed and reported to regulators immediately.PDF他 2 件
Thông tin liên hệ / 連絡先 / Contact Information
- HACHIKO国際サービス発展株式会社 (HACHIKO INTERNATIONAL SERVICE DEVELOPMENT CO., LTD.)HTML
- 所在地 / Address: 〒170-0005 東京都豊島区南大塚1丁目60−20天翔大塚駅前ビルS308号室
- TEL: 03-5319-8061
- FAX: 03-5319-8062
- Email: network@hachikoservice.com
