HACHIKO国際サービス発展株式会社

就 業 規 則

QUY CHẾ LAO ĐỘNG

EMPLOYMENT REGULATIONS

コンプライアンス・労務管理・情報セキュリティ 総則編
Tổng tắc về Tuân thủ, Quản lý lao động & Bảo mật thông tin
General Rules on Compliance, Labor Management & Information Security
制定:2023年4月28日
最終改定:2024年11月16日
Ban hành: Ngày 28 tháng 4 năm 2023
Cập nhật cuối: Ngày 16 tháng 11 năm 2024
Enacted: April 28, 2023
Last Revised: November 16, 2024

目次

Mục lục

Table of Contents

  1. 総則(適用範囲・目的)
  2. 勤務時間・休日・休暇
  3. 給与・賞与・手当
  4. 服務規律・職場行動規範
  5. インターネット販売・SNS利用規定
  6. 個人情報・機密情報の取扱い(ウェブサイト・CRMポリシーの遵守)
  7. ハラスメント防止
  8. 懲戒・処分規定
  9. 安全衛生
  10. 附則・改廃
  1. Tổng tắc (Phạm vi áp dụng & Mục đích)
  2. Giờ làm việc, Ngày nghỉ & Nghỉ phép
  3. Tiền lương, Tiền thưởng & Phụ cấp
  4. Kỷ luật lao động & Quy tắc ứng xử
  5. Quy định Bán hàng Online & Sử dụng MXH
  6. Xử lý Thông tin cá nhân & Bảo mật thông tin (Tuân thủ Chính sách Website & CRM)
  7. Phòng chống quấy rối nơi công sở
  8. Hình thức kỷ luật & Xử phạt
  9. An toàn & Vệ sinh lao động
  10. Điều khoản thi hành bổ sung
  1. General Provisions (Scope & Purpose)
  2. Working Hours, Holidays & Leave
  3. Salaries, Bonuses & Allowances
  4. Discipline & Code of Conduct
  5. Online Sales & Social Media Regulations
  6. Handling Personal & Confidential Information (Website & CRM Policies Compliance)
  7. Harassment Prevention
  8. Disciplinary Actions & Penalties
  9. Health and Safety
  10. Supplementary Provisions
第1章 総則 Chương 1: Tổng tắc Chapter 1: General Provisions
第1条(目的) Điều 1: Mục đích Article 1 (Purpose)

本規則は、HACHIKO国際サービス発展株式会社(以下「会社」)の従業員が守るべき労働条件・服務規律・コンプライアンスに関する基本事項を定め、健全かつ公正な職場環境を実現することを目的とする。

Quy tắc này quy định các điều kiện lao động, kỷ luật và tuân thủ pháp luật mà nhân viên của công ty HACHIKO phải tuân theo, nhằm tạo ra môi trường làm việc lành mạnh và công bằng.

These regulations define the fundamental matters regarding working conditions, service discipline, and compliance to be observed by employees of HACHIKO International Service Development Co., Ltd. (hereinafter “the Company”) to realize a sound and fair work environment.

第2条(適用範囲) Điều 2: Phạm vi áp dụng Article 2 (Scope of Application)

本規則は、会社に雇用される全従業員(正社員・契約社員・パートタイム・業務委託を問わず)に適用する。

Quy chế áp dụng cho toàn bộ nhân sự bao gồm nhân viên chính thức, hợp đồng, bán thời gian và cộng tác viên (đối tác nhận ủy thác công việc).

These regulations apply to all employees employed by the Company, regardless of status (including regular, contract, part-time, and outsourced personnel).

第3条(法令の遵守) Điều 3: Tuân thủ pháp luật Article 3 (Compliance with Laws)

会社および従業員は、日本の労働基準法・個人情報保護法・不正競争防止法・特定電子メール法その他関連法令を誠実に遵守しなければならない。

Nhân viên phải tuân thủ nghiêm túc Luật Tiêu chuẩn Lao động, Luật Bảo vệ thông tin cá nhân, Luật Chống cạnh tranh không lành mạnh, Luật Thư điện tử đặc định và các luật liên quan của Nhật Bản.

Employees must faithfully comply with the Japanese Labor Standards Act, Personal Information Protection Act, Unfair Competition Prevention Act, Specified Electronic Mail Act, and all other related laws and regulations.

第2章 勤務時間・休日・休暇 Chương 2: Giờ làm việc, ngày nghỉ và nghỉ phép Chapter 2: Working Hours, Holidays & Leave
第4条(所定労働時間) Điều 4: Giờ làm việc quy định Article 4 (Prescribed Working Hours)
🇯🇵 日本オフィス
始業:10:00 / 終業:19:00
休憩:60分(12:00〜13:00)
実労働時間:8時間/日
勤務日:月曜日〜金曜日
🇻🇳 ベトナムオフィス
始業:08:00 / 終業:17:00
休憩:60分(12:00〜13:00)
実労働時間:8時間/日
勤務日:月曜日〜金曜日
🇻🇳 Văn phòng Việt Nam
Bắt đầu: 08:00 / Kết thúc: 17:00
Nghỉ trưa: 60 phút (12:00〜13:00)
Thời gian thực tế: 8 giờ/ngày
Ngày làm việc: Thứ 2 〜 Thứ 6
🇯🇵 Văn phòng Nhật Bản
Bắt đầu: 10:00 / Kết thúc: 19:00
Nghỉ giải lao: 60 phút (12:00〜13:00)
Thời gian thực tế: 8 giờ/ngày
Ngày làm việc: Thứ 2 〜 Thứ 6
🇯🇵 Japan Office
Start: 10:00 / End: 19:00
Rest Break: 60 minutes (12:00-13:00)
Net Working Hours: 8 hours/day
Working Days: Monday to Friday
🇻🇳 Vietnam Office
Start: 08:00 / End: 17:00
Rest Break: 60 minutes (12:00-13:00)
Net Working Hours: 8 hours/day
Working Days: Monday to Friday
第5条(休日) Điều 5: Ngày nghỉ Article 5 (Holidays)
  • 完全週休2日制(土曜日・日曜日)
  • 国民の祝日(日本の祝日カレンダーに準拠する)
  • 年末年始休暇(12月31日〜1月3日)
  • Nghỉ hàng tuần: 2 ngày/tuần (Thứ Bảy và Chủ Nhật).
  • Ngày lễ quốc gia: Theo lịch ngày lễ chính thức của Nhật Bản.
  • Nghỉ Tết Dương lịch: Từ ngày 31 tháng 12 đến hết ngày 3 tháng 1.
  • Five-day workweek system (Saturdays and Sundays).
  • National Holidays (In accordance with the Japanese national holiday calendar).
  • Year-end and New Year holidays (December 31 to January 3).
第6条(年次有給休暇) Điều 6: Nghỉ phép có lương hàng năm Article 6 (Annual Paid Leave)

労働基準法第39条に基づき、勤続年数に応じて以下の通り有給休暇を付与する。

Dựa trên Điều 39 Luật Tiêu chuẩn Lao động Nhật Bản, số ngày phép có lương được cấp theo thâm niên làm việc như sau:

Pursuant to Article 39 of the Labor Standards Act, annual paid leave shall be granted according to length of continuous service as follows:

勤続年数付与日数
Thâm niên làm việcSố ngày phép được cấp
Length of Continuous ServicePaid Leave Days Granted
6ヶ月10日
1年6ヶ月11日
2年6ヶ月12日
3年6ヶ月14日
4年6ヶ月16日
5年6ヶ月18日
6年6ヶ月以上20日
6 tháng10 ngày
1 năm 6 tháng11 ngày
2 năm 6 tháng12 ngày
3 năm 6 tháng14 ngày
4 năm 6 tháng16 ngày
5 năm 6 tháng18 ngày
Từ 6 năm 6 tháng trở lên20 ngày
6 Months10 Days
1 Year 6 Months11 Days
2 Years 6 Months12 Days
3 Years 6 Months14 Days
4 Years 6 Months16 Days
5 Years 6 Months18 Days
6 Years 6 Months or more20 Days
有給休暇を取得する場合は、原則として前日までに申請すること。やむを得ない事由がある場合は、当日の午前8時までに連絡をしなければならない。
Phép có lương phải đăng ký trước tối thiểu 1 ngày. Trường hợp bất khả kháng đột xuất, phải thông báo trước 8 giờ sáng của ngày xin nghỉ.
Paid leave must be requested by the previous day. In case of unavoidable emergencies, notify the manager by 8:00 AM on the day.
第3章 給与・賞与・手当 Chương 3: Lương, thưởng và phụ cấp Chapter 3: Salaries, Bonuses & Allowances
第7条(賃金の支払い) Điều 7: Thanh toán lương Article 7 (Payment of Wages)
  • 賃金計算締め日:毎月末日
  • 賃金支払日:翌月25日(ただし、支払日 土日祝日に当たる場合は、その前営業日に支払う)
  • 支払方法:従業員の指定する銀行口座への振込
  • Ngày chốt công: Ngày cuối cùng của mỗi tháng.
  • Ngày chi trả lương: Ngày 25 của tháng kế tiếp (Nếu trùng vào ngày nghỉ/ngày lễ thì sẽ thanh toán vào ngày làm việc liền trước đó).
  • Phương thức thanh toán: Chuyển khoản ngân hàng.
  • Wage Calculation Closing Date: Last day of every month.
  • Wage Payment Date: 25th of the following month (If it falls on a weekend or holiday, payment is made on the preceding business day).
  • Payment Method: Wire transfer to the bank account designated by the employee.
第8条(賞与・手当) Điều 8: Thưởng và phụ cấp chuyên cần Article 8 (Bonuses & Allowances)

会社の業績および個人の目標達成度や人事評価に応じて賞与を支給することがある。支給額および支給時期は、その都 độ 会社が別途決定する。

Tiền thưởng được xem xét chi trả dựa trên kết quả kinh doanh của công ty và hiệu suất hoàn thành mục tiêu cá nhân. Mức thưởng và thời điểm chi trả do công ty quyết định cụ thể bằng văn bản riêng.

Bonuses may be paid based on Company performance and individual target achievement/evaluations. The exact amount and timing are determined separately by the Company on each occasion.

皆勤手当(月額10,000円):出勤日数および会社が定める業務評価基準を全て満たした場合に支給する。
Phụ cấp chuyên cần (10,000 JPY/tháng): Được chi trả khi nhân viên đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về ngày công xuất sắc và đánh giá nghiệp vụ định kỳ.
Attendance Allowance (¥10,000/month): Paid when all attendance metrics and performance evaluation criteria established by the Company are fully satisfied.
第9条(交通費) Điều 9: Chi phí đi lại Article 9 (Commuting Expenses)

業務遂行に必要な通勤交通費は会社が実費を負担する(上限:月額10,000円)。ただし、業務内容や勤務形態(リモートワーク等)により支給条件が異なる場合がある。

Chi phí đi lại cần thiết phục vụ cho công việc sẽ được công ty hoàn trả theo chi phí thực tế (Hạn mức tối đa: 10,000 JPY/tháng). Quy định này có thể thay đổi tùy thuộc vào đặc thù vị trí và hình thức làm việc.

The Company covers actual commuting expenses required for business up to a maximum of ¥10,000/month. However, conditions may vary depending on job descriptions or work formats (such as remote work).

第4章 服務規律・職場行動規範 Chương 4: Kỷ luật lao động và quy tắc ứng xử Chapter 4: Discipline & Code of Conduct
第10条(基本的義務) Điều 10: Nghĩa vụ cơ bản Article 10 (Basic Obligations)
  • 会社の指示・命令に従い、誠実に職務を遂行すること。
  • 会社の名誉・信用を傷つけるような行為を一切行わないこと。
  • 職場の秩序を維持し、風紀を乱さないこと。
  • 業務上知り得た一切の情報(秘密情報・個人情報)を外部に漏洩しないこと。
  • Tuân thủ nghiêm chỉnh các chỉ thị, mệnh lệnh hợp pháp của cấp quản lý, thực hiện công việc một cách trung thực và mẫn cán.
  • Không thực hiện bất kỳ hành vi nào làm tổn hại đến danh dự, uy tín và thương hiệu của công ty.
  • Gìn giữ trật tự nội bộ, văn minh sở làm, không làm ảnh hưởng đến phong kỷ chung của nơi làm việc.
  • Tuyệt đối bảo mật, không tiết lộ bất kỳ thông tin nào liên quan đến bí mật kinh doanh có được trong quá trình làm việc ra bên ngoài.
  • Follow Company instructions and orders, and perform designated duties faithfully.
  • Refrain from any actions that damage the reputation, brand, or credibility of the Company.
  • Maintain workplace order and decency.
  • Never leak any business information (confidential or personal data) acquired during operations to any third party.
第11条(禁止事項) Điều 11: Hành vi nghiêm cấm Article 11 (Prohibited Actions)
  • 就業時間중における飲酒、酒気帯び、業務に支障をきたす薬物の使用。
  • 会社の設備、備品、社用車の私的流用および無断持ち出し。
  • 許可なく社外の人間をオフィス(執務エリア)に入室させる行為。
  • SNS等において、会社の内部情報、営業秘密、顧客情報を無断で公開・発信する行為。
  • 競合他社への情報提供、または社内従業員に対する競業企業への転職勧誘行為。
  • パワーハラスメント、セクシャルハラスメント等のハラスメント行為全般。
  • Sử dụng đồ uống có cồn, chất kích thích hoặc ma túy trái phép trong giờ làm việc.
  • Sử dụng tài sản, trang thiết bị và vật tư của công ty vào mục đích cá nhân khi chưa được cho phép.
  • Tự ý dẫn người ngoài vào khu vực văn phòng công ty khi chưa có sự phê duyệt của cấp trên.
  • Tự ý đăng tải, chia sẻ các thông tin nội bộ của công ty hoặc dữ liệu khách hàng lên các mạng xã hội.
  • Cung cấp thông tin mật cho đối thủ cạnh tranh, hoặc lôi kéo, dụ dỗ nhân sự công ty chuyển việc sang doanh nghiệp đối thủ.
  • Tất cả các hành vi quấy rối dưới mọi hình thức (lạm quyền, tình dục, tinh thần).
  • Drinking alcohol, being under the influence, or using drugs that impair business operations during working hours.
  • Misappropriating or taking out company facilities, equipment, or company vehicles for personal use without authorization.
  • Allowing unauthorized outsiders into the office or restricted operational areas.
  • Unauthorized publication or dissemination of company internal information, trade secrets, or customer data on SNS.
  • Providing information to competitors or soliciting current employees to switch to rival companies.
  • All forms of workplace harassment, including power harassment and sexual harassment.
これらの禁止事項に違反した場合、即日懲戒処分の対象となる場合がある。
Mọi hành vi vi phạm điều cấm sẽ bị xem xét xử lý kỷ luật nghiêm khắc ngay trong ngày phát hiện.
Violations of these prohibited actions may subject the individual to immediate disciplinary action on the same day.
第5章 インターネット販売・SNS利用規定 Chương 5: Quy định bán hàng online và mạng xã hội Chapter 5: Online Sales & Social Media Regulations
第12条(インターネット販売の基本原則) Điều 12: Nguyên tắc cốt lõi khi kinh doanh trực tuyến Article 12 (Principles of Online Sales)

会社が展開するSIMカード・Wi-Fi等の通信サービスのインターネット販売(Facebook、Zalo、LINE等のSNS・メッセージングアプリ上での販売を含む)業務においては、以下の原則を遵守しなければならない。

Đối với hoạt động kinh doanh trực tuyến các sản phẩm/dịch vụ viễn thông của công ty như SIM Card, thiết bị phát Wi-Fi qua các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Zalo, LINE, v.v.), nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:

For the online sales of communication services such as SIM cards and Wi-Fi devices managed by the Company (including sales on SNS and messaging apps like Facebook, Zalo, LINE, etc.), the following principles must be strictly observed:

  • 特定商取引法に基づく表記義務・明示義務を必ず履行すること。
  • 商品説明は事実に基づき正確に行い、誇大広告や虚偽記載を行わないこと。
  • 販売価格、手数料、キャンセルポリシー(返品・交換規定)を明確に顧客に提示すること。
  • 顧客からの問い合わせには、営業日基準で必ず24時間以内に回答をすること。
  • 会社が公式に定めたSOP(標準作業手順書)およびセールスクリプト以外のセールストーク(誇大約束等)を使用しないこと。
  • Thực hiện đầy đủ và chính xác nghĩa vụ hiển thị thông tin theo Luật Giao dịch Thương mại Đặc định của Nhật Bản.
  • Thông tin mô tả sản phẩm phải dựa trên sự thật khách quan; nghiêm cấm các hành vi quảng cáo thổi phồng hoặc sai sự thật.
  • Hiển thị rõ ràng minh bạch về giá bán, phí dịch vụ phát sinh và chính sách hủy/đổi trả hàng.
  • Phản hồi các thắc mắc, khiếu nại của khách hàng trong vòng 24 giờ tính theo ngày làm việc.
  • Tuyệt đối tuân thủ kịch bản bán hàng và Quy trình vận hành chuẩn (SOP) do công ty phê duyệt, không tự ý cam kết sai lệch ngoài hệ thống.
  • Always fulfill identity disclosure and labeling obligations under the Act on Specified Commercial Transactions.
  • Ensure product descriptions are entirely factual and accurate; avoid exaggerated or false advertising.
  • Clearly present sales prices, administrative fees, and cancellation/return policies to customers.
  • Respond to customer inquiries within 24 hours on standard business days.
  • Do not use any unauthorized sales pitches or extra promises outside the official SOPs and scripts established by the Company.
日本の特定商取引法および景品表示法を常に確認し、法的コンプライアンスを維持すること。
Lưu ý: Luôn chủ động cập nhật các quy định liên quan của Luật Giao dịch Thương mại Đặc định và Luật Hiển thị giải thưởng/quảng cáo của Nhật Bản để duy trì tính tuân thủ tối đa.
Constantly verify and maintain strict legal compliance with Japan’s Act on Specified Commercial Transactions and Premiums and Misleading Representations Act.
第13条(SNS・メッセージアプリの利用制限) Điều 13: Quy định sử dụng tài khoản mạng xã hội Article 13 (Use of SNS and Messaging Apps)
  • 業務用のSNSアカウントと個人のプライベートアカウントを明確に分離すること。
  • 会社の名称、ロゴ、商品画像等の著作物を、会社の事前承認なく個人SNSに流用・転載しないこと。
  • 顧客との決済や金銭のやり取りは、必ず会社が指定する公式口座および決済手段のみを使用すること。
  • 個人的な代理購入の引き受け、金銭の直接受取、個人口座への直接送金案内は厳禁とする。
  • ネガティブな顧客レビューやクレームコメントへの返信対応は、基本自己判断で行わず、必ず上司の指示を仰ぐこと。
  • 深夜時間帯(22:00〜翌朝8:00)の顧客対応は、緊急対応を除き、翌営業日の朝の対応に回すこと。
  • Tách biệt hoàn toàn và rõ ràng giữa tài khoản phục vụ công việc và tài khoản cá nhân.
  • Không tự ý sử dụng tên công ty, logo, bộ nhận diện thương hiệu hoặc hình ảnh sản phẩm độc quyền lên trang cá nhân khi chưa được duyệt.
  • Mọi giao dịch thanh toán tài chính với khách hàng bắt buộc phải thực hiện qua số tài khoản chính thức hoặc cổng thanh toán hợp pháp của công ty.
  • Nghiêm cấm tuyệt đối hành vi cá nhân tự ý nhận tiền mặt, đứng ra mua hộ hoặc giao dịch ngoài hệ thống với khách hàng.
  • Khi xuất hiện các bình luận tiêu cực hoặc khiếu nại gay gắt trên mạng xã hội, bắt buộc phải báo cáo và nhận chỉ thị từ cấp trên trước khi phản hồi.
  • Đối với các tin nhắn của khách hàng phát sinh vào khung giờ muộn (từ 22:00 đêm đến 8:00 sáng hôm sau), nhân viên có thể xử lý vào đầu giờ sáng ngày hôm sau (trừ trường hợp khẩn cấp đặc biệt).
  • Clearly separate business corporate accounts from personal private accounts.
  • Do not use the Company name, official logo, or copyrighted product images on personal SNS without written approval.
  • All financial transactions and billing with customers must go through the Company’s designated official accounts/payment methods.
  • Personal proxy purchasing, direct cash collection, or directing transfers to personal bank accounts is strictly prohibited.
  • Consult with direct managers before responding to negative customer reviews or harsh complaints; never respond based on self-judgment.
  • Customer support during late-night hours (22:00 to 8:00) should be deferred to the next morning except for specific emergencies.
SNS等を通じた個人的な金銭収受、キックバックの受領が発覚した場合、即時懲戒解雇の対象となる。
Nếu phát hiện nhân viên có hành vi lợi dụng danh nghĩa công ty để thu tiền cá nhân qua mạng xã hội, công ty sẽ áp dụng hình thức sa thải ngay lập tức.
If personal receipt of funds or unapproved kickbacks through SNS is discovered, it will result in immediate summary termination.
第14条(口コミ・レビュー管理) Điều 14: Quản lý phản hồi và đánh giá (Reviews) Article 14 (Review Management)
  • 顧客に対して、不当な利益供与を条件としたレビューの操作や虚偽投稿の依頼を行ってはならない。
  • 悪評やクレームに対しては誠実かつ迅速に対処し、その経緯と内容を必ず上司に報告すること。
  • 競合他社を不当に貶めるような虚偽情報の投稿、誹謗中傷、嫌がらせ投稿は全面的に禁止する。
  • Tuyệt đối không yêu cầu khách hàng thực hiện các hành vi thao túng đánh giá hoặc tạo các bài viết review giả mạo không đúng sự thật.
  • Xử lý các đánh giá xấu, khiếu nại của khách hàng với thái độ cầu thị, nhanh chóng và phải lập báo cáo nội bộ gửi cấp trên.
  • Nghiêm cấm mọi hành vi đăng bài bôi nhọ, nói xấu hoặc tung tin sai sự thật làm ảnh hưởng đến các đối thủ cạnh tranh cùng ngành.
  • Do not ask customers to manipulate ratings or post fraudulent reviews in exchange for unfair incentives.
  • Handle bad reviews and operational claims sincerely and promptly, and log an internal report with management.
  • Defamation, false statements, or harassment targeting rival business competitors is completely prohibited.
第6章 個人情報・機密情報の取扱い Chương 6: Bảo mật và xử lý thông tin cá nhân Chapter 6: Handling Personal & Confidential Information
第15条(個人情報保護の方針と公式ウェブサイト規定の遵守) Điều 15: Chính sách bảo vệ thông tin cá nhân và tuân thủ quy định Website Article 15 (Personal Information Policy & Website Terms Compliance)

会社は個人情報保護法に基づき、顧客および従業員の個人情報を適切に取り扱う。すべての従業員は、会社の公式ウェブサイトに公開されている「利用規約およびプライバシーポリシー」を完全に理解し、これを厳守しなければならない。

Công ty quản lý và bảo vệ dữ liệu thông tin cá nhân của khách hàng cũng như nhân viên tuân thủ nghiêm ngặt theo Luật Bảo vệ thông tin cá nhân của Nhật Bản. Tất cả nhân viên có nghĩa vụ hiểu rõ và thực thi nghiêm chỉnh các cam kết bảo mật được niêm yết công khai tại mục Điều khoản sử dụng và bảo mật thông tin trên Website của công ty.

The Company handles personal data of clients and employees appropriately based on the Personal Information Protection Act. All employees must thoroughly understand and strictly implement the security commitments publicly published under the Terms of Use and Privacy Policy on the official Website.

  • 個人情報は、事前に定められた正当な業務目的の範囲内でのみ利用すること。
  • 顧客の氏名、住所、電話番号、決済情報(クレジットカード情報等)を、私的に利用、複製、または外部へ転送しないこと。
  • 許可されていない個人端末や個人のクラウドストレージに、業務上知り得た他人の個人情報を保存・共有しないこと。
  • 退職後であっても、在職中に知り得た個人情報の利用、開示、漏洩を行ってはならない(この義務は無期限に存続する)。
  • Chỉ khai thác và sử dụng thông tin cá nhân của khách hàng trong phạm vi giới hạn được cấp phép để phục vụ công việc.
  • Nghiêm cấm hành vi tự ý sao chép, lưu trữ riêng hoặc chuyển tiếp thông tin định danh của khách hàng (họ tên, địa chỉ, số điện thoại, thông tin thanh toán) ra ngoài hệ thống.
  • Không lưu giữ trái phép dữ liệu cá nhân của người khác trên các thiết bị riêng hoặc tài khoản không thuộc phạm vi quản lý của công ty.
  • Nghĩa vụ bảo mật thông tin cá nhân có giá trị vô thời hạn, ngay cả sau khi nhân viên đã chấm dứt hợp đồng lao động tại công ty.
  • Personal information must only be utilized within the explicit scope of authorized business purposes.
  • Do not personally use, duplicate, or transfer customer names, addresses, phone numbers, or billing data.
  • Do not store or share others’ personal information on unauthorized personal hardware devices or personal cloud accounts.
  • The prohibition of using or disclosing personal data remains fully in effect indefinitely even after retirement.
第16条(情報セキュリティとCRM利用規約の遵守) Điều 16: An toàn thông tin hệ thống và tuân thủ điều khoản CRM Article 16 (Information Security & CRM Terms Compliance)

会社の基幹システム、顧客管理ツール(CRM)、およびClickUp等の情報資産の取り扱いにおいて、従業員は厳格なセキュリティ基準を維持しなければならない。特に、CRMシステム内のデータ操作に関しては、会社が定めるCRMセキュリティポリシーを完全に遵守すること。

Trong quá trình khai thác hệ thống dữ liệu lõi, công cụ quản trị khách hàng (CRM) và không gian làm việc ClickUp, nhân viên bắt buộc phải duy trì tiêu chuẩn bảo mật tối cao. Mọi hành vi truy cập, lưu trữ và thao tác dữ liệu trên phần mềm quản lý phải tuân thủ tuyệt đối theo văn bản quy định tại Điều khoản sử dụng và chính sách bảo mật CRM của công ty.

In exploiting core networks, Customer Relationship Management (CRM) tools, and ClickUp cloud spaces, employees must maintain top-tier security standards. All data retrieval and operations inside the management systems must fully align with the authorized CRM Terms of Use and Privacy Policy.

  • CRMシステムへのアクセス権限は、業務上必要な範囲内でのみ使用し、他人にアカウントを貸与してはならない。
  • ログインパスワードは定期的に変更し、決して第三者(同僚を含む)と共有しないこと。
  • CRM内の顧客データベースや連絡先リストを、一括ダウンロードまたは外部へ無断エクスポートすることを厳禁とする。
  • 退職時には、保有するすべての業務データ、アカウントアクセス権を会社に返却し、個人端末内のデータを完全に消去すること。
  • 万が一、情報漏洩の疑いや不審な不正アクセスを発見した場合は、直ちに上司へ報告しなければならない。
  • Quyền truy cập vào tài khoản CRM chỉ được sử dụng trong phạm vi công việc được giao, nghiêm cấm hành vi cho mượn hoặc chia sẻ tài khoản dưới mọi hình thức.
  • Mật khẩu tài khoản phải được thay đổi định kỳ theo quy định và tuyệt đối không tiết lộ cho đồng nghiệp hoặc người ngoài.
  • Nghiêm cấm tuyệt đối hành vi tự ý tải hàng loạt (Bulk Download) hoặc xuất tệp dữ liệu (Export) danh sách khách hàng từ CRM ra ngoài khi chưa có sự phê duyệt bằng văn bản của người đại diện pháp luật.
  • Khi thôi việc, nhân viên có trách nhiệm bàn giao lại đầy đủ tài sản dữ liệu, xóa toàn bộ thông tin tài khoản công việc trên các thiết bị cá nhân dưới sự giám sát của quản lý.
  • Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu rò rỉ dữ liệu hoặc hành vi truy cập bất thường nào vào hệ thống, phải lập tức báo cáo trực tiếp cho cấp trên.
  • Access permissions to CRM accounts are strictly limited to the assigned operational scope; lending or sharing accounts is forbidden.
  • Access passwords must be updated periodically and must not be shared with any third party, including coworkers.
  • Bulk downloading or exporting client databases and lead contact logs from the CRM system without authorized approval is strictly banned.
  • Upon resignation, all operational files and account privileges must be returned, and personal hardware wiped under management check.
  • If any form of data breach or highly suspicious network access is discovered, instantly report it directly to a superior.
公式ウェブサイトのプライバシーポリシーまたはCRM利用規約に違反するデータの不正持ち出し、流出が確認された場合、会社は当該従業員に対し、民事上の損害賠償請求および刑事告発を行う。
Chú ý: Trường hợp xác định xảy ra sai phạm cố ý làm rò rỉ dữ liệu, vi phạm điều khoản bảo mật Website hoặc CRM của công ty, nhân viên sẽ bị sa thải ngay lập tức, đồng thời công ty có quyền khởi kiện truy cứu trách nhiệm dân sự và hình sự để đòi bồi thường thiệt hại.
Note: Unauthorized data removal or breaches violating the official Website Privacy Policy or CRM Terms will trigger immediate termination, and the Company reserves the full right to pursue civil damages and criminal prosecution.
第17条(秘密保持義務) Điều 17: Nghĩa vụ bảo mật thông tin kinh doanh Article 17 (Confidentiality Agreement)

従業員は、在職中および退職後2年間、以下の会社情報を第三者に開示・提供、または自らのために使用してはならない。

Trong suốt thời gian làm việc và trong vòng hai (02) năm kể từ ngày nghỉ việc, nhân viên tuyệt đối không được tiết lộ, cung cấp hoặc chuyển giao các hạng mục thông tin sau cho bất kỳ bên thứ ba nào:

During the active term of employment and for 2 years following termination, employees must not disclose, provide, or utilize the following corporate information:

  • 顧客リスト、取引先情報、各種サービスの原価・価格体系。
  • 社内SOP(手順書)、マニュアル、独自の業務ノウハウ・プロセス。
  • 経営情報、未公開の財務データ、将来の事業計画・戦略。
  • 仕入先(通信キャリア等)や外部業務委託先との契約条件・情報。
  • Danh sách dữ liệu khách hàng, lịch sử giao dịch và cơ cấu chính sách giá.
  • Hệ thống tài liệu SOP nội bộ, cẩm nang hướng dẫn và quy trình bí mật vận hành doanh nghiệp.
  • Thông tin quản trị chiến lược, dữ liệu báo cáo tài chính kế toán và các kế hoạch kinh doanh chưa công bố.
  • Thông tin chi tiết về các nhà cung ứng đầu vào (đối tác viễn thông) và các đơn vị thầu phụ liên kết.
  • Client lists, explicit partner data, and service costing/pricing parameters.
  • Internal corporate SOP documentation, operational manuals, and proprietary workflows.
  • Executive corporate management statistics, unreleased financial balances, and strategic enterprise roadmaps.
  • Procurement vendor agreements (such as telecom entities) and independent outsourced contractor logs.
第7章 ハラスメント防止 Chương 7: Phòng chống quấy rối nơi công sở Chapter 7: Harassment Prevention
第18条(ハラスメントの禁止) Điều 18: Nghiêm cấm các hành vi quấy rối Article 18 (Prohibition of Harassment)

会社は、健全な職場環境を維持するため、あらゆる形態のハラスメント行為を開け口としない。以下の行為を全面的に禁止する。

Công ty thực thi chính sách nghiêm ngặt, không dung thứ cho bất kỳ hình thức quấy rối nào tại môi trường làm việc. Nghiêm cấm tuyệt đối các hành vi sau:

The Company maintains a zero-tolerance policy for any form of workplace harassment to protect a sound corporate structure. The following acts are forbidden:

  • パワーハラスメント(職務上の地位や優位性を背景とした、適正な範囲を超える威圧・侮辱行為)。
  • セクシャルハラスメント(職場における性的な言動、労働者に不快感を与える身体的接触)。
  • モラルハラスメント(精神的な攻撃、執拗な無視、職場内での孤立化を諮る行為)。
  • 国籍、言語、文化的背景、性別、宗教を理由とする差別、嘲笑、不利益な取扱い。
  • Quấy rối lạm dụng quyền lực (Power Harassment): Lợi dụng chức vụ để chèn ép, đe dọa, uy hiếp hoặc xúc phạm nhân phẩm cấp dưới.
  • Quấy rối tình dục (Sexual Harassment): Có các ngôn từ thô tục, đùa cợt khiếm nhã liên quan đến tình dục hoặc các hành vi tiếp xúc cơ thể không được sự đồng ý.
  • Quấy rối tinh thần (Moral Harassment): Tấn công tâm lý cô lập, phân biệt đối xử, cố tinh ngó lơ hoặc tẩy chay đồng nghiệp trong tập thể.
  • Phân biệt đối xử: Có các hành vi hoặc lời nói mang tính kỳ thị, chế giễu liên quan đến quốc tịch, rào cản ngôn ngữ hoặc bản sắc văn hóa vùng miền.
  • Power Harassment (Abuse of managerial authority or operational advantage resulting in intimidation or mental insults).
  • Sexual Harassment (Unwelcome sexual comments or unapproved physical touch creating a hostile labor space).
  • Moral Harassment (Psychological bullying, systemic isolation, or deliberate targeting of an individual).
  • Discrimination or mockery predicated on nationality, language barriers, regional culture, gender, or religion.
ハラスメントの被害に遭った場合、またはこれを目撃した場合は、直ちに直属の上司、あるいは会社代表に相談すること。相談者のプライバシーおよび相談内容は厳重に守秘される。
Khi gặp phải hoặc chứng kiến bất kỳ hành vi quấy rối nào, nhân viên hãy báo cáo ngay cho quản lý trực tiếp hoặc đại diện pháp luật của công ty. Nội dung tiếp nhận khiếu nại sẽ được giữ bí mật tuyệt đối.
If you experience or witness harassment, consult your direct supervisor or the representative director immediately. Strict confidentiality of all details will be maintained.
第8章 懲戒・処分規定 Chương 8: Thẩm quyền và hình thức xử lý kỷ luật Chapter 8: Disciplinary Actions & Penalties
第19条(懲戒の種類と適用基準) Điều 19: Các mức độ kỷ luật và tiêu chuẩn áp dụng Article 19 (Types and Standards of Discipline)
レベル処分内容適用基準
Mức độHình thức xử phạtTiêu chuẩn áp dụng
LevelDisciplinary ActionApplicable Criteria
1口頭注意初回かつ軽微な服務規律違反行為
2書面注意(けん責)度重なる遅刻・不注意、または中程度の規律違反
3減給・業務減点会社の業務運営や損益に実害を及ぼす規律違反
4正式警告(出勤停止)人事記録に永年記録される重大な過失・規律違反事案
5懲戒解雇・契約即時解除重大な違法行為、背任行為、または3回以上の規律違反の再犯
1Nhắc nhở, phê bình bằng miệngVi phạm nội quy lao động mức độ nhẹ lần đầu
2Khiển trách bằng văn bảnTái diễn vi phạm nhẹ hoặc vi phạm ở mức độ trung bình
3Khấu trừ lương / Hạ điểm thi đuaVi phạm gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất công việc/vận hành
4Cảnh cáo chính thức bằng văn bảnSai phạm nghiêm trọng, lưu vết vĩnh viễn vào hồ sơ nhân sự cá nhân
5Sa thải / Chấm dứt hợp đồng ngay lập tứcVi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc tái phạm hành vi từ lần thứ 3 trở lên
1Verbal WarningFirst-time minor operational or disciplinary infraction.
2Written WarningRepeated minor negligence or moderate behavioral infraction.
3Salary Reduction / DemeritInfractions directly causing practical disruption to operational goals.
4Official Suspension / Final NoticeGrave errors or behavioral misconduct permanently logged in HR records.
5Summary Dismissal / TerminationSevere illegal misconduct, breach of trust, or repeated infractions ≥ 3 times.
意図的な情報漏洩、ウェブサイト・CRMの保護規定違反、SNSを利用した個人的な顧客からの金銭収受、他者の個人情報の不正取得・流出は、事前の予告なくレベル5(懲戒解雇)の対象となる。
Cảnh báo đặc biệt: Các hành vi như làm rò rỉ thông tin mật, vi phạm nghiêm trọng quy định bảo mật Website/CRM, tự ý thu nhận tiền cá nhân qua mạng xã hội, đánh cắp dữ liệu cá nhân của khách hàng sẽ ngay lập tức chịu hình thức xử lý kỷ luật Sa thải Mức độ 5 mà không cần báo trước.
Crucial Note: Intentional data breach, violating the authorized Website/CRM security parameters, unauthorized personal fund collection via corporate SNS, or systemic identity theft will immediately trigger a Level 5 summary dismissal without warning.
第9章 安全衛生 Chương 9: An toàn và vệ sinh lao động Chapter 9: Health and Safety
第20条(安全衛生の基本方針) Điều 20: Nguyên tắc bảo vệ sức khỏe nơi làm việc Article 20 (Health & Safety Standards)
  • 職場における整理整頓、安全の確保、衛生管理に関する会社の指示を遵守すること。
  • 業務時間中に事故や負傷が発生した場合は、その軽重を問わず直ちに管理者に報告すること。
  • 過度な長時間労働や健康上の不安、過重な業務負荷を感じた場合は、速やかに上司に申告をすること。
  • メンタルヘルスに関する相談は、社内の上司への相談、または会社が指定する外部相談窓口を利用することができる。
  • Tuân thủ tuyệt đối các quy chuẩn, hướng dẫn của công ty về an toàn lao động và giữ gìn vệ sinh chung tại cơ quan.
  • Khi xảy ra bất kỳ sự cố chấn thương, tai nạn nào trong quá trình làm việc, phải lập tức thông báo cho quản lý.
  • Nhân viên có quyền và được khuyến khích chủ động báo cáo với cấp trên khi nhận thấy dấu hiệu làm việc quá sức hoặc gánh nặng công việc quá tải kéo dài.
  • Khi gặp các vấn đề căng thẳng tâm lý (Mental Health), nhân viên hoàn toàn có thể liên hệ thảo luận với quản lý hoặc sử dụng các kênh tham vấn hỗ trợ được công ty chỉ định.
  • Comply with all Company guidelines regarding localized facility organization, safety setups, and wellness controls.
  • If any physical injury or workplace accident materializes, immediately notify supervisors regardless of perceived severity.
  • Proactively file a notification with management if you encounter chronic physical exhaustion or extreme operational loads.
  • For psychological stress or mental health conditions, employees can freely utilize designated company consultation pipelines.
第10章 附則 Chương 10: Điều khoản thi hành bổ sung Chapter 10: Supplementary Provisions
第21条(規則の改廃) Điều 21: Thẩm quyền sửa đổi và bãi bỏ quy chế Article 21 (Amendments and Abolition)

本規則は、日本国の労働関連法令の改正、経済情勢の変動、または会社の業務形態の大幅な変更に応じて、必要があれば改廃を行う。本規則を改廃する場合には、事前または事後に全従業員に対して周知を行うものとする。

Quy tắc này có thể được điều chỉnh, bổ sung hoặc bãi bỏ căn cứ theo sự thay đổi của hệ thống pháp luật hiện hành hoặc điều chỉnh quy mô chiến lược kinh doanh của công ty. Mọi văn bản sửa đổi khi ban hành sẽ được thông báo công khai rộng rãi đến toàn thể nhân viên.

These employment regulations may be periodically amended or abolished in response to legal statutory overhauls, shifting macro-economic indexes, or structural re-alignments within the company. All staff will be formally notified of updates.

制定日:令和五(2023年)4月28日 Ngày ban hành chính thức: Ngày 28 tháng 4 năm 2023 Official Enactment Date: April 28, 2023
HACHIKO国際サービス発展株式会社
〒170-0005 東京都豊島区南大塚1丁目60-20 天翔大塚駅前ビルS308号室 Phòng S308, Tòa nhà Tensho Otsuka Ekimae, 1-60-20 Minamiotsuka, Toshima-ku, Tokyo, 170-0005, Nhật Bản Room S308, Tensho Otsuka Ekimae Bldg, 1-60-20 Minamiotsuka, Toshima-ku, Tokyo, 170-0005, Japan
創業者 レー・ホアン・ズン Nhà sáng lập: Lê Hoàng Dũng Founder: Le Hoang Dung HACHIKO Seal
Nội Quy Công Ty — HACHIKO
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
NỘI QUY CÔNG TY · ÁP DỤNG TOÀN BỘ NHÂN SỰ

Nội Quy & Quy Trình Làm Việc

Liên kết trực tiếp với hệ thống nghiệp vụ ClickUp  ·  Mọi vi phạm được ghi nhận và đánh giá trực tiếp trên hệ thống

I Nội Quy Chuyên Môn – Nghiệp Vụ (ClickUp)
1
Chấp hành chỉ đạo cấp trên
  • Thực hiện đầy đủ các nhiệm vụ được phân công trên ClickUp, đảm bảo hoàn thành đúng deadline.
  • Không được tự ý trì hoãn hoặc bỏ nhiệm vụ khi chưa có sự đồng ý của cấp trên.
2
Tính trách nhiệm – Chủ động trong công việc
  • Chủ động theo sát nhiệm vụ, cập nhật tiến độ thường xuyên trên hệ thống.
  • Khi gặp vướng mắc — thực hiện theo thứ tự:
  • Chủ động báo cáo sớm cho cấp có liên quan.
  • Đề xuất phương án xử lý tạm thời.
  • Chỉ yêu cầu lãnh đạo hỗ trợ khi thực sự cần, kèm phân tích tình huống rõ ràng.
3
Tuân thủ quy trình – Quy định
  • Làm việc theo đúng SOP (quy trình chuẩn) đã ban hành.
  • Sử dụng biểu mẫu, tài nguyên chung đúng mục đích và đúng cách.
4
Bảo mật và Trung thực
  • Không được phép chia sẻ tài liệu, dữ liệu công ty ra bên ngoài dưới bất kỳ hình thức nào.
  • Báo cáo công việc và số liệu trung thực — không gian dối hay che giấu lỗi.
5
Nghĩa vụ tài chính
  • Nếu nhân sự gây thiệt hại cho công ty (dù vô ý hay cố ý), người đó phải chịu trách nhiệm khắc phục tổn thất theo mức độ ảnh hưởng.
  • Mọi sự cố liên quan đến tài sản, thiết bị, chi phí công ty phải được báo cáo ngay lập tức cho cấp có thẩm quyền.
  • Bắt buộc đề xuất phương án và xin ý kiến chỉ đạo từ cấp trên trước khi thực hiện bất kỳ hành động khắc phục nào.
Trường hợp không báo cáo hoặc tự ý xử lý dẫn đến hậu quả nghiêm trọng — người vi phạm sẽ chịu mức phạt tăng cấp hoặc truy cứu trách nhiệm cá nhân.
II Nội Quy Văn Phòng – Hành Chính
1
Giờ làm việc
🇻🇳 Văn phòng Việt Nam
08:00 – 17:00
Thứ 2 – Thứ 6  ·  Giải lao 1 tiếng
Giờ làm thực tế: 8 tiếng/ngày
  • Trừ ngày nghỉ lễ theo lịch từng quốc gia.
  • Nghỉ đột xuất phải báo cáo lý do chính đáng qua tin nhắn, gọi điện hoặc hệ thống nội bộ.
Không yêu cầu văn bản — thông báo qua tin nhắn / hệ thống nội bộ là đủ.
2
Trang phục – Thái độ
  • Trang phục: Lịch sự, gọn gàng, phù hợp môi trường làm việc chuyên nghiệp.
  • Thái độ: Giao tiếp văn minh, tôn trọng đồng nghiệp và lãnh đạo — không tranh cãi hay to tiếng nơi công cộng.
3
Vệ sinh và Sử dụng tài sản chung
  • Không vứt rác bừa bãi — dọn dẹp khu vực làm việc cá nhân sạch sẽ mỗi ngày.
  • Thiết bị công cộng (máy in, máy lạnh…) dùng xong phải tắt / để đúng mặc định quy cách.
4
Kiểm soát ra vào – Khách đến công ty
  • Không được phép cho người ngoài (không phải nhân viên công ty) vào văn phòng khi chưa được sự cho phép.
  • Muốn dẫn khách / người quen vào công ty: phải xin phép và được Ban quản lý / Lãnh đạo duyệt trước.
  • Lãnh đạo chưa duyệt — chưa được vào. Không có ngoại lệ.
Mọi trường hợp dẫn người vào công ty mà không có phê duyệt sẽ bị xử lý theo thang kỷ luật từ Mức 3 trở lên.
5
Các hành vi cấm
  • Không ngủ trong giờ làm, chơi game hoặc dùng mạng xã hội cho mục đích cá nhân quá 10 phút/lượt.
  • Không tụ tập tám chuyện, phát tán thông tin tiêu cực hoặc làm ảnh hưởng hình ảnh công ty.
III Quy Trình Liên Lạc & Làm Việc Với Cấp Trên
1
Liên hệ và đặt lịch với cấp trên
1
Chuẩn bị nội dung cụ thể
Nêu rõ chủ đề cần trao đổi, mục tiêu cuộc gặp và thời gian dự kiến. Không liên hệ chỉ để “hỏi chuyện chung chung”.
2
Đặt lịch rõ ràng
Gửi yêu cầu đặt lịch qua kênh nội bộ (ClickUp / tin nhắn) kèm nội dung tóm tắt. Chờ xác nhận từ cấp trên trước khi tiến hành.
3
Trao đổi đúng giờ, đúng trọng tâm
Đến đúng giờ đã hẹn. Trình bày súc tích, đi thẳng vào vấn đề. Không kéo dài cuộc gặp ngoài phạm vi đã đề xuất.
Không đến gặp trực tiếp hoặc nhắn tin liên tục khi chưa có lịch được xác nhận — trừ trường hợp khẩn cấp thực sự.
2
Đề xuất ý kiến / kế hoạch với cấp trên
1
Lập kế hoạch / đề xuất bằng văn bản
Mọi đề xuất phải được chuẩn bị thành tài liệu: mục tiêu, phương án thực hiện, nguồn lực cần, kết quả kỳ vọng.
2
Gửi trước để cấp trên xem xét
Gửi tài liệu trước ít nhất 24 giờ so với cuộc họp. Không đến tay không rồi trình bày miệng.
3
Trình bày nghiêm túc, có số liệu
Dùng dữ liệu, ví dụ cụ thể. Chuẩn bị trả lời câu hỏi phản biện. Không trình bày theo kiểu cảm tính hay ý kiến chưa được kiểm chứng.
4
Chờ phê duyệt trước khi thực hiện
Không tự ý triển khai khi chưa có phê duyệt chính thức từ cấp có thẩm quyền.
V Tiêu Chí Đánh Giá Chuyên Cần (¥10,000/tháng)
Nhân viên cần đạt tất cả các tiêu chí dưới đây trong tháng để nhận phụ cấp chuyên cần.
Tiêu chí Đánh giá ĐẠT (Pass) KHÔNG ĐẠT (Fail)
1. Khả năng Điều hành
(Kiểm soát nội bộ)
Thực hiện đúng quy trình kiểm soát, đối chiếu hồ sơ theo checklist. Bỏ sót bước kiểm soát, để xảy ra rủi ro nội bộ.
2. Triển khai Kế hoạch
(Thực thi chỉ đạo)
Triển khai đúng yêu cầu, đảm bảo kết quả cơ bản. Triển khai chậm trễ, cần nhắc nhở thường xuyên.
3. Tốc độ Tác nghiệp
(Tuân thủ Deadline)
Hoàn thành tối thiểu 90% tác vụ đúng hạn. Trễ Deadline từ 3 lần/tháng, ảnh hưởng bộ phận khác.
4. Độ Chính xác
(Sai sót, thiệt hại)
Tỷ lệ sai sót dưới 1%, không gây thiệt hại tài chính. Sai sót dẫn đến chậm trễ hoặc phát sinh chi phí (> ¥10,000).
5. Độ Hài lòng
(Phản hồi nội bộ/đối tác)
Không có lời phàn nàn chính thức nào. Có từ 1-2 lời phàn nàn về thái độ hoặc tốc độ.
6. Nắm bắt Thông tin Nội bộ
(ClickUp, CRM, văn bản ban hành)
Chủ động đọc và nắm rõ thông báo, quy định, nội dung đã ban hành. Không hỏi lại những thông tin đã được thông báo rõ ràng. Bỏ sót thông tin quan trọng từ công ty, không nắm rõ nội dung, mơ hồ, hoặc khiếu nại trong trạng thái không nắm bắt nội dung đã ban hành.
7. Tác phong Làm việc
(Giờ giấc, thái độ)
Đúng giờ, trang phục lịch sự, thái độ chuyên nghiệp. Đi muộn từ 2-3 lần hoặc có thái độ tiêu cực.
8. Nộp Báo cáo Chỉ tiêu
(Đối soát KT/QL)
Nộp báo cáo chỉ tiêu tháng đúng hạn, số liệu khớp với kế toán. Nộp trễ, thiếu sót hoặc số liệu không khớp kế toán.
VI Thang Phạt – Kỷ Luật (5 Mức Độ)
MứcHình thức xử lýMô tả
1Nhắc nhở miệngVi phạm lần đầu, mức độ nhẹ, chưa gây ảnh hưởng đáng kể.
2Nhắc nhở qua tin nhắn / emailCó dấu hiệu lặp lại. Yêu cầu cải thiện rõ ràng, có ghi nhận.
3Trừ thưởng / ghi điểm trừ sprintẢnh hưởng đến đánh giá tháng / quý. Ghi nhận trên ClickUp.
4Cảnh cáo chính thức bằng văn bảnGhi vào hồ sơ nhân sự. Ảnh hưởng trực tiếp đến xét tăng lương / thưởng.
5Chấm dứt hợp đồngVi phạm nghiêm trọng hoặc tái phạm từ 3 lần trở lên.
Lưu ý:
• Mọi hành vi vi phạm đều được ghi nhận và đánh giá trực tiếp trên ClickUp.
• Mức phạt có thể được tăng cấp nếu nhân sự không có thái độ hợp tác trong quá trình xử lý vi phạm.
• Dẫn người ngoài vào công ty khi chưa được duyệt: xử lý từ Mức 3 trở lên.
COMPANY POLICY · APPLIES TO ALL STAFF

Company Rules & Working Procedures

Directly linked to the ClickUp operations system  ·  All violations are recorded and assessed directly on the system

I Professional & Operations Rules (ClickUp)
1
Following management directives
  • Complete all tasks assigned on ClickUp and ensure they are finished by the deadline.
  • Do not delay or abandon tasks without prior approval from a superior.
2
Accountability – Taking ownership of your work
  • Proactively track tasks and update progress regularly on the system.
  • When encountering obstacles — follow this order:
  • Report early to the relevant superior.
  • Propose a temporary solution.
  • Only escalate to leadership when truly necessary, with a clear situational analysis.
3
Process & procedure compliance
  • Work strictly in accordance with the Standard Operating Procedures (SOPs) in effect.
  • Use shared forms and resources only for their intended purposes and in the correct manner.
4
Confidentiality & Integrity
  • Company documents and data must not be shared externally in any form.
  • All work reports and figures must be accurate — no concealment or falsification of errors.
5
Financial responsibility
  • If a staff member causes damage to the company (whether intentional or accidental), that person is responsible for remedying the loss proportional to the impact.
  • Any incident involving company assets, equipment, or costs must be reported immediately to the appropriate authority.
  • A proposed remediation plan must be submitted and approved by a superior before any corrective action is taken.
Failure to report or acting unilaterally resulting in serious consequences will be subject to escalated disciplinary action or personal liability.
II Office & Administrative Rules
1
Working hours
🇻🇳 Vietnam Office
08:00 – 17:00
Mon – Fri  ·  1-hour break included
Effective working hours: 8 hrs/day
  • Excluding public holidays per each country’s calendar.
  • Unplanned absences must be reported with a valid reason via message, phone call, or the internal system.
No written documentation required — notification via message or internal system is sufficient.
2
Dress code & Conduct
  • Dress code: Smart, tidy, and appropriate for a professional working environment.
  • Conduct: Communicate respectfully with colleagues and management — no arguments or raised voices in common areas.
3
Cleanliness & Shared assets
  • No littering — keep your personal workspace clean every day.
  • Shared equipment (printers, air conditioning, etc.) must be switched off / returned to default settings after use.
4
Access control – Visitors to the office
  • Not permitted: bringing non-employees into the office without prior authorization.
  • To bring a guest or acquaintance into the office: prior approval from Management / Leadership is required.
  • No approval from leadership = no entry. No exceptions.
Bringing an unauthorized person into the office will result in disciplinary action starting at Level 3 or above.
5
Prohibited conduct
  • No sleeping during work hours, playing games, or using social media for personal purposes for more than 10 minutes at a time.
  • No gathering for gossip, spreading negative information, or any conduct that damages the company’s image.
III Communication & Working With Management
1
Contacting and scheduling meetings with superiors
1
Prepare specific content
Clearly state the topic, the objective of the meeting, and the estimated time required. Do not reach out simply to “chat generally”.
2
Book a clear appointment
Send a meeting request via internal channels (ClickUp / message) with a brief summary of the agenda. Wait for confirmation before proceeding.
3
Be on time and on topic
Arrive at the agreed time. Present concisely and stay focused. Do not extend the meeting beyond the scope originally proposed.
Do not drop by unannounced or send repeated messages without a confirmed appointment — except in genuine emergencies.
2
Submitting proposals or plans to management
1
Prepare a written plan or proposal
All proposals must be documented: objective, implementation approach, required resources, and expected outcomes.
2
Share in advance for review
Send the document at least 24 hours before the meeting. Do not come empty-handed and present verbally on the spot.
3
Present professionally with data
Use data and concrete examples. Be prepared to answer critical questions. Avoid presenting based on feelings or unverified opinions.
4
Wait for formal approval before acting
Do not proceed with implementation until official approval has been received from the appropriate authority.
V Attendance Bonus Evaluation Criteria (¥10,000/month)
Staff must meet all of the following criteria in the month to receive the attendance bonus.
Evaluation Criteria PASS FAIL
1. Operational Ability
(Internal control)
Followed control processes, cross-checked documents per checklist. Skipped steps, causing internal risks.
2. Plan Execution
(Following directives)
Executed as requested, ensuring basic results. Delayed execution, required frequent reminders.
3. Work Speed
(Deadline compliance)
Completed at least 90% of tasks on time. Missed deadlines 3+ times/month, affecting other departments.
4. Accuracy
(Errors, damage)
Error rate under 1%, no financial damages. Errors caused delays or costs (> ¥10,000).
5. Satisfaction
(Internal/partner feedback)
No official complaints. 1-2 complaints about attitude or speed.
6. Internal Information Awareness
(ClickUp, CRM, published notices)
Proactively reads and is fully aware of all announcements, policies, and published content. Does not ask about information that has already been clearly communicated. Misses important company information, lacks clarity on published content, acts with vague understanding, or raises complaints while unaware of already-issued policies.
7. Work Ethics
(Punctuality, attitude)
Punctual, professional attire and attitude. Late 2-3 times or negative attitude.
8. Monthly Report Submission
(Reconciled with Accounting)
Submitted on time; figures match accounting records. Late, incomplete, or figures don’t match.
VI Disciplinary Framework (5 Levels)
LevelActionDescription
1Verbal warningFirst offence, minor severity, no significant impact yet.
2Written warning (message / email)Signs of recurrence. Clear improvement required, documented on record.
3Bonus deduction / sprint penaltyAffects monthly / quarterly review. Recorded on ClickUp.
4Formal written reprimandAdded to personnel file. Directly affects salary review and bonuses.
5Contract terminationSerious violation or repeat offence 3 or more times.
Important notes:
• All violations are recorded and assessed directly on ClickUp.
• Disciplinary level may be escalated if the staff member is uncooperative during the handling process.
• Bringing an unauthorized person into the office: disciplinary action starting at Level 3 or above.
社内規則 · 全スタッフ適用

社内規則・業務手順

ClickUp 業務システムに直接連携  ·  すべての違反はシステム上で記録・評価されます

I 業務・専門規則(ClickUp)
1
上司の指示への対応
  • ClickUp で割り当てられたすべてのタスクを完了し、期限を必ず守ること
  • 上司の承認なしに、タスクを遅延・放棄しないこと。
2
責任感 – 主体的な業務遂行
  • タスクを積極的にフォローし、システム上で進捗を定期的に更新すること。
  • 問題が発生した場合 — 以下の順序で対応すること:
  • 早めに関係する上司に報告する。
  • 暫定的な対処案を提案する。
  • 明確な状況分析を添えた上で、本当に必要な場合のみ経営陣への支援を求める。
3
プロセス・規定の遵守
  • 定められた SOP(標準作業手順) に従って業務を行うこと。
  • 共有フォームおよびリソースは、定められた目的に従って正しく使用すること。
4
機密保持と誠実さ
  • いかなる形でも、会社の文書・データを外部に共有してはならない
  • 業務報告と数値は正確に行い、ミスを隠蔽・偽装しないこと。
5
財務上の責任
  • 故意・過失を問わず会社に損害を与えた場合、その影響の程度に応じた損失の回復責任を負う。
  • 会社の資産・設備・費用に関する事故は、直ちに権限ある上司に報告すること。
  • 対処案を提案し、上司の指示を得た上で初めて修復行動を取ること。
報告しない、または独断で対処した結果として深刻な事態が生じた場合、当事者は制裁の段階的引き上げまたは個人責任の追及を受けることになります。
II オフィス・管理規則
1
勤務時間
🇻🇳 ベトナムオフィス
08:00 – 17:00
月曜〜金曜  ·  休憩1時間込み
実労働時間:8時間/日
  • 各国の祝日カレンダーに基づく祝日は除く。
  • 突発的な欠勤は、メッセージ・電話・社内システムで正当な理由を報告すること。
書面は不要 — メッセージまたは社内システムによる通知で十分です。
2
服装・言動
  • 服装:清潔感があり、プロフェッショナルな職場環境にふさわしい服装であること。
  • 言動:同僚・上司に対して礼儀正しく接し、公共の場での言い争いや大声は禁止。
3
清潔さと共有備品の使用
  • ゴミのポイ捨て禁止 — 毎日、自分の作業スペースを清潔に保つこと。
  • 共有機器(プリンター、エアコン等)は使用後に必ず電源を切るか、デフォルト設定に戻すこと。
4
入退室管理 – 来訪者について
  • 事前許可なしに、社外の方(非従業員)をオフィスに入室させることは禁止
  • ゲストや知人をオフィスに招く場合:事前に管理部門 / 経営陣の承認が必要
  • 承認が得られるまで入室不可。例外なし。
承認なしに社外の方を入室させた場合、レベル3以上の懲戒処分が適用されます。
5
禁止行為
  • 就業時間中の居眠り、ゲームプレイ、または個人目的でのSNS使用(1回10分超)は禁止。
  • 雑談・ゴシップの拡散、ネガティブ情報の流布、会社のイメージを損なう行為は禁止。
III 上司とのコミュニケーション・業務手順
1
上司への連絡と面談の予約
1
具体的な内容を準備する
議題、面談の目的、所要時間を明確に伝えること。「なんとなく話したい」という理由での連絡は不可。
2
明確にアポイントを取る
議題の概要を添えて、社内チャンネル(ClickUp / メッセージ)から面談依頼を送ること。上司の確認を得てから進めること。
3
時間通りに、要点を絞って話す
約束の時間に遅れないこと。簡潔に、要点を押さえて話すこと。当初の議題の範囲を超えて面談を延長しないこと。
確認済みのアポイントなしに、突然の訪問や繰り返しのメッセージ送信はしないこと — 真の緊急時を除く。
2
上司への提案・企画の提出
1
書面で企画・提案をまとめる
すべての提案は文書化すること:目的、実施方法、必要リソース、期待される成果。
2
事前に資料を共有する
面談の少なくとも24時間前に資料を送付すること。手ぶらで来て口頭で説明することは不可。
3
データをもとに誠実に発表する
データと具体例を使うこと。批判的な質問に答える準備をすること。感情論や未検証の意見に基づいた発表は不可。
4
正式承認を得てから実行する
権限ある担当者からの正式な承認を受けるまで、実施に着手しないこと。
V 皆勤手当 評価基準(¥10,000/月)
当月中に以下のすべての基準を満たした場合に皆勤手当を支給します。
評価基準 達成(Pass) 未達成(Fail)
1. 運営能力
(内部管理)
管理プロセスを遵守し、チェックリストに従って書類を照合する。 チェック手順を怠り、内部リスクを発生させた。
2. 計画の実行
(指示の遂行)
要求通りに実行し、基本的な結果を確保した。 実行が遅れ、頻繁なリマインドが必要だった。
3. 業務スピード
(締切の遵守)
タスクの少なくとも90%を期日内に完了した。 月に3回以上締切に遅れ、他部署に影響を与えた。
4. 正確性
(ミス・損害)
ミス率1%未満、財務上の損害なし。 ミスにより遅延または¥10,000超のコスト発生。
5. 満足度
(内部/パートナー評価)
正式なクレームがなかった。 態度やスピードに関するクレームが1〜2件あった。
6. 社内情報の把握
(ClickUp、CRM、通達文書)
通達・規定・発行済みコンテンツを積極的に確認し、内容を正確に把握している。既に明確に通知された情報を再度質問しない。 会社からの重要情報を見落とす、内容を把握していない、曖昧な状態で行動する、または既に発行された内容を理解しないままクレームを申し立てる。
7. 勤務態度
(時間・態度)
時間を守り、清潔な服装でプロフェッショナルな態度。 2〜3回の遅刻、または否定的な態度。
8. 月次目標報告書の提出
(経理/管理職との照合)
月次報告書を期日内に提出し、経理と数字が一致している。 提出遅延、不備、または経理と数字が不一致。
VI 懲戒規定(5段階)
レベル措置説明
1口頭注意初回違反、軽微で影響が少ない。
2メッセージ/メールによる書面注意繰り返しの兆候あり。改善を明確に求め、記録に残す。
3ボーナス減額 / スプリント減点月次・四半期評価に影響。ClickUpに記録。
4正式な書面による警告人事ファイルに記録。昇給・賞与の審査に直接影響。
5契約解除重大な違反、または3回以上の再違反。
重要事項:
• すべての違反はClickUp上で記録・評価されます。
• 違反処理中に非協力的な態度を取った場合、懲戒レベルが引き上げられることがあります。
• 承認なしに社外の方を入室させた場合:レベル3以上の懲戒処分。
HACHIKO国際サービス発展株式会社

就 業 規 則

QUY CHẾ LAO ĐỘNG

EMPLOYMENT REGULATIONS

コンプライアンス・労務管理・情報セキュリティ 総則編
Tổng tắc về Tuân thủ, Quản lý lao động & Bảo mật thông tin
General Rules on Compliance, Labor Management & Information Security
制定:2023年4月28日
最終改定:2025年11月16日
Ban hành: Ngày 28 tháng 4 năm 2023
Cập nhật cuối: Ngày 16 tháng 11 năm 2025
Enacted: April 28, 2023
Last Revised: November 16, 2025

目次

Mục lục

Table of Contents

  1. 総則(適用範囲・目的)
  2. 勤務時間・休日・休暇
  3. 給与・賞与・手当
  4. 服務規律・職場行動規範
  5. インターネット販売・SNS利用規定
  6. 個人情報・機密情報の取扱い(ウェブサイト・CRMポリシーの遵守)
  7. ハラスメント防止
  8. # 懲戒・処分規定
  9. 安全衛生
  10. 附則・改廃
  1. Tổng tắc (Phạm vi áp dụng & Mục đích)
  2. Giờ làm việc, Ngày nghỉ & Nghỉ phép
  3. Tiền lương, Tiền thưởng & Phụ cấp
  4. Kỷ luật lao động & Quy tắc ứng xử
  5. Quy định Bán hàng Online & Sử dụng MXH
  6. Xử lý Thông tin cá nhân & Bảo mật thông tin (Tuân thủ Chính sách Website & CRM)
  7. Phòng chống quấy rối nơi công sở
  8. Hình thức kỷ luật & Xử phạt
  9. An toàn & Vệ sinh lao động
  10. Điều khoản thi hành bổ sung
  1. General Provisions (Scope & Purpose)
  2. Working Hours, Holidays & Leave
  3. Salaries, Bonuses & Allowances
  4. Discipline & Code of Conduct
  5. Online Sales & Social Media Regulations
  6. Handling Personal & Confidential Information (Website & CRM Policies Compliance)
  7. Harassment Prevention
  8. Disciplinary Actions & Penalties
  9. Health and Safety
  10. Supplementary Provisions
第1章 総則 Chương 1: Tổng tắc Chapter 1: General Provisions
第1条(目的) Điều 1: Mục đích Article 1 (Purpose)

本規則は、HACHIKO国際サービス発展株式会社(以下「会社」)の従業員が守るべき労働条件・服務規律・コンプライアンスに関する基本事項を定め、健全かつ公正な職場環境を実現することを目的とする。

Quy tắc này quy định các điều kiện lao động, kỷ luật và tuân thủ pháp luật mà nhân viên của công ty HACHIKO phải tuân theo, nhằm tạo ra môi trường làm việc lành mạnh và công bằng.

These regulations define the fundamental matters regarding working conditions, service discipline, and compliance to be observed by employees of HACHIKO International Service Development Co., Ltd. (hereinafter “the Company”) to realize a sound and fair work environment.

第2条(適用範囲) Điều 2: Phạm vi áp dụng Article 2 (Scope of Application)

本規則は、会社に雇用される全従業員(正社員・契約社員・パートタイム・業務委託を問わず)に適用する。

Quy chế áp dụng cho toàn bộ nhân sự bao gồm nhân viên chính thức, hợp đồng, bán thời gian và cộng tác viên (đối tác nhận ủy thác công việc).

These regulations apply to all employees employed by the Company, regardless of status (including regular, contract, part-time, and outsourced personnel).

第3条(法令の遵守) Điều 3: Tuân thủ pháp luật Article 3 (Compliance with Laws)

会社および従業員は、日本の労働基準法・個人情報保護法・不正競争防止法・特定電子メール法その他関連法令を誠実に遵守しなければならない。

Nhân viên phải tuân thủ nghiêm túc Luật Tiêu chuẩn Lao động, Luật Bảo vệ thông tin cá nhân, Luật Chống cạnh tranh không lành mạnh, Luật Thư điện tử đặc định và các luật liên quan của Nhật Bản.

Employees must faithfully comply with the Japanese Labor Standards Act, Personal Information Protection Act, Unfair Competition Prevention Act, Specified Electronic Mail Act, and all other related laws and regulations.

第2章 勤務時間・休日・休暇 Chương 2: Giờ làm việc, ngày nghỉ và nghỉ phép Chapter 2: Working Hours, Holidays & Leave
第4条(所定労働時間) Điều 4: Giờ làm việc quy định Article 4 (Prescribed Working Hours)
🇯🇵 日本オフィス
始業:10:00 / 終業:19:00
休憩:60分(12:00〜13:00)
実労働時間:8時間/日
勤務日:月曜日〜金曜日
🇯🇵 Văn phòng Nhật Bản
Bắt đầu: 10:00 / Kết thúc: 19:00
Nghỉ giải lao: 60 phút (12:00〜13:00)
Thời gian thực tế: 8 giờ/ngày
Ngày làm việc: Thứ 2 〜 Thứ 6
🇯🇵 Japan Office
Start: 10:00 / End: 19:00
Rest Break: 60 minutes (12:00-13:00)
Net Working Hours: 8 hours/day
Working Days: Monday to Friday
第5条(休日) Điều 5: Ngày nghỉ Article 5 (Holidays)
  • 完全週休2日制(土曜日・日曜日)
  • 国民の祝日(日本の祝日カレンダーに準拠する)
  • 年末年始休暇(12月31日〜1月3日)
  • Nghỉ hàng tuần: 2 ngày/tuần (Thứ Bảy và Chủ Nhật).
  • Ngày lễ quốc gia: Theo lịch ngày lễ chính thức của Nhật Bản.
  • Nghỉ Tết Dương lịch: Từ ngày 31 tháng 12 đến hết ngày 3 tháng 1.
  • Five-day workweek system (Saturdays and Sundays).
  • National Holidays (In accordance with the Japanese national holiday calendar).
  • Year-end and New Year holidays (December 31 to January 3).
第6条(年次有給休暇) Điều 6: Nghỉ phép có lương hàng năm Article 6 (Annual Paid Leave)

労働基準法第39条に基づき、勤続年数に応じて以下の通り有給休暇を付与する。

Dựa trên Điều 39 Luật Tiêu chuẩn Lao động Nhật Bản, số ngày phép có lương được cấp theo thâm niên làm việc như sau:

Pursuant to Article 39 of the Labor Standards Act, annual paid leave shall be granted according to length of continuous service as follows:

勤続年数付与日数
Thâm niên làm việcSố ngày phép được cấp
Length of Continuous ServicePaid Leave Days Granted
6ヶ月10日
1年6ヶ月11日
2年6ヶ月12日
3年6ヶ月14日
4年6ヶ月16日
5年6ヶ月18日
6年6ヶ月以上20日
6 tháng10 ngày
1 năm 6 tháng11 ngày
2 năm 6 tháng12 ngày
3 năm 6 tháng14 ngày
4 năm 6 tháng16 ngày
5 năm 6 tháng18 ngày
Từ 6 năm 6 tháng trở lên20 ngày
6 Months10 Days
1 Year 6 Months11 Days
2 Years 6 Months12 Days
3 Years 6 Months14 Days
4 Years 6 Months16 Days
5 Years 6 Months18 Days
6 Years 6 Months or more20 Days
有給休暇を取得する場合は、原則として前日までに申請すること。やむを得ない事由がある場合は、当日の午前8時までに連絡をしなければならない。
Phép có lương phải đăng ký trước tối thiểu 1 ngày. Trường hợp bất khả kháng đột xuất, phải thông báo trước 8 giờ sáng của ngày xin nghỉ.
Paid leave must be requested by the previous day. In case of unavoidable emergencies, notify the manager by 8:00 AM on the day.
第3章 給у・賞与・手当 Chương 3: Lương, thưởng và phụ cấp Chapter 3: Salaries, Bonuses & Allowances
第7条(賃金の支払い) Điều 7: Thanh toán lương Article 7 (Payment of Wages)
  • 賃金計算締め日:毎月末日
  • 賃金支払日:翌月25日(ただし、支払日 土日祝日に当たる場合は、その前営業日に支払う)
  • 支払方法:従業員の指定する銀行口座への振込
  • Ngày chốt công: Ngày cuối cùng của mỗi tháng.
  • Ngày chi trả lương: Ngày 25 của tháng kế tiếp (Nếu trùng vào ngày nghỉ/ngày lễ thì sẽ thanh toán vào ngày làm việc liền trước đó).
  • Phương thức thanh toán: Chuyển khoản ngân hàng.
  • Wage Calculation Closing Date: Last day of every month.
  • Wage Payment Date: 25th of the following month (If it falls on a weekend or holiday, payment is made on the preceding business day).
  • Payment Method: Wire transfer to the bank account designated by the employee.
第8条(賞与・手当) Điều 8: Thưởng và phụ cấp chuyên cần Article 8 (Bonuses & Allowances)

会社の業績および個人の目標達成度や人事評価に応じて賞与を支給することがある。支給額および支給時期は、その都度会社が別途決定する。

Tiền thưởng được xem xét chi trả dựa trên kết quả kinh doanh của công ty và hiệu suất hoàn thành mục tiêu cá nhân. Mức thưởng và thời điểm chi trả do công ty quyết định cụ thể bằng văn bản riêng.

Bonuses may be paid based on Company performance and individual target achievement/evaluations. The exact amount and timing are determined separately by the Company on each occasion.

皆勤手当(月額10,000円):出勤日数および会社が定める業務評価基準を全て満たした場合に支給する。
Phụ cấp chuyên cần (10,000 JPY/tháng): Được chi trả khi nhân viên đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về ngày công xuất sắc và đánh giá nghiệp vụ định kỳ.
Attendance Allowance (¥10,000/month): Paid when all attendance metrics and performance evaluation criteria established by the Company are fully satisfied.
第9条(交通費) Điều 9: Chi phí đi lại Article 9 (Commuting Expenses)

業務遂行に必要な通勤交通費は会社が実費を負担する(上限:月額10,000円)。ただし、業務内容や勤務形態(リモートワーク等)により支給条件が異なる場合がある。

Chi phí đi lại cần thiết phục vụ cho công việc sẽ được công ty hoàn trả theo chi phí thực tế (Hạn mức tối đa: 10,000 JPY/tháng). Quy định này có thể thay đổi tùy thuộc vào đặc thù vị trí và hình thức làm việc.

The Company covers actual commuting expenses required for business up to a maximum of ¥10,000/month. However, conditions may vary depending on job descriptions or work formats (such as remote work).

第4章 服務規律・職場行動規範 Chương 4: Kỷ luật lao động và quy tắc ứng xử Chapter 4: Discipline & Code of Conduct
第10条(基本的義務) Điều 10: Nghĩa vụ cơ bản Article 10 (Basic Obligations)
  • 会社の指示・命令に従い、誠実に職務を遂行すること。
  • 会社の名誉・信用を傷つけるような行為を一切行わないこと。
  • 職場の秩序を維持し、風紀を乱さないこと。
  • 業務上知り得た一切の情報(秘密情報・個人情報)を外部に漏洩しないこと。
  • Tuân thủ nghiêm chỉnh các chỉ thị, mệnh lệnh hợp pháp của cấp quản lý, thực hiện công việc một cách trung thực và mẫn cán.
  • Không thực hiện bất kỳ hành vi nào làm tổn hại đến danh dự, uy tín và thương hiệu của công ty.
  • Gìn giữ trật tự nội bộ, văn minh sở làm, không làm ảnh hưởng đến phong kỷ chung của nơi làm việc.
  • Tuyệt đối bảo mật, không tiết lộ bất kỳ thông tin nào liên quan đến bí mật kinh doanh có được trong quá trình làm việc ra bên ngoài.
  • Follow Company instructions and orders, and perform designated duties faithfully.
  • Refrain from any actions that damage the reputation, brand, or credibility of the Company.
  • Maintain workplace order and decency.
  • Never leak any business information (confidential or personal data) acquired during operations to any third party.
第11条(禁止事項) Điều 11: Hành vi nghiêm cấm Article 11 (Prohibited Actions)
  • 就業時間中における飲酒、酒気帯び、業務に支障をきたす薬物の使用。
  • 会社の設備、備品、社用車の私的流用および無断持ち出し。
  • 許可なく社外の人間をオフィス(執務エリア)に入室させる行為。
  • SNS等において、会社の内部情報、営業秘密、顧客情報を無断で公開・発信する行為。
  • 競合他社への情報提供、または社内従業員に対する競業企業への転職勧誘行為。
  • パワーハラスメント、セクシャルハラスメント等のハラスメント行為全般。
  • Sử dụng đồ uống có cồn, chất kích thích hoặc ma túy trái phép trong giờ làm việc.
  • Sử dụng tài sản, trang thiết bị và vật tư của công ty vào mục đích cá nhân khi chưa được cho phép.
  • Tự ý dẫn người ngoài vào khu vực văn phòng công ty khi chưa có sự phê duyệt của cấp trên.
  • Tự ý đăng tải, chia sẻ các thông tin nội bộ của công ty hoặc dữ liệu khách hàng lên các mạng xã hội.
  • Cung cấp thông tin mật cho đối thủ cạnh tranh, hoặc lôi kéo, dụ dỗ nhân sự công ty chuyển việc sang doanh nghiệp đối thủ.
  • Tất cả các hành vi quấy rối dưới mọi hình thức (lạm quyền, tình dục, tinh thần).
  • Drinking alcohol, being under the influence, or using drugs that impair business operations during working hours.
  • Misappropriating or taking out company facilities, equipment, or company vehicles for personal use without authorization.
  • Allowing unauthorized outsiders into the office or restricted operational areas.
  • Unauthorized publication or dissemination of company internal information, trade secrets, or customer data on SNS.
  • Providing information to competitors or soliciting current employees to switch to rival companies.
  • All forms of workplace harassment, including power harassment and sexual harassment.
これらの禁止事項に違反した場合、即日懲戒処分の対象となる場合がある。
Mọi hành vi vi phạm điều cấm sẽ bị xem xét xử lý kỷ luật nghiêm khắc ngay trong ngày phát hiện.
Violations of these prohibited actions may subject the individual to immediate disciplinary action on the same day.
第5章 インターネット販売・SNS利用規定 Chương 5: Quy định bán hàng online và mạng xã hội Chapter 5: Online Sales & Social Media Regulations
第12条(インターネット販売の基本原則) Điều 12: Nguyên tắc cốt lõi khi kinh doanh trực tuyến Article 12 (Principles of Online Sales)

会社が展開するSIMカード・Wi-Fi等の通信サービスのインターネット販売(Facebook、Zalo、LINE等のSNS・メッセージングアプリ上での販売を含む)業務においては、以下の原則を遵守しなければならない。

Đối với hoạt động kinh doanh trực tuyến các sản phẩm/dịch vụ viễn thông của công ty như SIM Card, thiết bị phát Wi-Fi qua các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Zalo, LINE, v.v.), nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:

For the online sales of communication services such as SIM cards and Wi-Fi devices managed by the Company (including sales on SNS and messaging apps like Facebook, Zalo, LINE, etc.), the following principles must be strictly observed:

  • 特定商取引法に基づく表記義務・明示義務を必ず履行すること。
  • 商品説明は事実に基づき正確に行い、誇大広告や虚偽記載を行わないこと。
  • 販売価格、手数料、キャンセルポリシー(返品・交換規定)を明確に顧客に提示すること。
  • 顧客からの問い合わせには、営業日基準で必ず24時間以内に回答をすること。
  • 会社が公式に定めたSOP(標準作業手順書)およびセールスクリプト以外のセールストーク(誇大約束等)を使用しないこと。
  • Thực hiện đầy đủ và chính xác nghĩa vụ hiển thị thông tin theo Luật Giao dịch Thương mại Đặc định của Nhật Bản.
  • Thông tin mô tả sản phẩm phải dựa trên sự thật khách quan; nghiêm cấm các hành vi quảng cáo thổi phồng hoặc sai sự thật.
  • Hiển thị rõ ràng minh bạch về giá bán, phí dịch vụ phát sinh và chính sách hủy/đổi trả hàng.
  • Phản hồi các thắc mắc, khiếu nại của khách hàng trong vòng 24 giờ tính theo ngày làm việc.
  • Tuyệt đối tuân thủ kịch bản bán hàng và Quy trình vận hành chuẩn (SOP) do công ty phê duyệt, không tự ý cam kết sai lệch ngoài hệ thống.
  • Always fulfill identity disclosure and labeling obligations under the Act on Specified Commercial Transactions.
  • Ensure product descriptions are entirely factual and accurate; avoid exaggerated or false advertising.
  • Clearly present sales prices, administrative fees, and cancellation/return policies to customers.
  • Respond to customer inquiries within 24 hours on standard business days.
  • Do not use any unauthorized sales pitches or extra promises outside the official SOPs and scripts established by the Company.
日本の特定商取引法および景品表示法を常に確認し、法的コンプライアンスを維持すること。
Lưu ý: Luôn chủ động cập nhật các quy định liên quan của Luật Giao dịch Thương mại Đặc định và Luật Hiển thị giải thưởng/quảng cáo của Nhật Bản để duy trì tính tuân thủ tối đa.
Constantly verify and maintain strict legal compliance with Japan’s Act on Specified Commercial Transactions and Premiums and Misleading Representations Act.
第13条(SNS・メッセージアプリの利用制限) Điều 13: Quy định sử dụng tài khoản mạng xã hội Article 13 (Use of SNS and Messaging Apps)
  • 業務用のSNSアカウントと個人のプライベートアカウントを明確に分離すること。
  • 会社の名称、ロゴ、商品画像等の著作物を、会社の事前承認なく個人SNSに流用・転載しないこと。
  • 顧客との決済や金銭のやり取りは、必ず会社が指定する公式口座および決済手段のみを使用すること。
  • 個人的な代理購入の引き受け、金銭の直接受取、個人口座への直接送金案内は厳禁とする。
  • ネガティブな顧客レビューやクレームコメントへの返信対応は、基本自己判断で行わず、必ず上司の指示を仰ぐこと。
  • 深夜時間帯(22:00〜翌朝8:00)の顧客対応は、緊急対応を除き、翌営業日の朝の対応に回すこと。
  • Tách biệt hoàn toàn và rõ ràng giữa tài khoản phục vụ công việc và tài khoản cá nhân.
  • Không tự ý sử dụng tên công ty, logo, bộ nhận diện thương hiệu hoặc hình ảnh sản phẩm độc quyền lên trang cá nhân khi chưa được duyệt.
  • Mọi giao dịch thanh toán tài chính với khách hàng bắt buộc phải thực hiện qua số tài khoản chính thức hoặc cổng thanh toán hợp pháp của công ty.
  • Nghiêm cấm tuyệt đối hành vi cá nhân tự ý nhận tiền mặt, đứng ra mua hộ hoặc giao dịch ngoài hệ thống với khách hàng.
  • Khi xuất hiện các bình luận tiêu cực hoặc khiếu nại gay gắt trên mạng xã hội, bắt buộc phải báo cáo và nhận chỉ thị từ cấp trên trước khi phản hồi.
  • Đối với các tin nhắn của khách hàng phát sinh vào khung giờ muộn (từ 22:00 đêm đến 8:00 sáng hôm sau), nhân viên có thể xử lý vào đầu giờ sáng ngày hôm sau (trừ trường hợp khẩn cấp đặc biệt).
  • Clearly separate business corporate accounts from personal private accounts.
  • Do not use the Company name, official logo, or copyrighted product images on personal SNS without written approval.
  • All financial transactions and billing with customers must go through the Company’s designated official accounts/payment methods.
  • Personal proxy purchasing, direct cash collection, or directing transfers to personal bank accounts is strictly prohibited.
  • Consult with direct managers before responding to negative customer reviews or harsh complaints; never respond based on self-judgment.
  • Customer support during late-night hours (22:00 to 8:00) should be deferred to the next morning except for specific emergencies.
SNS等を通じた個人的な金銭収受、キックバックの受領が発覚した場合、即時懲戒解雇の対象となる。
Nếu phát hiện nhân viên có hành vi lợi dụng danh nghĩa công ty để thu tiền cá nhân qua mạng xã hội, công ty sẽ áp dụng hình thức sa thải ngay lập tức.
If personal receipt of funds or unapproved kickbacks through SNS is discovered, it will result in immediate summary termination.
第14条(口コミ・レビュー管理) Điều 14: Quản lý phản hồi và đánh giá (Reviews) Article 14 (Review Management)
  • 顧客に対して、不当な利益供与を条件としたレビューの操作や虚偽投稿の依頼を行ってはならない。
  • 悪評やクレームに対しては誠実かつ迅速に対処し、その経緯と内容を必ず上司に報告すること。
  • 競合他社を不当に貶めるような虚偽情報の投稿、誹謗中傷、嫌がらせ投稿は全面的に禁止する。
  • Tuyệt đối không yêu cầu khách hàng thực hiện các hành vi thao túng đánh giá hoặc tạo các bài viết review giả mạo không đúng sự thật.
  • Xử lý các đánh giá xấu, khiếu nại của khách hàng với thái độ cầu thị, nhanh chóng và phải lập báo cáo nội bộ gửi cấp trên.
  • Nghiêm cấm mọi hành vi đăng bài bôi nhọ, nói xấu hoặc tung tin sai sự thật làm ảnh hưởng đến các đối thủ cạnh tranh cùng ngành.
  • Do not ask customers to manipulate ratings or post fraudulent reviews in exchange for unfair incentives.
  • Handle bad reviews and operational claims sincerely and promptly, and log an internal report with management.
  • Defamation, false statements, or harassment targeting rival business competitors is completely prohibited.
第6章 個人情報・機密情報の取扱い Chương 6: Bảo mật và xử lý thông tin cá nhân Chapter 6: Handling Personal & Confidential Information
第15条(個人情報保護の方針と公式ウェブサイト規定の遵守) Điều 15: Chính sách bảo vệ thông tin cá nhân và tuân thủ quy định Website Article 15 (Personal Information Policy & Website Terms Compliance)

会社は個人情報保護法に基づき、顧客および従業員の個人情報を適切に取り扱う。すべての従業員は、会社の公式ウェブサイトに公開されている「利用規約およびプライバシーポリシー」を完全に理解し、これを厳守しなければならない。

Công ty quản lý và bảo vệ dữ liệu thông tin cá nhân của khách hàng cũng như nhân viên tuân thủ nghiêm ngặt theo Luật Bảo vệ thông tin cá nhân của Nhật Bản. Tất cả nhân viên có nghĩa vụ hiểu rõ và thực thi nghiêm chỉnh các cam kết bảo mật được niêm yết công khai tại mục Điều khoản sử dụng và bảo mật thông tin trên Website của công ty.

The Company handles personal data of clients and employees appropriately based on the Personal Information Protection Act. All employees must thoroughly understand and strictly implement the security commitments publicly published under the Terms of Use and Privacy Policy on the official Website.

  • 個人情報は、事前に定められた正当な業務目的の範囲内でのみ利用すること。
  • 顧客の氏名、住所、電話番号、決済情報(クレジットカード情報等)を、私的に利用、複製、または外部へ転送しないこと。
  • 許可されていない個人端末や個人のクラウドストレージに、業務上知り得た他人の個人情報を保存・共有しないこと。
  • 退職後であっても、在職中に知り得た個人情報の利用、開示、漏洩を行ってはならない(この義務は無期限に存続する)。
  • Chỉ khai thác và sử dụng thông tin cá nhân của khách hàng trong phạm vi giới hạn được cấp phép để phục vụ công việc.
  • Nghiêm cấm hành vi tự ý sao chép, lưu trữ riêng hoặc chuyển tiếp thông tin định danh của khách hàng (họ tên, địa chỉ, số điện thoại, thông tin thanh toán) ra ngoài hệ thống.
  • Không lưu giữ trái phép dữ liệu cá nhân của người khác trên các thiết bị riêng hoặc tài khoản không thuộc phạm vi quản lý của công ty.
  • Nghĩa vụ bảo mật thông tin cá nhân có giá trị vô thời hạn, ngay cả sau khi nhân viên đã chấm dứt hợp đồng lao động tại công ty.
  • Personal information must only be utilized within the explicit scope of authorized business purposes.
  • Do not personally use, duplicate, or transfer customer names, addresses, phone numbers, or billing data.
  • Do not store or share others’ personal information on unauthorized personal hardware devices or personal cloud accounts.
  • The prohibition of using or disclosing personal data remains fully in effect indefinitely even after retirement.
第16条(情報セキュリティとCRM利用規約の遵守) Điều 16: An toàn thông tin hệ thống và tuân thủ điều khoản CRM Article 16 (Information Security & CRM Terms Compliance)

会社の基幹システム、顧客管理ツール(CRM)、およびClickUp等の情報資産の取り扱いにおいて、従業員は厳格なセキュリティ基準を維持しなければならない。特に、CRMシステム内のデータ操作に関しては、会社が定めるCRMセキュリティポリシーを完全に遵守すること。

Trong quá trình khai thác hệ thống dữ liệu lõi, công cụ quản trị khách hàng (CRM) và không gian làm việc ClickUp, nhân viên bắt buộc phải duy trì tiêu chuẩn bảo mật tối cao. Mọi hành vi truy cập, lưu trữ và thao tác dữ liệu trên phần mềm quản lý phải tuân thủ tuyệt đối theo văn bản quy định tại Điều khoản sử dụng và chính sách bảo mật CRM của công ty.

In exploiting core networks, Customer Relationship Management (CRM) tools, and ClickUp cloud spaces, employees must maintain top-tier security standards. All data retrieval and operations inside the management systems must fully align with the authorized CRM Terms of Use and Privacy Policy.

  • CRMシステムへのアクセス権限は、業務上必要な範囲内でのみ使用し、他人にアカウントを貸与してはならない。
  • ログインパスワードは定期的に変更し、決して第三者(同僚を含む)と共有しないこと。
  • CRM内の顧客データベースや連絡先リストを、一括ダウンロードまたは外部へ無断エクスポートすることを厳禁とする。
  • 退職時には、保有するすべての業務データ、アカウントアクセス権を会社に返却し、個人端末内のデータを完全に消去すること。
  • 万が一、情報漏洩の疑いや不審な不正アクセスを発見した場合は、直ちに上司へ報告しなければならない。
  • Quyền truy cập vào tài khoản CRM chỉ được sử dụng trong phạm vi công việc được giao, nghiêm cấm hành vi cho mượn hoặc chia sẻ tài khoản dưới mọi hình thức.
  • Mật khẩu tài khoản phải được thay đổi định kỳ theo quy định và tuyệt đối không tiết lộ cho đồng nghiệp hoặc người ngoài.
  • Nghiêm cấm tuyệt đối hành vi tự ý tải hàng loạt (Bulk Download) hoặc xuất tệp dữ liệu (Export) danh sách khách hàng từ CRM ra ngoài khi chưa có sự phê duyệt bằng văn bản của người đại diện pháp luật.
  • Khi thôi việc, nhân viên có trách nhiệm bàn giao lại đầy đủ tài sản dữ liệu, xóa toàn bộ thông tin tài khoản công việc trên các thiết bị cá nhân dưới sự giám sát của quản lý.
  • Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu rò rỉ dữ liệu hoặc hành vi truy cập bất thường nào vào hệ thống, phải lập tức báo cáo trực tiếp cho cấp trên.
  • Access permissions to CRM accounts are strictly limited to the assigned operational scope; lending or sharing accounts is forbidden.
  • Access passwords must be updated periodically and must not be shared with any third party, including coworkers.
  • Bulk downloading or exporting client databases and lead contact logs from the CRM system without authorized approval is strictly banned.
  • Upon resignation, all operational files and account privileges must be returned, and personal hardware wiped under management check.
  • If any form of data breach or highly suspicious network access is discovered, instantly report it directly to a superior.
公式ウェブサイトのプライバシーポリシーまたはCRM利用規約に違反するデータの不正持ち出し、流出が確認された場合、会社は当該従業員に対し、民事上の損害賠償請求および刑事告発を行う。
Chú ý: Trường hợp xác định xảy ra sai phạm cố ý làm rò rỉ dữ liệu, vi phạm điều khoản bảo mật Website hoặc CRM của công ty, nhân viên sẽ bị sa thải ngay lập tức, đồng thời công ty có quyền khởi kiện truy cứu trách nhiệm dân sự và hình sự để đòi bồi thường thiệt hại.
Note: Unauthorized data removal or breaches violating the official Website Privacy Policy or CRM Terms will trigger immediate termination, and the Company reserves the full right to pursue civil damages and criminal prosecution.
第17条(秘密保持義務) Điều 17: Nghĩa vụ bảo mật thông tin kinh doanh Article 17 (Confidentiality Agreement)

従業員は、在職中および退職後2年間、以下の会社情報を第三者に開示・提供、または自らのために使用してはならない。

Trong suốt thời gian làm việc và trong vòng hai (02) năm kể từ ngày nghỉ việc, nhân viên tuyệt đối không được tiết lộ, cung cấp hoặc chuyển giao các hạng mục thông tin sau cho bất kỳ bên thứ ba nào:

During the active term of employment and for 2 years following termination, employees must not disclose, provide, or utilize the following corporate information:

  • 顧客リスト、取引先情報、各種サービスの原価・価格体系。
  • 社内SOP(手順書)、マニュアル、独自の業務ノウハウ・プロセス。
  • 経営情報、未公開の財務データ、将来の事業計画・戦略。
  • 仕入先(通信キャリア等)や外部業務委託先との契約条件・情報。
  • Danh sách dữ liệu khách hàng, lịch sử giao dịch và cơ cấu chính sách giá.
  • Hệ thống tài liệu SOP nội bộ, cẩm nang hướng dẫn và quy trình bí mật vận hành doanh nghiệp.
  • Thông tin quản trị chiến lược, dữ liệu báo cáo tài chính kế toán và các kế hoạch kinh doanh chưa công bố.
  • Thông tin chi tiết về các nhà cung ứng đầu vào (đối tác viễn thông) và các đơn vị thầu phụ liên kết.
  • Client lists, explicit partner data, and service costing/pricing parameters.
  • Internal corporate SOP documentation, operational manuals, and proprietary workflows.
  • Executive corporate management statistics, unreleased financial balances, and strategic enterprise roadmaps.
  • Procurement vendor agreements (such as telecom entities) and independent outsourced contractor logs.
第7章 ハラスメント防止 Chương 7: Phòng chống quấy rối nơi công sở Chapter 7: Harassment Prevention
第18条(ハラスメントの禁止) Điều 18: Nghiêm cấm các hành vi quấy rối Article 18 (Prohibition of Harassment)

会社は、健全な職場環境を維持するため、あらゆる形態のハラスメント行為を一切許容しない。以下の行為を全面的に禁止する。

Công ty thực thi chính sách nghiêm ngặt, không dung thứ cho bất kỳ hình thức quấy rối nào tại môi trường làm việc. Nghiêm cấm tuyệt đối các hành vi sau:

The Company maintains a zero-tolerance policy for any form of workplace harassment to protect a sound corporate structure. The following acts are forbidden:

  • パワーハラスメント(職務上の地位や優位性を背景とした、適正な範囲を超える威圧・侮辱行為)。
  • セクシャルハラスメント(職場における性的な言動、労働者に不快感を与える身体的接触)。
  • モラルハラスメント(精神的な攻撃、執拗な無視、職場内での孤立化を諮る行為)。
  • 国籍、言語、文化的背景、性別、宗教を理由とする差別、嘲笑、不利益な取扱い。
  • Quấy rối lạm dụng quyền lực (Power Harassment): Lợi dụng chức vụ để chèn ép, đe dọa, uy hiếp hoặc xúc phạm nhân phẩm cấp dưới.
  • Quấy rối tình dục (Sexual Harassment): Có các ngôn từ thô tục, đùa cợt khiếm nhã liên quan đến tình dục hoặc các hành vi tiếp xúc cơ thể không được sự đồng ý.
  • Quấy rối tinh thần (Moral Harassment): Tấn công tâm lý cô lập, phân biệt đối xử, cố tinh ngó lơ hoặc tẩy chay đồng nghiệp trong tập thể.
  • Phân biệt đối xử: Có các hành vi hoặc lời nói mang tính kỳ thị, chế giễu liên quan đến quốc tịch, rào cản ngôn ngữ hoặc bản sắc văn hóa vùng miền.
  • Power Harassment (Abuse of managerial authority or operational advantage resulting in intimidation or mental insults).
  • Sexual Harassment (Unwelcome sexual comments or unapproved physical touch creating a hostile labor space).
  • Moral Harassment (Psychological bullying, systemic isolation, or deliberate targeting of an individual).
  • Discrimination or mockery predicated on nationality, language barriers, regional culture, gender, or religion.
ハラスメントの被害に遭った場合、またはこれを目撃した場合は、直ちに直属の上司、あるいは会社代表に相談すること。相談者のプライバシーおよび相談内容は厳重に守秘される。
Khi gặp phải hoặc chứng kiến bất kỳ hành vi quấy rối nào, nhân viên hãy báo cáo ngay cho quản lý trực tiếp hoặc đại diện pháp luật của công ty. Nội dung tiếp nhận khiếu nại sẽ được giữ bí mật tuyệt đối.
If you experience or witness harassment, consult your direct supervisor or the representative director immediately. Strict confidentiality of all details will be maintained.
第8章 懲戒・処分規定 Chương 8: Thẩm quyền và hình thức xử lý kỷ luật Chapter 8: Disciplinary Actions & Penalties
第19条(懲戒の種類と適用基準) Điều 19: Các mức độ kỷ luật và tiêu chuẩn áp dụng Article 19 (Types and Standards of Discipline)
レベル処分内容適用基準
Mức độHình thức xử phạtTiêu chuẩn áp dụng
LevelDisciplinary ActionApplicable Criteria
1口頭注意初回かつ軽微な服務規律違反行為
2書面注意(けん責)度重なる遅刻・不注意、または中程度の規律違反
3減給・業務減点会社の業務運営や損益に実害を及ぼす規律違反
4正式警告(出勤停止)人事記録に永年記録される重大な過失・規律違反事案
5懲戒解雇・契約即時解除重大な違法行為、背任行為、または3回以上の規律違反の再犯
1Nhắc nhở, phê bình bằng miệngVi phạm nội quy lao động mức độ nhẹ lần đầu
2Khiển trách bằng văn bảnTái diễn vi phạm nhẹ hoặc vi phạm ở mức độ trung bình
3Khấu trừ lương / Hạ điểm thi đuaVi phạm gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất công việc/vận hành
4Cảnh cáo chính thức bằng văn bảnSai phạm nghiêm trọng, lưu vết vĩnh viễn vào hồ sơ nhân sự cá nhân
5Sa thải / Chấm dứt hợp đồng ngay lập tứcVi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc tái phạm hành vi từ lần thứ 3 trở lên
1Verbal WarningFirst-time minor operational or disciplinary infraction.
2Written WarningRepeated minor negligence or moderate behavioral infraction.
3Salary Reduction / DemeritInfractions directly causing practical disruption to operational goals.
4Official Suspension / Final NoticeGrave errors or behavioral misconduct permanently logged in HR records.
5Summary Dismissal / TerminationSevere illegal misconduct, breach of trust, or repeated infractions ≥ 3 times.
意図的な情報漏洩、ウェブサイト・CRM의 보호規定違反、SNSを利用した個人的な顧客からの金銭収受、他者の個人情報の不正取得・流出は、事前の予告なくレベル5(懲戒解雇)の対象となる。
Cảnh báo đặc biệt: Các hành vi như làm rò rỉ thông tin mật, vi phạm nghiêm trọng quy định bảo mật Website/CRM, tự ý thu nhận tiền cá nhân qua mạng xã hội, đánh cắp dữ liệu cá nhân của khách hàng sẽ ngay lập tức chịu hình thức xử lý kỷ luật Sa thải Mức độ 5 mà không cần báo trước.
Crucial Note: Intentional data breach, violating the authorized Website/CRM security parameters, unauthorized personal fund collection via corporate SNS, or systemic identity theft will immediately trigger a Level 5 summary dismissal without warning.
第9章 安全衛生 Chương 9: An toàn và vệ sinh lao động Chapter 9: Health and Safety
第20条(安全衛生の基本方針) Điều 20: Nguyên tắc bảo vệ sức khỏe nơi làm việc Article 20 (Health & Safety Standards)
  • 職場における整理整頓、安全の確保、衛生管理に関する会社の指示を遵守すること。
  • 業務時間中に事故や負傷が発生した場合は、その軽重を問わず直ちに管理者に報告すること。
  • 過度な長時間労働や健康上の不安、過重な業務負荷を感じた場合は、速やかに上司に申告をすること。
  • メンタルヘルスに関する相談は、社内の上司への相談、または会社が指定する外部相談窓口を利用することができる。
  • Tuân thủ tuyệt đối các quy chuẩn, hướng dẫn của công ty về an toàn lao động và giữ gìn vệ sinh chung tại cơ quan.
  • Khi xảy ra bất kỳ sự cố chấn thương, tai nạn nào trong quá trình làm việc, phải lập túc thông báo cho quản lý.
  • Nhân viên có quyền và được khuyến khích chủ động báo cáo với cấp trên khi nhận thấy dấu hiệu làm việc quá sức hoặc gánh nặng công việc quá tải kéo dài.
  • Khi gặp các vấn đề căng thẳng tâm lý (Mental Health), nhân viên hoàn toàn có thể liên hệ thảo luận với quản lý hoặc sử dụng các kênh tham vấn hỗ trợ được công ty chỉ định.
  • Comply with all Company guidelines regarding localized facility organization, safety setups, and wellness controls.
  • If any physical injury or workplace accident materializes, immediately notify supervisors regardless of perceived severity.
  • Proactively file a notification with management if you encounter chronic physical exhaustion or extreme operational loads.
  • For psychological stress or mental health conditions, employees can freely utilize designated company consultation pipelines.
第10章 附則 Chương 10: Điều khoản thi hành bổ sung Chapter 10: Supplementary Provisions
第21条(規則の改廃) Điều 21: Thẩm quyền sửa đổi và bãi bỏ quy chế Article 21 (Amendments and Abolition)

本規則は、日本国の労働関連法令の改正、経済情勢の変動、または会社の業務形態の大幅な変更に応じて、必要があれば改廃を行う。本規則を改廃する場合には、事前または事後に全従業員に対して周知を行うものとする。

Quy tắc này có thể được điều chỉnh, bổ sung hoặc bãi bỏ căn cứ theo sự thay đổi của hệ thống pháp luật hiện hành hoặc điều chỉnh quy mô chiến lược kinh doanh của công ty. Mọi văn bản sửa đổi khi ban hành sẽ được thông báo công khai rộng rãi đến toàn thể nhân viên.

These employment regulations may be periodically amended or abolished in response to legal statutory overhauls, shifting macro-economic indexes, or structural re-alignments within the company. All staff will be formally notified of updates.

制定日:令和五(2023年)4月28日 Ngày ban hành chính thức: Ngày 28 tháng 4 năm 2023 Official Enactment Date: April 28, 2023
HACHIKO国際サービス発展株式会社
〒170-0005 東京都豊島区南大塚1丁目60-20 天翔大塚駅前ビルS308号室 Phòng S308, Tòa nhà Tensho Otsuka Ekimae, 1-60-20 Minamiotsuka, Toshima-ku, Tokyo, 170-0005, Nhật Bản Room S308, Tensho Otsuka Ekimae Bldg, 1-60-20 Minamiotsuka, Toshima-ku, Tokyo, 170-0005, Japan
創業者 レー・ホアン・ズン
暫定代表 チュ・ドック・クアン
Nhà sáng lập: Lê Hoàng Dũng
Người đại diện tạm thời: Chu Đức Quang
Founder: Le Hoang Dung
Acting Representative: Chu Duc Quang
HACHIKO Seal